1 - 1
FT
29/04/2023 17:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Chicago Fire đang đứng thứ 13 với 40 điểm sau 34 trận.
- New York Red Bulls xếp thứ 8 với 43 điểm sau 34 trận.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Chicago Fire và New York Red Bulls mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
29/04/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Cincinnati | 69 | 34 | 20 | 9 | 5 | 57 | 39 | 18 |
| 02 Orlando City | 63 | 34 | 18 | 9 | 7 | 55 | 39 | 16 |
| 03 Columbus Crew | 57 | 34 | 16 | 9 | 9 | 67 | 46 | 21 |
| 04 Philadelphia Union | 55 | 34 | 15 | 10 | 9 | 57 | 41 | 16 |
| 05 New England Revolution | 55 | 34 | 15 | 10 | 9 | 58 | 46 | 12 |
| 06 Atlanta United | 51 | 34 | 13 | 12 | 9 | 66 | 53 | 13 |
| 07 Nashville | 49 | 34 | 13 | 10 | 11 | 39 | 32 | 7 |
| 08 New York Red Bulls | 43 | 34 | 11 | 10 | 13 | 36 | 39 | -3 |
| 09 Charlotte FC | 43 | 34 | 10 | 13 | 11 | 45 | 52 | -7 |
| 10 New York City FC | 41 | 34 | 9 | 14 | 11 | 35 | 39 | -4 |
| 11 Montreal Impact | 41 | 34 | 12 | 5 | 17 | 36 | 52 | -16 |
| 12 DC United | 40 | 34 | 10 | 10 | 14 | 45 | 49 | -4 |
| 13 Chicago Fire | 40 | 34 | 10 | 10 | 14 | 39 | 51 | -12 |
| 14 Inter Miami CF | 34 | 34 | 9 | 7 | 18 | 41 | 54 | -13 |
| 15 Toronto FC | 22 | 34 | 4 | 10 | 20 | 26 | 59 | -33 |
| 01 St. Louis City | 56 | 34 | 17 | 5 | 12 | 62 | 45 | 17 |
| 02 Seattle Sounders | 53 | 34 | 14 | 11 | 9 | 41 | 32 | 9 |
| 03 Los Angeles FC | 52 | 34 | 14 | 10 | 10 | 54 | 39 | 15 |
| 04 Houston Dynamo | 51 | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 | 38 | 13 |
| 05 Real Salt Lake | 50 | 34 | 14 | 8 | 12 | 48 | 50 | -2 |
| 06 Vancouver Whitecaps | 48 | 34 | 12 | 12 | 10 | 55 | 48 | 7 |
| 07 FC Dallas | 46 | 34 | 11 | 13 | 10 | 41 | 37 | 4 |
| 08 FC Kansas City | 44 | 34 | 12 | 8 | 14 | 48 | 51 | -3 |
| 09 San Jose Earthquakes | 44 | 34 | 10 | 14 | 10 | 39 | 43 | -4 |
| 10 Portland Timbers | 43 | 34 | 11 | 10 | 13 | 46 | 58 | -12 |
| 11 Minnesota United FC | 41 | 34 | 10 | 11 | 13 | 46 | 51 | -5 |
| 12 Austin FC | 39 | 34 | 10 | 9 | 15 | 49 | 55 | -6 |
| 13 Los Angeles Galaxy | 36 | 34 | 8 | 12 | 14 | 51 | 67 | -16 |
| 14 Colorado Rapids | 27 | 34 | 5 | 12 | 17 | 26 | 54 | -28 |
Đối đầu
18/05/2022 16:30
New York Red Bulls
3 - 3
Chicago Fire
MLS
30/04/2022 17:00
Chicago Fire
1 - 2
New York Red Bulls
MLS
28/08/2021 15:05
New York Red Bulls
0 - 1
Chicago Fire
MLS
08/08/2021 15:00
Chicago Fire
2 - 1
New York Red Bulls
MLS
01/05/2021 10:00
New York Red Bulls
2 - 0
Chicago Fire
MLS
24/10/2020 16:30
Chicago Fire
2 - 2
New York Red Bulls
MLS
Chicago Fire
2
33%
Hòa
2
33%
New York Red Bulls
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.22
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
CóKhông
22 (65%)12 (35%)
In last 34 matches
KhôngCó
24 (65%)13 (35%)
Chicago Fire
Trận gần đây
New York Red Bulls
Under /Over
(65%)22 12(35%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(65%)24 13(35%)
Under /Over
(29%)10 24(71%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(27%)10 27(73%)
Under /Over
(41%)14 20(59%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(35%)13 24(65%)
/Yes
(47%)16 18(53%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(49%)18 19(51%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Chicago Fire
New York Red Bulls
Cú sút
Tổng đường chuyền
10386
Avg. 305 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
5737
Avg. 155 / game
Chính xác
69%
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Chicago Fire
34
Số trận đã đấu
New York Red Bulls
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Clean sheets
9
0.24
3.03
103
Corners
71
1.92
14.35
488
Throw-ins
344
9.30
1.56
53
Offsides
23
0.62
2.35
80
GK saves
23
0.62
Chicago Fire
THẺ PHẠT
New York Red Bulls
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.74
59
35
0.95
0.12
4
1
0.03
9.06
308
Fouls
249
6.73
12.00
408
Tackles
276
7.46