Bohemians 1905
Hạng 4 tại hạng nhất Séc
2 - 0
FT
12/03/2023 17:00
Pardubice
Hạng 15 tại hạng nhất Séc
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Bohemians 1905 đang đứng thứ 4 với 48 điểm sau 30 trận.
  • Pardubice xếp thứ 15 với 28 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Pardubice với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Bohemians 1905 thắng 2 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 12/03/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sparta Praha Sparta Praha
68 30 20 8 2 70 29 41
02 Slavia Praha Slavia Praha
66 30 20 6 4 81 25 56
03 FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
57 30 17 6 7 55 29 26
04 Bohemians 1905 Bohemians 1905
48 30 14 6 10 53 49 4
05 Synot Slovacko Synot Slovacko
46 30 13 7 10 36 38 -2
06 Sigma Olomouc Sigma Olomouc
41 30 10 11 9 45 40 5
07 Slovan Liberec Slovan Liberec
38 30 10 8 12 39 43 -4
08 Hradec Kralove Hradec Kralove
38 30 11 5 14 34 40 -6
09 Mlada Boleslav Mlada Boleslav
37 30 9 10 11 39 42 -3
10 Banik Ostrava Banik Ostrava
35 30 9 8 13 43 42 1
11 Baumit Jablonec Baumit Jablonec
35 30 9 8 13 46 57 -11
12 Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice
35 30 10 5 15 35 54 -19
13 Teplice Teplice
32 30 8 8 14 38 63 -25
14 Brno Brno
31 30 8 7 15 40 56 -16
15 Pardubice Pardubice
28 30 8 4 18 29 58 -29
16 Tescoma Zlin Tescoma Zlin
26 30 5 11 14 37 55 -18
Đối đầu
18/09/2022 14:00
Pardubice Pardubice
0 - 1
Bohemians 1905 Bohemians 1905
CZE D1
01/05/2022 14:00
Bohemians 1905 Bohemians 1905
0 - 1
Pardubice Pardubice
CZE D1
18/12/2021 14:00
Bohemians 1905 Bohemians 1905
1 - 2
Pardubice Pardubice
CZE D1
21/08/2021 14:00
Pardubice Pardubice
3 - 0
Bohemians 1905 Bohemians 1905
CZE D1
09/04/2021 16:15
Pardubice Pardubice
0 - 2
Bohemians 1905 Bohemians 1905
CZE D1
05/12/2020 13:00
Bohemians 1905 Bohemians 1905
1 - 1
Pardubice Pardubice
CZE D1
Bohemians 1905
2
33%
Hòa
1
17%
Pardubice
3
50%
Bohemians 1905 Bohemians 1905 6 trận gần nhất
01/03/2023 15:59
Synot Slovacko 1 - 2 Bohemians 1905 CZEC
25/02/2023 14:00
Bohemians 1905 1 - 1 Brno CZE D1
19/02/2023 14:00
Dynamo Ceske Budejovice 1 - 0 Bohemians 1905 CZE D1
12/02/2023 17:00
Bohemians 1905 2 - 6 Sparta Praha CZE D1
05/02/2023 14:00
Hradec Kralove 0 - 2 Bohemians 1905 CZE D1
28/01/2023 14:00
Bohemians 1905 2 - 0 Teplice CZE D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Pardubice Pardubice
26/02/2023 14:00
Sigma Olomouc 2 - 2 Pardubice CZE D1
19/02/2023 14:00
Pardubice 2 - 1 Tescoma Zlin CZE D1
12/02/2023 14:00
Mlada Boleslav 0 - 1 Pardubice CZE D1
04/02/2023 17:00
Pardubice 0 - 2 Slavia Praha CZE D1
29/01/2023 14:00
Slovan Liberec 1 - 1 Pardubice CZE D1
14/01/2023 10:00
Pardubice 3 - 0 Marila Pribram INT CF
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.66
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.70
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 35 matches
Không
29 (83%)6 (17%)
In last 35 matches
Không
24 (65%)13 (35%)
Bohemians 1905

Bohemians 1905

Trận gần đây

Pardubice

Pardubice

Under /Over

(83%)29 6(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(78%)29 8(22%)

Under /Over

(40%)14 21(60%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(30%)11 26(70%)

Under /Over

(54%)19 16(46%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)16 21(57%)

/Yes

(57%)20 15(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(49%)18 19(51%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bohemians 1905 Bohemians 1905
Pardubice Pardubice
Cú sút
Bohemians 1905
Bohemians 1905
Tổng cú sút
9.40 TB / trận
Bị chặn
35 tổng
Avg. 2.50
Pardubice
Pardubice
Tổng cú sút
9.27 TB / trận
Bị chặn
17 tổng
Avg. 2.43
Bohemians 1905 Bohemians 1905 Đường chuyền Pardubice Pardubice
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Bohemians 1905
Bohemians 1905
35
Số trận đã đấu
Pardubice
Pardubice
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Clean sheets
7
0.19
5.71
200
Corners
177
4.78
17.40
609
Throw-ins
565
15.27
1.26
44
Offsides
58
1.57
3.17
111
GK saves
146
3.95
Bohemians 1905
Bohemians 1905
THẺ PHẠT
Pardubice
Pardubice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.66
58
Thẻ vàng
72
1.95
0.14
5
Thẻ đỏ
3
0.08
11.11
389
Fouls
440
11.89
0.00
0
Tackles
0
0.00