Catanzaro vs Monza: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Catanzaro
Hạng 5 tại Italian Serie B
2
1-1
FT
06/04/2026 13:00
Monza
Hạng 3 tại Italian Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Catanzaro vs Monza trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Catanzaro đang đứng thứ 5 với 59 điểm sau 38 trận.
  • Monza xếp thứ 3 với 76 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Monza thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Monza với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Catanzaro chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
13:00

2026-04-06

Catanzaro vs Monza - Prediction & Odds

Catanzaro
Catanzaro
Monza
Monza
2026-04-06 13:00
34
27
39
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.28
FT
1-1 1-0
-
thời tiết
16℃~17℃
STANDINGS UP TO 06/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Venezia Venezia
82 38 24 10 4 77 31 46
02 Frosinone Frosinone
81 38 23 12 3 76 34 42
03 Monza Monza
76 38 22 10 6 61 32 29
04 Palermo Palermo
72 38 20 12 6 61 33 28
05 Catanzaro Catanzaro
59 38 15 14 9 62 51 11
06 Modena Modena
55 38 15 10 13 49 36 13
07 Juve Stabia Juve Stabia
51 38 11 18 9 44 45 -1
08 Avellino Avellino
49 38 13 10 15 43 55 -12
09 Padova Padova
46 38 12 10 16 39 49 -10
10 Cesena Cesena
46 38 12 10 16 45 56 -11
11 Mantova Mantova
46 38 13 7 18 45 57 -12
12 Carrarese Carrarese
44 38 10 14 14 47 52 -5
13 Sampdoria Sampdoria
44 38 11 11 16 35 48 -13
14 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
42 38 10 12 16 36 51 -15
15 Empoli Empoli
41 38 9 14 15 47 54 -7
16 SudTirol SudTirol
41 38 8 17 13 38 48 -10
17 Bari Bari
40 38 10 10 18 38 60 -22
18 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
37 38 9 10 19 36 56 -20
19 Pescara Pescara
35 38 7 14 17 51 66 -15
20 Spezia Spezia
35 38 8 11 19 43 59 -16
Đối đầu
04/10/2025 13:00
Monza Monza
2 - 1
Catanzaro Catanzaro
ITA D2
Catanzaro
0
0%
Hòa
0
0%
Monza
1
100%
Catanzaro Catanzaro 6 trận gần nhất
21/03/2026 14:00
Cesena 3 - 1 Catanzaro ITA D2
14/03/2026 14:00
Padova 1 - 3 Catanzaro ITA D2
08/03/2026 14:00
Catanzaro 3 - 2 Empoli ITA D2
04/03/2026 18:00
Carrarese 3 - 3 Catanzaro ITA D2
01/03/2026 14:00
Catanzaro 2 - 2 Frosinone ITA D2
21/02/2026 14:00
ACD Virtus Entella 1 - 3 Catanzaro ITA D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Monza Monza
21/03/2026 16:15
Monza 1 - 1 Venezia ITA D2
17/03/2026 19:00
A.C. Reggiana 1919 0 - 0 Monza ITA D2
14/03/2026 16:15
Monza 3 - 0 Palermo ITA D2
07/03/2026 14:00
Spezia 4 - 2 Monza ITA D2
03/03/2026 19:00
Cesena 1 - 3 Monza ITA D2
27/02/2026 18:00
Monza 2 - 0 ACD Virtus Entella ITA D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.28
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
0.88
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 43 matches
Không
35 (81%)8 (19%)
In last 43 matches
Không
36 (86%)6 (14%)
Catanzaro

Catanzaro

Trận gần đây

Monza

Monza

Under /Over

(84%)36 7(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)31 11(26%)

Under /Over

(35%)15 28(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)12 30(71%)

Under /Over

(51%)22 21(49%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)21 21(50%)

/Yes

(60%)26 17(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)21 21(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Catanzaro Catanzaro
Monza Monza
Cú sút
Catanzaro
Catanzaro
Tổng cú sút
13.05 TB / trận
Bị chặn
134 tổng
Avg. 3.27
Monza
Monza
Tổng cú sút
14.22 TB / trận
Bị chặn
163 tổng
Avg. 3.98
Catanzaro Catanzaro Đường chuyền Monza Monza
Tổng đường chuyền
18481
Avg. 430 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
17907
Avg. 437 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Catanzaro
Catanzaro
43
Số trận đã đấu
Monza
Monza
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
12
Clean sheets
17
0.40
4.19
180
Corners
233
5.55
15.72
676
Throw-ins
668
15.90
1.56
67
Offsides
58
1.38
2.42
104
GK saves
107
2.55
Catanzaro
Catanzaro
THẺ PHẠT
Monza
Monza
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.12
91
Thẻ vàng
86
2.05
0.12
5
Thẻ đỏ
6
0.14
12.63
543
Fouls
560
13.33
8.21
353
Tackles
356
8.48