FC Cincinnati – Dự Đoán, Phong Độ & Tỷ Lệ Kèo Mới Nhất

Dự đoán FC Cincinnati trên Betiball.com cập nhật toàn bộ diễn biến mùa giải, gồm phân tích từng trận, dữ liệu phong độ đội hình và các số liệu thống kê chi tiết. Xem thêm lịch thi đấu sắp tới, kết quả gần nhất và nhận định kèo cho FC Cincinnati ngay tại một nơi.
FC Cincinnati

7th place

TQL Stadium

Major League Soccer (MLS)

2026

W
D
W
W
L
L
W
L
D
D
Thắng H1/Cả trận
4/10
40%
MLS
FC Cincinnati thắng 4 trong 10 trận MLS gần nhất nhờ dẫn trước ở hiệp 1 và thắng chung cuộc.
Bảng xếp hạng chung
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Nashville SC Nashville SC
74 33 22 8 3 69 25 44
02 Inter Miami CF Inter Miami CF
59 33 16 11 6 77 56 21
03 New England Revolution New England Revolution
58 33 18 4 11 55 46 9
04 Chicago Fire Chicago Fire
55 33 16 7 10 61 50 11
05 Charlotte FC Charlotte FC
53 33 15 8 10 63 48 15
06 Philadelphia Union Philadelphia Union
47 33 13 8 12 62 51 11
07 FC Cincinnati FC Cincinnati
46 33 12 10 11 67 73 -6
08 Columbus Crew Columbus Crew
44 33 13 5 15 55 49 6
09 Orlando City Orlando City
43 33 12 7 14 62 78 -16
10 New York Red Bulls New York Red Bulls
39 33 11 6 16 45 62 -17
11 New York City FC New York City FC
39 33 9 12 12 48 45 3
12 Toronto FC Toronto FC
39 33 9 12 12 51 63 -12
13 Atlanta United Atlanta United
33 33 9 6 18 43 57 -14
14 DC United DC United
33 33 7 12 14 39 60 -21
15 CF Montreal CF Montreal
26 33 6 8 19 37 67 -30
01 Vancouver Whitecaps Vancouver Whitecaps
61 33 18 7 8 72 34 38
02 FC Dallas FC Dallas
55 33 15 10 8 59 50 9
03 San Jose Earthquakes San Jose Earthquakes
52 33 14 10 9 56 48 8
04 St. Louis City St. Louis City
51 33 14 9 10 58 48 10
05 Houston Dynamo Houston Dynamo
51 33 14 9 10 43 42 1
06 Los Angeles FC Los Angeles FC
47 33 12 11 10 51 38 13
07 Los Angeles Galaxy Los Angeles Galaxy
44 33 11 11 11 49 55 -6
08 Portland Timbers Portland Timbers
43 33 12 7 14 60 61 -1
09 Colorado Rapids Colorado Rapids
43 33 12 7 14 46 47 -1
10 Seattle Sounders Seattle Sounders
43 33 11 10 12 42 45 -3
11 Real Salt Lake Real Salt Lake
42 33 12 6 15 51 51 0
12 Minnesota United FC Minnesota United FC
41 33 10 11 12 53 57 -4
13 San Diego FC San Diego FC
38 33 9 11 13 57 62 -5
14 Austin FC Austin FC
34 33 8 10 15 42 63 -21
15 Sporting Kansas City Sporting Kansas City
23 33 6 5 22 39 81 -42
Trận sân nhà
18:10
31/10
FC Cincinnati
FC Cincinnati
1 - 0
Philadelphia Union
Philadelphia Union
MLS
23:10
21/10
FC Cincinnati
FC Cincinnati
2 - 1
DC United
DC United
MLS
21:10
18/10
FC Cincinnati
FC Cincinnati
0 - 2
Columbus Crew
Columbus Crew
MLS
23:40
14/10
FC Cincinnati
FC Cincinnati
2 - 3
New England Revolution
New England Revolution
MLS
23:40
12/09
FC Cincinnati
FC Cincinnati
3 - 3
Charlotte FC
Charlotte FC
MLS
23:40
22/08
FC Cincinnati
FC Cincinnati
1 - 1
Seattle Sounders
Seattle Sounders
MLS
23:40
19/08
FC Cincinnati
FC Cincinnati
2 - 1
New York City FC
New York City FC
MLS
00:10
12/08
FC Cincinnati
FC Cincinnati
1 - 2
Atlas
Atlas
NCAL Cup
00:25
08/08
FC Cincinnati
FC Cincinnati
2 - 0
Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.
NCAL Cup
23:50
04/08
FC Cincinnati
FC Cincinnati
3 - 1
Pachuca
Pachuca
NCAL Cup
Thắng
50%
Hòa
20%
Thua
30%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Tài/Xỉu
1.5
90% (9)
10% (1)
Tài/Xỉu
2.5
70% (7)
30% (3)
Tài/Xỉu
3.5
60% (6)
40% (4)
Trận cả hai đội ghi bàn (Có/Không)
70% (7)
30% (3)
Giữ sạch lưới (Có/Không)
20% (2)
80% (8)
Có ghi bàn (Có/Không)
90% (9)
10% (1)
LỊCH THI ĐẤU
21:00
07/11
FC Cincinnati
FC Cincinnati
vs
Nashville SC
Nashville SC
MLS
KHÁC
# Cầu thủ Bàn thắng Thẻ vàng Thẻ đỏ
1 Ahoueke Steeve Kevin Denkey 8 1 0
2 Evander da Silva Ferreira 7 2 0
3 Ahoueke Steeve Kevin Denkey 6 2 1
4 Tom Barlow 5 3 0
5 Tom Barlow 5 2 0
6 Pavel Bucha 4 3 0
7 Evander da Silva Ferreira 4 3 0
8 Kenji Mboma 3 1 0
9 Ayoub Jabbari 3 0 0
10 Kenji Mboma 3 0 0