Brann vs KFUM Oslo: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Brann
Hạng 2 tại Eliteserien (Na Uy)
1
2-0
FT
18/09/2024 13:00
KFUM Oslo
Hạng 8 tại Eliteserien (Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Brann vs KFUM Oslo trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Brann đang đứng thứ 2 với 59 điểm sau 30 trận.
  • KFUM Oslo xếp thứ 8 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Brann thắng với xác suất 60%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Brann với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. KFUM Oslo thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2024-09-18

Brann vs KFUM Oslo - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Brann
Brann
KFUM Oslo
KFUM Oslo
2024-09-18 13:00
60
21
19
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.51
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
18℃~19℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/09/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bodo Glimt Bodo Glimt
62 30 18 8 4 71 31 40
02 Brann Brann
59 30 17 8 5 55 33 22
03 Viking Viking
57 30 16 9 5 61 39 22
04 Rosenborg Rosenborg
53 30 16 5 9 52 39 13
05 Molde Molde
52 30 15 7 8 64 36 28
06 Fredrikstad Fredrikstad
51 30 14 9 7 39 35 4
07 Stromsgodset Stromsgodset
38 30 10 8 12 32 40 -8
08 KFUM Oslo KFUM Oslo
37 30 9 10 11 35 36 -1
09 Sarpsborg 08 Sarpsborg 08
37 30 10 7 13 43 55 -12
10 Sandefjord Sandefjord
34 30 9 7 14 41 46 -5
11 Kristiansund BK Kristiansund BK
34 30 8 10 12 32 45 -13
12 Ham-Kam Ham-Kam
33 30 8 9 13 34 39 -5
13 Tromso IL Tromso IL
33 30 9 6 15 34 44 -10
14 Haugesund Haugesund
33 30 9 6 15 29 46 -17
15 Lillestrom Lillestrom
24 30 7 3 20 33 63 -30
16 Odd Grenland Odd Grenland
23 30 5 8 17 26 54 -28
Đối đầu
28/04/2024 11:00
KFUM Oslo KFUM Oslo
0 - 0
Brann Brann
NOR D1
29/10/2022 09:00
Brann Brann
4 - 1
KFUM Oslo KFUM Oslo
NOR AL
09/05/2022 11:59
KFUM Oslo KFUM Oslo
1 - 5
Brann Brann
NOR AL
12/03/2022 10:00
KFUM Oslo KFUM Oslo
1 - 0
Brann Brann
NORC
Brann
2
50%
Hòa
1
25%
KFUM Oslo
1
25%
Brann Brann 6 trận gần nhất
15/09/2024 11:00
Sandefjord 2 - 2 Brann NOR D1
01/09/2024 13:15
Brann 1 - 3 Sarpsborg 08 NOR D1
29/08/2024 10:00
Lokomotiv Astana 3 - 0 Brann UEFA ECL
22/08/2024 13:00
Brann 2 - 0 Lokomotiv Astana UEFA ECL
18/08/2024 08:30
Fredrikstad 0 - 4 Brann NOR D1
15/08/2024 13:00
Brann 3 - 1 Saint Mirren UEFA ECL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất KFUM Oslo KFUM Oslo
14/09/2024 10:00
Viking 1 - 0 KFUM Oslo NOR D1
30/08/2024 13:00
KFUM Oslo 2 - 0 Lillestrom NOR D1
18/08/2024 11:00
KFUM Oslo 0 - 1 Tromso IL NOR D1
11/08/2024 11:00
KFUM Oslo 1 - 0 Rosenborg NOR D1
04/08/2024 11:00
Fredrikstad 0 - 0 KFUM Oslo NOR D1
27/07/2024 10:00
KFUM Oslo 1 - 1 Bodo Glimt NOR D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.83
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.10
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
27 (90%)3 (10%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
22 (73%)8 (27%)
Brann

Brann

Trận gần đây

KFUM Oslo

KFUM Oslo

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

/Có

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Brann Brann
KFUM Oslo KFUM Oslo
Cú sút
Brann
Brann
Tổng cú sút
14.53 TB / trận
Bị chặn
56 tổng
TB 4.00
KFUM Oslo
KFUM Oslo
Tổng cú sút
9.20 TB / trận
Bị chặn
41 tổng
TB 2.56
Brann Brann Đường chuyền KFUM Oslo KFUM Oslo
Tổng đường chuyền
15437
TB 551 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
63%
Tổng đường chuyền
12992
TB 464 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Brann
Brann
30
Số trận đã đấu
KFUM Oslo
KFUM Oslo
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
11
Giữ sạch lưới
9
0.30
6.77
203
Phạt góc
141
4.70
9.70
291
Ném biên
204
6.80
2.20
66
Việt vị
40
1.33
3.60
108
Thủ môn cứu thua
72
2.40
Brann
Brann
THẺ PHẠT
KFUM Oslo
KFUM Oslo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.27
38
Thẻ vàng
47
1.57
0.07
2
Thẻ đỏ
2
0.07
10.97
329
Số lỗi
335
11.17
14.73
442
Tắc bóng
454
15.13