Ashdod MS vs Hapoel Kiryat Shmona: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ashdod MS
Hạng 6 tại Giải VĐQG Israel (Ligat ha'Al)
1 - 1
FT
28/01/2023 11:30
Hapoel Kiryat Shmona
Hạng 13 tại Giải VĐQG Israel (Ligat ha'Al)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ashdod MS vs Hapoel Kiryat Shmona trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ashdod MS đang đứng thứ 6 với 36 điểm sau 26 trận.
  • Hapoel Kiryat Shmona xếp thứ 13 với 21 điểm sau 26 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maccabi Haifa Maccabi Haifa
62 26 20 2 4 51 24 27
02 Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva
58 26 18 4 4 52 19 33
03 Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
52 26 15 7 4 53 15 38
04 Maccabi Netanya Maccabi Netanya
37 26 10 7 9 33 38 -5
05 Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
36 26 9 9 8 30 26 4
06 Ashdod MS Ashdod MS
36 26 9 9 8 32 30 2
07 Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem
31 26 9 4 13 38 47 -9
08 Hapoel Haifa Hapoel Haifa
30 26 6 12 8 25 28 -3
09 Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC
30 26 7 9 10 26 30 -4
10 Hapoel Hadera Hapoel Hadera
29 26 6 11 9 26 41 -15
11 Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
27 26 6 9 11 28 42 -14
12 Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
24 26 5 9 12 23 42 -19
13 Hapoel Kiryat Shmona Hapoel Kiryat Shmona
21 26 3 12 11 27 39 -12
14 Sectzya Nes Ziona Sectzya Nes Ziona
17 26 3 8 15 23 46 -23
Ashdod MS Ashdod MS 6 trận gần nhất
24/09/2026 23:00
Ironi Modiin 1 - 3 Ashdod MS Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
17/09/2026 23:00
Ashdod MS 3 - 2 Hapoel Rishon Lezion Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
14/09/2026 23:00
Hapoel Acre FC 0 - 4 Ashdod MS Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
06/09/2026 23:00
Ashdod MS 4 - 0 Hapoel Kfar Shalem Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
31/08/2026 23:00
Maccabi Bnei Raina 1 - 2 Ashdod MS Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
24/08/2026 23:00
Ashdod MS 1 - 0 Maccabi Kabilio Jaffa Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Hapoel Kiryat Shmona Hapoel Kiryat Shmona
20/09/2026 00:15
Hapoel Beer Sheva 1 - 0 Hapoel Kiryat Shmona Giải VĐQG Israel (Ligat ha'Al)
15/09/2026 00:00
Hapoel Kiryat Shmona 0 - 4 Maccabi Haifa Giải VĐQG Israel (Ligat ha'Al)
05/09/2026 23:45
Hapoel Jerusalem 4 - 2 Hapoel Kiryat Shmona Giải VĐQG Israel (Ligat ha'Al)
30/08/2026 00:00
Hapoel Kiryat Shmona 2 - 0 Ironi Tiberias Giải VĐQG Israel (Ligat ha'Al)
23/08/2026 00:00
Maccabi Petah Tikva FC 2 - 1 Hapoel Kiryat Shmona Giải VĐQG Israel (Ligat ha'Al)
17/08/2026 00:00
Hapoel Kiryat Shmona 1 - 2 Hapoel Tel Aviv Cúp Toto Israel
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.28
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.48
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
27 (75%)9 (25%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
26 (79%)7 (21%)
Ashdod MS

Ashdod MS

Trận gần đây

Hapoel Kiryat Shmona

Hapoel Kiryat Shmona

Xỉu /Tài

(81%)29 7(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)29 4(12%)

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)9 24(73%)

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)15 18(55%)

/Có

(56%)20 16(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(73%)24 9(27%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ashdod MS Ashdod MS
Hapoel Kiryat Shmona Hapoel Kiryat Shmona
Cú sút
Ashdod MS
Ashdod MS
Tổng cú sút
10.31 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona
Tổng cú sút
10.15 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Ashdod MS
Ashdod MS
36
Số trận đã đấu
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
8
Giữ sạch lưới
2
0.06
3.81
137
Phạt góc
154
4.67
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
3
0.09
1.69
61
Thủ môn cứu thua
63
1.91
Ashdod MS
Ashdod MS
THẺ PHẠT
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.22
80
Thẻ vàng
70
2.12
0.06
2
Thẻ đỏ
3
0.09
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00