Atalanta
Hạng 4 tại Italian Serie A
1
2-0
FT
24/09/2023 09:00
Cagliari
Hạng 16 tại Italian Serie A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Atalanta đang đứng thứ 4 với 69 điểm sau 38 trận.
  • Cagliari xếp thứ 16 với 36 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Atalanta thắng với xác suất 71%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Atalanta với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Cagliari thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:00

2023-09-24

Atalanta vs Cagliari - Prediction & Odds

Atalanta
Atalanta
Cagliari
Cagliari
2023-09-24 09:00
71
18
11
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.27
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
22℃~23℃
STANDINGS UP TO 24/09/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Inter Milan Inter Milan
94 38 29 7 2 89 22 67
02 AC Milan AC Milan
75 38 22 9 7 76 49 27
03 Juventus Juventus
71 38 19 14 5 54 31 23
04 Atalanta Atalanta
69 38 21 6 11 72 42 30
05 Bologna Bologna
68 38 18 14 6 54 32 22
06 AS Roma AS Roma
63 38 18 9 11 65 46 19
07 Lazio Lazio
61 38 18 7 13 49 39 10
08 Fiorentina Fiorentina
60 38 17 9 12 61 46 15
09 Torino Torino
53 38 13 14 11 36 36 0
10 Napoli Napoli
53 38 13 14 11 55 48 7
11 Genoa Genoa
49 38 12 13 13 45 45 0
12 Monza Monza
45 38 11 12 15 39 51 -12
13 Verona Verona
38 38 9 11 18 38 51 -13
14 Lecce Lecce
38 38 8 14 16 32 54 -22
15 Udinese Udinese
37 38 6 19 13 37 53 -16
16 Cagliari Cagliari
36 38 8 12 18 42 68 -26
17 Empoli Empoli
36 38 9 9 20 29 54 -25
18 Frosinone Frosinone
35 38 8 11 19 44 69 -25
19 Sassuolo Sassuolo
30 38 7 9 22 43 75 -32
20 Salernitana Salernitana
17 38 2 11 25 32 81 -49
Đối đầu
06/02/2022 07:30
Atalanta Atalanta
1 - 2
Cagliari Cagliari
ITA D1
06/11/2021 15:45
Cagliari Cagliari
1 - 2
Atalanta Atalanta
ITA D1
14/02/2021 10:00
Cagliari Cagliari
0 - 1
Atalanta Atalanta
ITA D1
14/01/2021 16:15
Atalanta Atalanta
3 - 1
Cagliari Cagliari
ITA Cup
04/10/2020 06:30
Atalanta Atalanta
5 - 2
Cagliari Cagliari
ITA D1
05/07/2020 13:30
Cagliari Cagliari
0 - 1
Atalanta Atalanta
ITA D1
Atalanta
5
83%
Hòa
0
0%
Cagliari
1
17%
Atalanta Atalanta 6 trận gần nhất
21/09/2023 15:00
Atalanta 2 - 0 Rakow Czestochowa UEFA EL
17/09/2023 11:59
Fiorentina 3 - 2 Atalanta ITA D1
02/09/2023 14:45
Atalanta 3 - 0 Monza ITA D1
26/08/2023 12:30
Frosinone 2 - 1 Atalanta ITA D1
20/08/2023 12:30
Sassuolo 0 - 2 Atalanta ITA D1
12/08/2023 14:30
Juventus 0 - 0 Atalanta INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Cagliari Cagliari
17/09/2023 06:30
Cagliari 0 - 0 Udinese ITA D1
02/09/2023 12:30
Bologna 2 - 1 Cagliari ITA D1
28/08/2023 14:45
Cagliari 0 - 2 Inter Milan ITA D1
21/08/2023 12:30
Torino 0 - 0 Cagliari ITA D1
12/08/2023 15:15
Cagliari 0 - 0 Palermo ITA Cup
05/08/2023 11:59
Stade Brestois 1 - 1 Cagliari INT CF
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
1.89
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
68
TB mỗi trận
1.79
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
34 (89%)4 (11%)
In last 38 matches
Không
27 (71%)11 (29%)
Atalanta

Atalanta

Trận gần đây

Cagliari

Cagliari

Under /Over

(89%)34 4(11%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)32 6(16%)

Under /Over

(47%)18 20(53%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(34%)13 25(66%)

Under /Over

(53%)20 18(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)19 19(50%)

/Yes

(53%)20 18(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(66%)25 13(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Atalanta Atalanta
Cagliari Cagliari
Cú sút
Atalanta
Atalanta
Tổng cú sút
14.29 TB / trận
Bị chặn
126 tổng
Avg. 3.32
Cagliari
Cagliari
Tổng cú sút
11.76 TB / trận
Bị chặn
109 tổng
Avg. 2.87
Atalanta Atalanta Đường chuyền Cagliari Cagliari
Tổng đường chuyền
18169
Avg. 478 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
12848
Avg. 338 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Atalanta
Atalanta
38
Số trận đã đấu
Cagliari
Cagliari
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
15
Clean sheets
5
0.13
5.53
210
Corners
175
4.61
20.32
772
Throw-ins
804
21.16
1.66
63
Offsides
64
1.68
2.74
104
GK saves
91
2.39
Atalanta
Atalanta
THẺ PHẠT
Cagliari
Cagliari
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
75
Thẻ vàng
77
2.03
0.03
1
Thẻ đỏ
4
0.11
12.76
485
Fouls
464
12.21
16.26
618
Tackles
546
14.37