Catanzaro
Hạng 5 tại Italian Serie B
1
2-2
FT
14/04/2026 10:00
Modena
Hạng 6 tại Italian Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Catanzaro đang đứng thứ 5 với 59 điểm sau 38 trận.
  • Modena xếp thứ 6 với 55 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Catanzaro thắng với xác suất 37%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Modena với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Catanzaro thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2026-04-14

Catanzaro vs Modena - Prediction & Odds

Catanzaro
Catanzaro
Modena
Modena
2026-04-14 10:00
37
29
34
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.40
FT
2-2 2-1
-
thời tiết
5℃~6℃
STANDINGS UP TO 14/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Venezia Venezia
82 38 24 10 4 77 31 46
02 Frosinone Frosinone
81 38 23 12 3 76 34 42
03 Monza Monza
76 38 22 10 6 61 32 29
04 Palermo Palermo
72 38 20 12 6 61 33 28
05 Catanzaro Catanzaro
59 38 15 14 9 62 51 11
06 Modena Modena
55 38 15 10 13 49 36 13
07 Juve Stabia Juve Stabia
51 38 11 18 9 44 45 -1
08 Avellino Avellino
49 38 13 10 15 43 55 -12
09 Padova Padova
46 38 12 10 16 39 49 -10
10 Cesena Cesena
46 38 12 10 16 45 56 -11
11 Mantova Mantova
46 38 13 7 18 45 57 -12
12 Carrarese Carrarese
44 38 10 14 14 47 52 -5
13 Sampdoria Sampdoria
44 38 11 11 16 35 48 -13
14 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
42 38 10 12 16 36 51 -15
15 Empoli Empoli
41 38 9 14 15 47 54 -7
16 SudTirol SudTirol
41 38 8 17 13 38 48 -10
17 Bari Bari
40 38 10 10 18 38 60 -22
18 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
37 38 9 10 19 36 56 -20
19 Pescara Pescara
35 38 7 14 17 51 66 -15
20 Spezia Spezia
35 38 8 11 19 43 59 -16
Đối đầu
08/12/2025 04:30
Modena Modena
1 - 2
Catanzaro Catanzaro
ITA D2
29/03/2025 07:00
Modena Modena
2 - 1
Catanzaro Catanzaro
ITA D2
06/10/2024 06:00
Catanzaro Catanzaro
2 - 2
Modena Modena
ITA D2
12/04/2024 11:30
Modena Modena
1 - 3
Catanzaro Catanzaro
ITA D2
04/11/2023 06:00
Catanzaro Catanzaro
1 - 2
Modena Modena
ITA D2
31/07/2022 11:35
Modena Modena
3 - 1
Catanzaro Catanzaro
ITA Cup
Catanzaro
2
33%
Hòa
1
17%
Modena
3
50%
Catanzaro Catanzaro 6 trận gần nhất
11/04/2026 08:15
Avellino 1 - 1 Catanzaro ITA D2
06/04/2026 06:00
Catanzaro 1 - 1 Monza ITA D2
21/03/2026 07:00
Cesena 3 - 1 Catanzaro ITA D2
14/03/2026 07:00
Padova 1 - 3 Catanzaro ITA D2
08/03/2026 07:00
Catanzaro 3 - 2 Empoli ITA D2
04/03/2026 11:00
Carrarese 3 - 3 Catanzaro ITA D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Modena Modena
11/04/2026 06:00
SudTirol 1 - 1 Modena ITA D2
06/04/2026 06:00
Bari 3 - 1 Modena ITA D2
21/03/2026 11:30
Modena 2 - 1 Mantova ITA D2
13/03/2026 12:30
Modena 3 - 0 Spezia ITA D2
07/03/2026 11:30
Modena 0 - 0 Cesena ITA D2
03/03/2026 12:00
ACD Virtus Entella 2 - 1 Modena ITA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.28
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
0.95
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 43 matches
Không
35 (81%)8 (19%)
In last 43 matches
Không
28 (72%)11 (28%)
Catanzaro

Catanzaro

Trận gần đây

Modena

Modena

Under /Over

(84%)36 7(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)29 10(26%)

Under /Over

(35%)15 28(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)9 30(77%)

Under /Over

(51%)22 21(49%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(41%)16 23(59%)

/Yes

(60%)26 17(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(49%)19 20(51%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Catanzaro Catanzaro
Modena Modena
Cú sút
Catanzaro
Catanzaro
Tổng cú sút
13.05 TB / trận
Bị chặn
134 tổng
Avg. 3.27
Modena
Modena
Tổng cú sút
15.33 TB / trận
Bị chặn
124 tổng
Avg. 3.54
Catanzaro Catanzaro Đường chuyền Modena Modena
Tổng đường chuyền
18481
Avg. 430 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
15005
Avg. 385 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Catanzaro
Catanzaro
43
Số trận đã đấu
Modena
Modena
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
12
Clean sheets
14
0.36
4.19
180
Corners
203
5.21
15.72
676
Throw-ins
730
18.72
1.56
67
Offsides
63
1.62
2.42
104
GK saves
108
2.77
Catanzaro
Catanzaro
THẺ PHẠT
Modena
Modena
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.12
91
Thẻ vàng
80
2.05
0.12
5
Thẻ đỏ
3
0.08
12.63
543
Fouls
589
15.10
8.21
353
Tackles
341
8.74