Cagliari
Hạng 16 tại Italian Serie A
2
1-3
FT
27/09/2023 16:30
AC Milan
Hạng 2 tại Italian Serie A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Cagliari đang đứng thứ 16 với 36 điểm sau 38 trận.
  • AC Milan xếp thứ 2 với 75 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: AC Milan thắng với xác suất 60%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về AC Milan với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Cagliari chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
16:30

2023-09-27

Cagliari vs AC Milan - Prediction & Odds

Cagliari
Cagliari
AC Milan
AC Milan
2023-09-27 16:30
17
23
60
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.51
FT
1-3 1-2
-
thời tiết
26℃~27℃
STANDINGS UP TO 27/09/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Inter Milan Inter Milan
94 38 29 7 2 89 22 67
02 AC Milan AC Milan
75 38 22 9 7 76 49 27
03 Juventus Juventus
71 38 19 14 5 54 31 23
04 Atalanta Atalanta
69 38 21 6 11 72 42 30
05 Bologna Bologna
68 38 18 14 6 54 32 22
06 AS Roma AS Roma
63 38 18 9 11 65 46 19
07 Lazio Lazio
61 38 18 7 13 49 39 10
08 Fiorentina Fiorentina
60 38 17 9 12 61 46 15
09 Torino Torino
53 38 13 14 11 36 36 0
10 Napoli Napoli
53 38 13 14 11 55 48 7
11 Genoa Genoa
49 38 12 13 13 45 45 0
12 Monza Monza
45 38 11 12 15 39 51 -12
13 Verona Verona
38 38 9 11 18 38 51 -13
14 Lecce Lecce
38 38 8 14 16 32 54 -22
15 Udinese Udinese
37 38 6 19 13 37 53 -16
16 Cagliari Cagliari
36 38 8 12 18 42 68 -26
17 Empoli Empoli
36 38 9 9 20 29 54 -25
18 Frosinone Frosinone
35 38 8 11 19 44 69 -25
19 Sassuolo Sassuolo
30 38 7 9 22 43 75 -32
20 Salernitana Salernitana
17 38 2 11 25 32 81 -49
Đối đầu
19/03/2022 19:45
Cagliari Cagliari
0 - 1
AC Milan AC Milan
ITA D1
29/08/2021 18:45
AC Milan AC Milan
4 - 1
Cagliari Cagliari
ITA D1
16/05/2021 18:45
AC Milan AC Milan
0 - 0
Cagliari Cagliari
ITA D1
18/01/2021 19:45
Cagliari Cagliari
0 - 2
AC Milan AC Milan
ITA D1
01/08/2020 18:45
AC Milan AC Milan
3 - 0
Cagliari Cagliari
ITA D1
11/01/2020 14:00
Cagliari Cagliari
0 - 2
AC Milan AC Milan
ITA D1
Cagliari
0
0%
Hòa
1
17%
AC Milan
5
83%
Cagliari Cagliari 6 trận gần nhất
24/09/2023 13:00
Atalanta 2 - 0 Cagliari ITA D1
17/09/2023 10:30
Cagliari 0 - 0 Udinese ITA D1
02/09/2023 16:30
Bologna 2 - 1 Cagliari ITA D1
28/08/2023 18:45
Cagliari 0 - 2 Inter Milan ITA D1
21/08/2023 16:30
Torino 0 - 0 Cagliari ITA D1
12/08/2023 19:15
Cagliari 0 - 0 Palermo ITA Cup
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất AC Milan AC Milan
23/09/2023 13:25
AC Milan 1 - 0 Verona ITA D1
19/09/2023 16:45
AC Milan 0 - 0 Newcastle United UEFA CL
16/09/2023 15:59
Inter Milan 5 - 1 AC Milan ITA D1
01/09/2023 18:45
AS Roma 1 - 2 AC Milan ITA D1
26/08/2023 18:45
AC Milan 4 - 1 Torino ITA D1
21/08/2023 18:45
Bologna 0 - 2 AC Milan ITA D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
68
TB mỗi trận
1.79
Ghi bàn
76
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
27 (71%)11 (29%)
In last 38 matches
Không
35 (92%)3 (8%)
Cagliari

Cagliari

Trận gần đây

AC Milan

AC Milan

Under /Over

(84%)32 6(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)28 10(26%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(53%)20 18(47%)

Under /Over

(50%)19 19(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(55%)21 17(45%)

/Yes

(66%)25 13(34%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(61%)23 15(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cagliari Cagliari
AC Milan AC Milan
Cú sút
Cagliari
Cagliari
Tổng cú sút
11.76 TB / trận
Bị chặn
109 tổng
Avg. 2.87
AC Milan
AC Milan
Tổng cú sút
14.84 TB / trận
Bị chặn
134 tổng
Avg. 3.72
Cagliari Cagliari Đường chuyền AC Milan AC Milan
Tổng đường chuyền
12848
Avg. 338 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
19132
Avg. 503 / game
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Cagliari
Cagliari
38
Số trận đã đấu
AC Milan
AC Milan
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
5
Clean sheets
13
0.34
4.61
175
Corners
192
5.05
21.16
804
Throw-ins
614
16.16
1.68
64
Offsides
57
1.50
2.39
91
GK saves
116
3.05
Cagliari
Cagliari
THẺ PHẠT
AC Milan
AC Milan
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.03
77
Thẻ vàng
80
2.11
0.11
4
Thẻ đỏ
8
0.21
12.21
464
Fouls
427
11.24
14.37
546
Tackles
579
15.24