BK Hacken (W) vs Hammarby (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

BK Hacken (W)
Hạng 2 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
1 - 0
FT
08/05/2023 13:00
Hammarby (W)
Hạng 1 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán BK Hacken (W) vs Hammarby (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • BK Hacken (W) đang đứng thứ 2 với 59 điểm sau 26 trận.
  • Hammarby (W) xếp thứ 1 với 59 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về BK Hacken (W) với 4 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Hammarby (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hammarby (W) Hammarby (W)
59 26 18 5 3 60 16 44
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
59 26 18 5 3 53 10 43
03 Linkopings (W) Linkopings (W)
56 26 17 5 4 76 30 46
04 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
52 26 16 4 6 44 28 16
05 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
49 26 15 4 7 44 27 17
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
48 26 13 9 4 48 29 19
07 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
45 26 12 9 5 61 32 29
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
26 26 7 5 14 29 58 -29
09 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
24 26 7 3 16 26 33 -7
10 Orebro (W) Orebro (W)
24 26 7 3 16 27 39 -12
11 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
24 26 6 6 14 25 50 -25
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
20 26 4 8 14 30 57 -27
13 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
19 26 4 7 15 32 50 -18
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
3 26 0 3 23 10 106 -96
Đối đầu
17/06/2022 11:59
Hammarby (W) Hammarby (W)
1 - 2
BK Hacken (W) BK Hacken (W)
SWE WD1
01/04/2022 13:00
BK Hacken (W) BK Hacken (W)
4 - 1
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
19/03/2022 08:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
1 - 1
BK Hacken (W) BK Hacken (W)
SWEC-W
28/08/2021 09:30
BK Hacken (W) BK Hacken (W)
5 - 1
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
18/04/2021 08:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
0 - 1
BK Hacken (W) BK Hacken (W)
SWE WD1
BK Hacken (W)
4
80%
Hòa
1
20%
Hammarby (W)
0
0%
BK Hacken (W) BK Hacken (W) 6 trận gần nhất
28/04/2023 11:59
BK Hacken (W) 1 - 0 IFK Norrkoping DFK (W) SWE WD1
23/04/2023 09:00
BK Hacken (W) 3 - 0 IFK Kalmar (W) SWE WD1
17/04/2023 13:00
Vittsjo GIK (W) 0 - 3 BK Hacken (W) SWE WD1
02/04/2023 09:00
Vaxjo (W) 0 - 4 BK Hacken (W) SWE WD1
26/03/2023 09:00
BK Hacken (W) 0 - 1 Djurgardens (W) SWE WD1
18/03/2023 09:00
BK Hacken (W) 2 - 1 Kristianstads DFF (W) SWEC-W
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Hammarby (W) Hammarby (W)
24/04/2023 13:00
Linkopings (W) 1 - 3 Hammarby (W) SWE WD1
15/04/2023 09:00
Hammarby (W) 6 - 1 Vaxjo (W) SWE WD1
01/04/2023 09:00
IK Uppsala (W) 0 - 2 Hammarby (W) SWE WD1
26/03/2023 09:30
Hammarby (W) 2 - 0 Vittsjo GIK (W) SWE WD1
19/03/2023 08:00
Hammarby (W) 1 - 1 Pitea IF (W) SWEC-W
11/03/2023 10:00
Hammarby (W) 5 - 0 Eskilstuna United (W) SWEC-W
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
2.04
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
0.38
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.31
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.62
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
21 (81%)5 (19%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
23 (88%)3 (12%)
BK Hacken (W)

BK Hacken (W)

Trận gần đây

Hammarby (W)

Hammarby (W)

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

Xỉu /Tài

(23%)6 20(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

/Có

(19%)5 21(81%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)11 15(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
BK Hacken (W) BK Hacken (W)
Hammarby (W) Hammarby (W)
Cú sút
BK Hacken (W)
BK Hacken (W)
Tổng cú sút
16.52 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hammarby (W)
Hammarby (W)
Tổng cú sút
13.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
61%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
BK Hacken (W)
BK Hacken (W)
26
Số trận đã đấu
Hammarby (W)
Hammarby (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.73
19
Giữ sạch lưới
14
0.54
7.42
193
Phạt góc
171
6.58
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
BK Hacken (W)
BK Hacken (W)
THẺ PHẠT
Hammarby (W)
Hammarby (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.65
17
Thẻ vàng
14
0.54
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00