Brno vs Pardubice: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Brno
Hạng 14 tại Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
2 - 1
FT
16/04/2023 10:00
Pardubice
Hạng 15 tại Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Brno vs Pardubice trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Brno đang đứng thứ 14 với 31 điểm sau 30 trận.
  • Pardubice xếp thứ 15 với 28 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Brno và Pardubice mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sparta Praha Sparta Praha
68 30 20 8 2 70 29 41
02 Slavia Praha Slavia Praha
66 30 20 6 4 81 25 56
03 FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
57 30 17 6 7 55 29 26
04 Bohemians 1905 Bohemians 1905
48 30 14 6 10 53 49 4
05 Synot Slovacko Synot Slovacko
46 30 13 7 10 36 38 -2
06 Sigma Olomouc Sigma Olomouc
41 30 10 11 9 45 40 5
07 Slovan Liberec Slovan Liberec
38 30 10 8 12 39 43 -4
08 Hradec Kralove Hradec Kralove
38 30 11 5 14 34 40 -6
09 Mlada Boleslav Mlada Boleslav
37 30 9 10 11 39 42 -3
10 Banik Ostrava Banik Ostrava
35 30 9 8 13 43 42 1
11 Baumit Jablonec Baumit Jablonec
35 30 9 8 13 46 57 -11
12 Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice
35 30 10 5 15 35 54 -19
13 Teplice Teplice
32 30 8 8 14 38 63 -25
14 Brno Brno
31 30 8 7 15 40 56 -16
15 Pardubice Pardubice
28 30 8 4 18 29 58 -29
16 Tescoma Zlin Tescoma Zlin
26 30 5 11 14 37 55 -18
Đối đầu
22/10/2022 10:00
Pardubice Pardubice
1 - 3
Brno Brno
CZE D1
26/06/2021 04:30
Pardubice Pardubice
0 - 2
Brno Brno
INT CF
18/04/2021 08:00
Brno Brno
1 - 2
Pardubice Pardubice
CZE D1
12/12/2020 11:00
Pardubice Pardubice
2 - 1
Brno Brno
CZE D1
29/02/2020 10:00
Brno Brno
1 - 2
Pardubice Pardubice
INT CF
23/11/2019 05:15
Pardubice Pardubice
1 - 2
Brno Brno
CZE D2
Brno
3
50%
Hòa
0
0%
Pardubice
3
50%
Brno Brno 6 trận gần nhất
02/04/2023 10:00
Sparta Praha 3 - 1 Brno CZE D1
24/03/2023 08:00
Brno 1 - 0 Opava INT CF
19/03/2023 10:00
Brno 1 - 2 Baumit Jablonec CZE D1
12/03/2023 10:00
Teplice 1 - 1 Brno CZE D1
04/03/2023 10:00
Brno 1 - 1 Tescoma Zlin CZE D1
01/03/2023 11:59
Dynamo Ceske Budejovice 2 - 1 Brno CZEC
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Pardubice Pardubice
02/04/2023 10:00
Baumit Jablonec 1 - 0 Pardubice CZE D1
19/03/2023 10:00
Pardubice 3 - 1 Teplice CZE D1
12/03/2023 13:00
Bohemians 1905 2 - 0 Pardubice CZE D1
04/03/2023 10:00
Pardubice 1 - 1 Banik Ostrava CZE D1
26/02/2023 10:00
Sigma Olomouc 2 - 2 Pardubice CZE D1
19/02/2023 10:00
Pardubice 2 - 1 Tescoma Zlin CZE D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.83
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.70
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 35 trận gần nhất
CóKhông
25 (71%)10 (29%)
Trong 35 trận gần nhất
KhôngCó
24 (65%)13 (35%)
Brno

Brno

Trận gần đây

Pardubice

Pardubice

Xỉu /Tài

(89%)31 4(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)29 8(22%)

Xỉu /Tài

(31%)11 24(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)11 26(70%)

Xỉu /Tài

(49%)17 18(51%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)16 21(57%)

/Có

(66%)23 12(34%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(49%)18 19(51%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Brno Brno
Pardubice Pardubice
Cú sút
Brno
Brno
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
19 tổng
TB 2.11
Pardubice
Pardubice
Tổng cú sút
9.27 TB / trận
Bị chặn
17 tổng
TB 2.43
Brno Brno Đường chuyền Pardubice Pardubice
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Brno
Brno
35
Số trận đã đấu
Pardubice
Pardubice
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
4
Giữ sạch lưới
7
0.19
5.20
182
Phạt góc
177
4.78
16.54
579
Ném biên
565
15.27
1.74
61
Việt vị
58
1.57
3.57
125
Thủ môn cứu thua
146
3.95
Brno
Brno
THẺ PHẠT
Pardubice
Pardubice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.71
60
Thẻ vàng
72
1.95
0.06
2
Thẻ đỏ
3
0.08
10.49
367
Số lỗi
440
11.89
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00