AC Sparta Prague vs Brno: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

AC Sparta Prague
Hạng 1 tại Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
3 - 1
FT
02/04/2023 10:00
Brno
Hạng 14 tại Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán AC Sparta Prague vs Brno trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • AC Sparta Prague đang đứng thứ 1 với 68 điểm sau 30 trận.
  • Brno xếp thứ 14 với 31 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sparta Praha Sparta Praha
68 30 20 8 2 70 29 41
02 Slavia Praha Slavia Praha
66 30 20 6 4 81 25 56
03 FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
57 30 17 6 7 55 29 26
04 Bohemians 1905 Bohemians 1905
48 30 14 6 10 53 49 4
05 Synot Slovacko Synot Slovacko
46 30 13 7 10 36 38 -2
06 Sigma Olomouc Sigma Olomouc
41 30 10 11 9 45 40 5
07 Slovan Liberec Slovan Liberec
38 30 10 8 12 39 43 -4
08 Hradec Kralove Hradec Kralove
38 30 11 5 14 34 40 -6
09 Mlada Boleslav Mlada Boleslav
37 30 9 10 11 39 42 -3
10 Banik Ostrava Banik Ostrava
35 30 9 8 13 43 42 1
11 Baumit Jablonec Baumit Jablonec
35 30 9 8 13 46 57 -11
12 Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice
35 30 10 5 15 35 54 -19
13 Teplice Teplice
32 30 8 8 14 38 63 -25
14 Brno Brno
31 30 8 7 15 40 56 -16
15 Pardubice Pardubice
28 30 8 4 18 29 58 -29
16 Tescoma Zlin Tescoma Zlin
26 30 5 11 14 37 55 -18
Đối đầu
08/10/2022 10:00
Brno Brno
0 - 4
Sparta Praha Sparta Praha
CZE D1
29/05/2021 11:00
Sparta Praha Sparta Praha
6 - 1
Brno Brno
CZE D1
22/08/2020 13:30
Brno Brno
1 - 4
Sparta Praha Sparta Praha
CZE D1
04/03/2018 13:00
Sparta Praha Sparta Praha
1 - 1
Brno Brno
CZE D1
26/08/2017 11:00
Brno Brno
2 - 0
Sparta Praha Sparta Praha
CZE D1
09/04/2017 11:30
Sparta Praha Sparta Praha
3 - 2
Brno Brno
CZE D1
AC Sparta Prague
0
0%
Hòa
0
0%
Brno
0
0%
AC Sparta Prague AC Sparta Prague 6 trận gần nhất
18/03/2023 10:00
Hradec Kralove 0 - 2 Sparta Praha CZE D1
11/03/2023 10:00
Banik Ostrava 0 - 3 Sparta Praha CZE D1
04/03/2023 13:00
Sparta Praha 4 - 1 Teplice CZE D1
01/03/2023 11:59
Slovan Liberec 2 - 2 Sparta Praha CZEC
25/02/2023 10:00
Tescoma Zlin 2 - 3 Sparta Praha CZE D1
19/02/2023 13:00
Sparta Praha 3 - 0 Baumit Jablonec CZE D1
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
6 trận gần nhất Brno Brno
24/03/2023 08:00
Brno 1 - 0 Opava INT CF
19/03/2023 10:00
Brno 1 - 2 Baumit Jablonec CZE D1
12/03/2023 10:00
Teplice 1 - 1 Brno CZE D1
04/03/2023 10:00
Brno 1 - 1 Tescoma Zlin CZE D1
01/03/2023 11:59
Dynamo Ceske Budejovice 2 - 1 Brno CZEC
25/02/2023 10:00
Bohemians 1905 1 - 1 Brno CZE D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
76
TB mỗi trận
2.17
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
0.94
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 35 trận gần nhất
CóKhông
31 (89%)4 (11%)
Trong 35 trận gần nhất
KhôngCó
25 (71%)10 (29%)
AC Sparta Prague

AC Sparta Prague

Trận gần đây

Brno

Brno

Xỉu /Tài

(83%)29 6(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)31 4(11%)

Xỉu /Tài

(49%)17 18(51%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)11 24(69%)

Xỉu /Tài

(40%)14 21(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(49%)17 18(51%)

/Có

(57%)20 15(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(66%)23 12(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AC Sparta Prague AC Sparta Prague
Brno Brno
Cú sút
AC Sparta Prague
AC Sparta Prague
Tổng cú sút
11.97 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
TB 3.37
Brno
Brno
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
19 tổng
TB 2.11
AC Sparta Prague AC Sparta Prague Đường chuyền Brno Brno
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
AC Sparta Prague
AC Sparta Prague
35
Số trận đã đấu
Brno
Brno
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
13
Giữ sạch lưới
4
0.11
6.71
235
Phạt góc
182
5.20
14.91
522
Ném biên
579
16.54
1.03
36
Việt vị
61
1.74
1.91
67
Thủ môn cứu thua
125
3.57
AC Sparta Prague
AC Sparta Prague
THẺ PHẠT
Brno
Brno
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.31
81
Thẻ vàng
60
1.71
0.09
3
Thẻ đỏ
2
0.06
12.37
433
Số lỗi
367
10.49
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00