KFUM Oslo vs Rosenborg BK: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

KFUM Oslo
Hạng 8 tại Eliteserien (Na Uy)
1
1-0
FT
11/08/2024 11:00
Rosenborg BK
Hạng 4 tại Eliteserien (Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán KFUM Oslo vs Rosenborg BK trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • KFUM Oslo đang đứng thứ 8 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Rosenborg BK xếp thứ 4 với 53 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: KFUM Oslo thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về KFUM Oslo với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Rosenborg BK chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:00

2024-08-11

KFUM Oslo vs Rosenborg BK - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

KFUM Oslo
KFUM Oslo
Rosenborg BK
Rosenborg BK
2024-08-11 11:00
43
25
32
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.10
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
17℃~18℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/08/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bodo Glimt Bodo Glimt
62 30 18 8 4 71 31 40
02 Brann Brann
59 30 17 8 5 55 33 22
03 Viking Viking
57 30 16 9 5 61 39 22
04 Rosenborg Rosenborg
53 30 16 5 9 52 39 13
05 Molde Molde
52 30 15 7 8 64 36 28
06 Fredrikstad Fredrikstad
51 30 14 9 7 39 35 4
07 Stromsgodset Stromsgodset
38 30 10 8 12 32 40 -8
08 KFUM Oslo KFUM Oslo
37 30 9 10 11 35 36 -1
09 Sarpsborg 08 Sarpsborg 08
37 30 10 7 13 43 55 -12
10 Sandefjord Sandefjord
34 30 9 7 14 41 46 -5
11 Kristiansund BK Kristiansund BK
34 30 8 10 12 32 45 -13
12 Ham-Kam Ham-Kam
33 30 8 9 13 34 39 -5
13 Tromso IL Tromso IL
33 30 9 6 15 34 44 -10
14 Haugesund Haugesund
33 30 9 6 15 29 46 -17
15 Lillestrom Lillestrom
24 30 7 3 20 33 63 -30
16 Odd Grenland Odd Grenland
23 30 5 8 17 26 54 -28
Đối đầu
16/05/2024 11:59
Rosenborg Rosenborg
1 - 3
KFUM Oslo KFUM Oslo
NOR D1
KFUM Oslo
1
100%
Hòa
0
0%
Rosenborg BK
0
0%
KFUM Oslo KFUM Oslo 6 trận gần nhất
04/08/2024 11:00
Fredrikstad 0 - 0 KFUM Oslo NOR D1
27/07/2024 10:00
KFUM Oslo 1 - 1 Bodo Glimt NOR D1
20/07/2024 14:15
Molde 2 - 3 KFUM Oslo NOR D1
13/07/2024 16:00
Tromso IL 1 - 2 KFUM Oslo NOR D1
07/07/2024 11:00
KFUM Oslo 1 - 2 Viking NOR D1
27/06/2024 15:15
Lillestrom 2 - 1 KFUM Oslo NOR D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Rosenborg BK Rosenborg BK
04/08/2024 13:15
Rosenborg 1 - 0 Tromso IL NOR D1
27/07/2024 11:59
Fredrikstad 2 - 2 Rosenborg NOR D1
15/07/2024 11:59
Rosenborg 1 - 0 Manchester United INT CF
12/07/2024 13:00
Sarpsborg 08 4 - 1 Rosenborg NOR D1
07/07/2024 13:15
Rosenborg 2 - 1 Odd Grenland NOR D1
30/06/2024 09:00
Viking 4 - 2 Rosenborg NOR D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.73
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.30
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
22 (73%)8 (27%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
27 (90%)3 (10%)
KFUM Oslo

KFUM Oslo

Trận gần đây

Rosenborg BK

Rosenborg BK

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
KFUM Oslo KFUM Oslo
Rosenborg BK Rosenborg BK
Cú sút
KFUM Oslo
KFUM Oslo
Tổng cú sút
9.20 TB / trận
Bị chặn
41 tổng
TB 2.56
Rosenborg BK
Rosenborg BK
Tổng cú sút
14.10 TB / trận
Bị chặn
57 tổng
TB 4.07
KFUM Oslo KFUM Oslo Đường chuyền Rosenborg BK Rosenborg BK
Tổng đường chuyền
12992
TB 464 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
14069
TB 485 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
KFUM Oslo
KFUM Oslo
30
Số trận đã đấu
Rosenborg BK
Rosenborg BK
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
Giữ sạch lưới
9
0.30
4.70
141
Phạt góc
171
5.70
6.80
204
Ném biên
248
8.27
1.33
40
Việt vị
45
1.50
2.40
72
Thủ môn cứu thua
82
2.73
KFUM Oslo
KFUM Oslo
THẺ PHẠT
Rosenborg BK
Rosenborg BK
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.57
47
Thẻ vàng
58
1.93
0.07
2
Thẻ đỏ
0
0.00
11.17
335
Số lỗi
340
11.33
15.13
454
Tắc bóng
529
17.63