Birmingham (W) vs Tottenham Hotspur (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Birmingham (W)
Hạng 13 tại Ngoại hạng Nữ Anh (WSL)
? - ?
01/11/2026 10:00
Tottenham Hotspur (W)
Hạng 4 tại Ngoại hạng Nữ Anh (WSL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Birmingham (W) vs Tottenham Hotspur (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Birmingham (W) đang đứng thứ 13 với 2 điểm sau 5 trận.
  • Tottenham Hotspur (W) xếp thứ 4 với 10 điểm sau 5 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Manchester City (W) Manchester City (W)
15 5 5 0 0 16 6 10
02 Chelsea FC (W) Chelsea FC (W)
13 5 4 1 0 12 1 11
03 London City Lionesses (W) London City Lionesses (W)
12 5 4 0 1 15 5 10
04 Tottenham Hotspur (W) Tottenham Hotspur (W)
10 5 3 1 1 16 8 8
05 Everton FC (W) Everton FC (W)
9 5 3 0 2 4 4 0
06 Liverpool (W) Liverpool (W)
7 5 2 1 2 9 6 3
07 Manchester United (W) Manchester United (W)
7 5 2 1 2 5 9 -4
08 CrystalPalace (W) CrystalPalace (W)
6 5 1 3 1 5 11 -6
09 Brighton H.A. (W) Brighton H.A. (W)
5 5 1 2 2 8 7 1
10 Arsenal (W) Arsenal (W)
5 5 1 2 2 4 6 -2
11 West Ham United (W) West Ham United (W)
3 5 1 0 4 4 10 -6
12 Aston Villa (W) Aston Villa (W)
3 5 0 3 2 4 11 -7
13 Birmingham (W) Birmingham (W)
2 5 0 2 3 7 12 -5
14 Charlton (W) Charlton (W)
0 5 0 0 5 2 15 -13
Birmingham (W) Birmingham (W) 6 trận gần nhất
04/10/2026 20:00
Everton FC (W) 2 - 1 Birmingham (W) Ngoại hạng Nữ Anh (WSL)
01/10/2026 01:00
Birmingham (W) 3 - 4 Liverpool (W) Cúp Liên lục địa Nữ Anh (Continental Cup)
27/09/2026 20:00
Birmingham (W) 3 - 3 CrystalPalace (W) Ngoại hạng Nữ Anh (WSL)
24/09/2026 01:00
Everton FC (W) 2 - 0 Birmingham (W) Cúp Liên lục địa Nữ Anh (Continental Cup)
19/09/2026 18:45
Chelsea FC (W) 2 - 0 Birmingham (W) Ngoại hạng Nữ Anh (WSL)
13/09/2026 20:00
Birmingham (W) 2 - 2 Brighton H.A. (W) Ngoại hạng Nữ Anh (WSL)
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Tottenham Hotspur (W) Tottenham Hotspur (W)
04/10/2026 20:00
Tottenham Hotspur (W) 1 - 6 London City Lionesses (W) Ngoại hạng Nữ Anh (WSL)
01/10/2026 01:45
Brighton H.A. (W) 0 - 1 Tottenham Hotspur (W) Cúp Liên lục địa Nữ Anh (Continental Cup)
27/09/2026 20:00
Tottenham Hotspur (W) 4 - 0 Aston Villa (W) Ngoại hạng Nữ Anh (WSL)
24/09/2026 01:00
Tottenham Hotspur (W) 0 - 0 West Ham United (W) Cúp Liên lục địa Nữ Anh (Continental Cup)
20/09/2026 20:00
CrystalPalace (W) 0 - 7 Tottenham Hotspur (W) Ngoại hạng Nữ Anh (WSL)
13/09/2026 20:00
Liverpool (W) 1 - 1 Tottenham Hotspur (W) Ngoại hạng Nữ Anh (WSL)
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
2.40
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
3.20
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.60
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (80%)1 (20%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (100%)0 (0%)
Birmingham (W)

Birmingham (W)

Trận gần đây

Tottenham Hotspur (W)

Tottenham Hotspur (W)

Xỉu /Tài

(100%)5 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)5 0(0%)

Xỉu /Tài

(40%)2 3(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)2 3(60%)

Xỉu /Tài

(60%)3 2(40%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(80%)4 1(20%)

/Có

(80%)4 1(20%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)3 2(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Birmingham (W) Birmingham (W)
Tottenham Hotspur (W) Tottenham Hotspur (W)
Cú sút
Birmingham (W)
Birmingham (W)
Tổng cú sút
11.40 TB / trận
Bị chặn
14 tổng
TB 2.80
Tottenham Hotspur (W)
Tottenham Hotspur (W)
Tổng cú sút
25.00 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 7.60
Tổng đường chuyền
1490
TB 298 / trận
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
35%
Tổng đường chuyền
2629
TB 526 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
60%
KHÁC
Birmingham (W)
Birmingham (W)
5
Số trận đã đấu
Tottenham Hotspur (W)
Tottenham Hotspur (W)
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
2
0.40
4.20
21
Phạt góc
34
6.80
22.80
114
Ném biên
101
20.20
2.20
11
Việt vị
10
2.00
5.80
29
Thủ môn cứu thua
14
2.80
Birmingham (W)
Birmingham (W)
THẺ PHẠT
Tottenham Hotspur (W)
Tottenham Hotspur (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.60
3
Thẻ vàng
6
1.20
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
10.00
50
Số lỗi
68
13.60
9.60
48
Tắc bóng
47
9.40