Celtic (W) vs Motherwell (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Celtic (W)
Hạng 3 tại League
1
7-1
FT
12/10/2025 09:00
Motherwell (W)
Hạng 8 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Celtic (W) vs Motherwell (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Celtic (W) đang đứng thứ 3 với 41 điểm sau 18 trận.
  • Motherwell (W) xếp thứ 8 với 11 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Celtic (W) thắng với xác suất 88%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Celtic (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Motherwell (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:00

2025-10-12

Celtic (W) vs Motherwell (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Celtic (W)
Celtic (W)
Motherwell (W)
Motherwell (W)
2025-10-12 09:00
88
8
4
1
2 - 2
2 - 2
4.50
1.06
FT
7-1 3-0
-
thời tiết
13°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/10/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
46 18 14 4 0 49 6 43
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
41 18 13 2 3 62 16 46
03 Celtic (W) Celtic (W)
41 18 13 2 3 53 17 36
04 Hearts (W) Hearts (W)
40 18 13 1 4 65 21 44
05 Hibernian (W) Hibernian (W)
34 18 10 4 4 47 15 32
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
17 18 5 2 11 13 47 -34
07 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
15 18 4 3 11 17 52 -35
08 Motherwell (W) Motherwell (W)
11 18 3 2 13 15 45 -30
09 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
11 18 3 2 13 17 48 -31
10 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 18 0 2 16 8 79 -71
Championship Round PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hearts (W) Hearts (W)
62 10 7 1 2 20 10 10
02 Glasgow Rangers (W) Glasgow Rangers (W)
60 10 6 1 3 18 13 5
03 Glasgow City (W) Glasgow City (W)
58 10 3 3 4 16 8 8
04 Hibernian (W) Hibernian (W)
55 10 6 3 1 15 8 7
05 Celtic (W) Celtic (W)
48 10 1 4 5 9 20 -11
06 Partick Thistle (W) Partick Thistle (W)
19 10 0 2 8 5 24 -19
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Motherwell (W) Motherwell (W)
27 6 5 1 0 20 7 13
02 Montrose LFC (W) Montrose LFC (W)
27 6 4 0 2 16 8 8
03 Aberdeen (W) Aberdeen (W)
18 6 2 1 3 13 11 2
04 Hamilton FC (W) Hamilton FC (W)
2 6 0 0 6 2 25 -23
Đối đầu
18/05/2025 07:00
Celtic (W) Celtic (W)
6 - 0
Motherwell (W) Motherwell (W)
SCO WPL
20/04/2025 11:00
Motherwell (W) Motherwell (W)
0 - 1
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
03/11/2024 12:10
Motherwell (W) Motherwell (W)
0 - 4
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
21/08/2024 14:20
Celtic (W) Celtic (W)
5 - 1
Motherwell (W) Motherwell (W)
SCO WPL
07/02/2024 16:00
Motherwell (W) Motherwell (W)
0 - 2
Celtic (W) Celtic (W)
SCO WPL
08/10/2023 09:00
Celtic (W) Celtic (W)
6 - 0
Motherwell (W) Motherwell (W)
SCO WPL
Celtic (W)
6
100%
Hòa
0
0%
Motherwell (W)
0
0%
Celtic (W) Celtic (W) 6 trận gần nhất
05/10/2025 09:00
Spartans (W) 1 - 3 Celtic (W) SWPL C(W)
28/09/2025 08:00
Montrose LFC (W) 0 - 4 Celtic (W) SCO WPL
21/09/2025 11:10
Celtic (W) 1 - 1 Hibernian (W) SCO WPL
14/09/2025 11:10
Aberdeen (W) 2 - 4 Celtic (W) SCO WPL
07/09/2025 10:05
Celtic (W) 0 - 2 Glasgow Rangers (W) SCO WPL
31/08/2025 08:00
Partick Thistle (W) 0 - 7 Celtic (W) SCO WPL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Motherwell (W) Motherwell (W)
05/10/2025 08:00
Hibernian (W) 9 - 0 Motherwell (W) SWPL C(W)
28/09/2025 11:00
Motherwell (W) 2 - 0 Aberdeen (W) SCO WPL
21/09/2025 11:00
Motherwell (W) 1 - 1 Partick Thistle (W) SCO WPL
14/09/2025 11:00
Hearts (W) 3 - 0 Motherwell (W) SCO WPL
07/09/2025 11:00
Motherwell (W) 4 - 1 Hamilton FC (W) SCO WPL
31/08/2025 11:00
Glasgow Rangers (W) 2 - 1 Motherwell (W) SCO WPL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.21
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.46
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
2.17
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
24 (86%)4 (14%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
16 (67%)8 (33%)
Celtic (W)

Celtic (W)

Trận gần đây

Motherwell (W)

Motherwell (W)

Xỉu /Tài

(93%)26 2(7%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)24 0(0%)

Xỉu /Tài

(68%)19 9(32%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(58%)14 10(42%)

Xỉu /Tài

(50%)14 14(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(54%)13 11(46%)

/Có

(57%)16 12(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)12 12(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Celtic (W) Celtic (W)
Motherwell (W) Motherwell (W)
Cú sút
Celtic (W)
Celtic (W)
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
48 tổng
TB 3.43
Motherwell (W)
Motherwell (W)
Tổng cú sút
8.42 TB / trận
Bị chặn
18 tổng
TB 1.80
Tổng đường chuyền
6273
TB 392 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
170
TB 170 / trận
Chính xác
56%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Celtic (W)
Celtic (W)
28
Số trận đã đấu
Motherwell (W)
Motherwell (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
8
Giữ sạch lưới
4
0.17
5.71
160
Phạt góc
82
3.42
10.43
292
Ném biên
37
1.54
2.82
79
Việt vị
47
1.96
3.11
87
Thủ môn cứu thua
83
3.46
Celtic (W)
Celtic (W)
THẺ PHẠT
Motherwell (W)
Motherwell (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
28
Thẻ vàng
25
1.04
0.07
2
Thẻ đỏ
1
0.04
9.29
260
Số lỗi
184
7.67
10.54
295
Tắc bóng
19
0.79