Cagliari
Hạng 16 tại Italian Serie A
2
1-4
FT
08/10/2023 11:59
AS Roma
Hạng 6 tại Italian Serie A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Cagliari đang đứng thứ 16 với 36 điểm sau 38 trận.
  • AS Roma xếp thứ 6 với 63 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: AS Roma thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về AS Roma với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Cagliari thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:59

2023-10-08

Cagliari vs AS Roma - Prediction & Odds

Cagliari
Cagliari
AS Roma
AS Roma
2023-10-08 11:59
22
30
48
2
1 - 1
1 - 1
2.25
1.88
FT
1-4 0-2
-
thời tiết
22℃~23℃
STANDINGS UP TO 08/10/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Inter Milan Inter Milan
94 38 29 7 2 89 22 67
02 AC Milan AC Milan
75 38 22 9 7 76 49 27
03 Juventus Juventus
71 38 19 14 5 54 31 23
04 Atalanta Atalanta
69 38 21 6 11 72 42 30
05 Bologna Bologna
68 38 18 14 6 54 32 22
06 AS Roma AS Roma
63 38 18 9 11 65 46 19
07 Lazio Lazio
61 38 18 7 13 49 39 10
08 Fiorentina Fiorentina
60 38 17 9 12 61 46 15
09 Torino Torino
53 38 13 14 11 36 36 0
10 Napoli Napoli
53 38 13 14 11 55 48 7
11 Genoa Genoa
49 38 12 13 13 45 45 0
12 Monza Monza
45 38 11 12 15 39 51 -12
13 Verona Verona
38 38 9 11 18 38 51 -13
14 Lecce Lecce
38 38 8 14 16 32 54 -22
15 Udinese Udinese
37 38 6 19 13 37 53 -16
16 Cagliari Cagliari
36 38 8 12 18 42 68 -26
17 Empoli Empoli
36 38 9 9 20 29 54 -25
18 Frosinone Frosinone
35 38 8 11 19 44 69 -25
19 Sassuolo Sassuolo
30 38 7 9 22 43 75 -32
20 Salernitana Salernitana
17 38 2 11 25 32 81 -49
Đối đầu
16/01/2022 13:00
AS Roma AS Roma
1 - 0
Cagliari Cagliari
ITA D1
27/10/2021 14:45
Cagliari Cagliari
1 - 2
AS Roma AS Roma
ITA D1
25/04/2021 11:59
Cagliari Cagliari
3 - 2
AS Roma AS Roma
ITA D1
23/12/2020 15:45
AS Roma AS Roma
3 - 2
Cagliari Cagliari
ITA D1
12/09/2020 11:59
Cagliari Cagliari
2 - 2
AS Roma AS Roma
INT CF
01/03/2020 13:00
Cagliari Cagliari
3 - 4
AS Roma AS Roma
ITA D1
Cagliari
1
17%
Hòa
1
17%
AS Roma
4
67%
Cagliari Cagliari 6 trận gần nhất
27/09/2023 12:30
Cagliari 1 - 3 AC Milan ITA D1
24/09/2023 09:00
Atalanta 2 - 0 Cagliari ITA D1
17/09/2023 06:30
Cagliari 0 - 0 Udinese ITA D1
02/09/2023 12:30
Bologna 2 - 1 Cagliari ITA D1
28/08/2023 14:45
Cagliari 0 - 2 Inter Milan ITA D1
21/08/2023 12:30
Torino 0 - 0 Cagliari ITA D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất AS Roma AS Roma
28/09/2023 14:45
Genoa 4 - 1 AS Roma ITA D1
24/09/2023 14:45
Torino 1 - 1 AS Roma ITA D1
21/09/2023 12:45
Sheriff Tiraspol 1 - 2 AS Roma UEFA EL
17/09/2023 14:45
AS Roma 7 - 0 Empoli ITA D1
01/09/2023 14:45
AS Roma 1 - 2 AC Milan ITA D1
26/08/2023 14:45
Verona 2 - 1 AS Roma ITA D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
68
TB mỗi trận
1.79
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.71
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 38 matches
Không
27 (71%)11 (29%)
In last 38 matches
Không
33 (87%)5 (13%)
Cagliari

Cagliari

Trận gần đây

AS Roma

AS Roma

Under /Over

(84%)32 6(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(79%)30 8(21%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(39%)15 23(61%)

Under /Over

(50%)19 19(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(55%)21 17(45%)

/Yes

(66%)25 13(34%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(63%)24 14(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cagliari Cagliari
AS Roma AS Roma
Cú sút
Cagliari
Cagliari
Tổng cú sút
11.76 TB / trận
Bị chặn
109 tổng
Avg. 2.87
AS Roma
AS Roma
Tổng cú sút
12.53 TB / trận
Bị chặn
129 tổng
Avg. 3.49
Cagliari Cagliari Đường chuyền AS Roma AS Roma
Tổng đường chuyền
12848
Avg. 338 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
18969
Avg. 499 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Cagliari
Cagliari
38
Số trận đã đấu
AS Roma
AS Roma
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
5
Clean sheets
11
0.29
4.61
175
Corners
167
4.39
21.16
804
Throw-ins
663
17.45
1.68
64
Offsides
66
1.74
2.39
91
GK saves
105
2.76
Cagliari
Cagliari
THẺ PHẠT
AS Roma
AS Roma
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.03
77
Thẻ vàng
94
2.47
0.11
4
Thẻ đỏ
3
0.08
12.21
464
Fouls
455
11.97
14.37
546
Tackles
563
14.82