Arbroath vs Partick Thistle: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Arbroath
Hạng 8 tại Hạng Nhất Scotland (Championship)
0 - 0
FT
25/02/2023 11:00
Partick Thistle
Hạng 4 tại Hạng Nhất Scotland (Championship)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Arbroath vs Partick Thistle trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Arbroath đang đứng thứ 8 với 34 điểm sau 36 trận.
  • Partick Thistle xếp thứ 4 với 57 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Partick Thistle với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Arbroath thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dundee Dundee
63 36 17 12 7 66 40 26
02 Ayr United Ayr United
58 36 16 10 10 61 43 18
03 Queen\'s Park Queen\'s Park
58 36 17 7 12 63 52 11
04 Partick Thistle Partick Thistle
57 36 16 9 11 65 45 20
05 Greenock Morton Greenock Morton
57 36 15 12 9 53 43 10
06 Inverness Inverness
55 36 15 10 11 52 47 5
07 Raith Rovers Raith Rovers
43 36 11 10 15 46 49 -3
08 Arbroath Arbroath
34 36 6 16 14 29 47 -18
09 Hamilton Academical Hamilton Academical
31 36 7 10 19 31 63 -32
10 Cove Rangers Cove Rangers
31 36 7 10 19 38 75 -37
Đối đầu
19/11/2022 11:00
Partick Thistle Partick Thistle
3 - 0
Arbroath Arbroath
SCO CH
03/09/2022 10:00
Arbroath Arbroath
0 - 2
Partick Thistle Partick Thistle
SCO CH
30/08/2022 14:45
Partick Thistle Partick Thistle
1 - 0
Arbroath Arbroath
SCO LC
02/04/2022 10:00
Partick Thistle Partick Thistle
0 - 0
Arbroath Arbroath
SCO CH
01/03/2022 15:30
Arbroath Arbroath
1 - 1
Partick Thistle Partick Thistle
SCO CH
11/12/2021 11:00
Partick Thistle Partick Thistle
0 - 2
Arbroath Arbroath
SCO CH
Arbroath
1
17%
Hòa
2
33%
Partick Thistle
3
50%
Arbroath Arbroath 6 trận gần nhất
18/02/2023 11:00
Cove Rangers 1 - 1 Arbroath SCO CH
04/02/2023 11:00
Arbroath 1 - 2 Raith Rovers SCO CH
28/01/2023 11:00
Greenock Morton 1 - 2 Arbroath SCO CH
21/01/2023 11:00
Arbroath 0 - 2 Motherwell SCOFAC
14/01/2023 11:00
Ayr United 2 - 2 Arbroath SCO CH
07/01/2023 11:00
Arbroath 1 - 4 Inverness SCO CH
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Partick Thistle Partick Thistle
18/02/2023 11:00
Ayr United 0 - 1 Partick Thistle SCO CH
12/02/2023 11:59
Glasgow Rangers 3 - 2 Partick Thistle SCOFAC
04/02/2023 11:00
Partick Thistle 0 - 1 Cove Rangers SCO CH
28/01/2023 11:00
Partick Thistle 0 - 1 Hamilton Academical SCO CH
21/01/2023 11:00
Partick Thistle 1 - 1 Dunfermline Athletic SCOFAC
07/01/2023 11:00
Partick Thistle 2 - 1 Greenock Morton SCO CH
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.81
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
84
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
21 (58%)15 (42%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
32 (76%)10 (24%)
Arbroath

Arbroath

Trận gần đây

Partick Thistle

Partick Thistle

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)34 8(19%)

Xỉu /Tài

(19%)7 29(81%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)16 26(62%)

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(60%)25 17(40%)

/Có

(50%)18 18(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)21 21(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Arbroath Arbroath
Partick Thistle Partick Thistle
Cú sút
Arbroath
Arbroath
Tổng cú sút
7.64 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Partick Thistle
Partick Thistle
Tổng cú sút
10.37 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Arbroath Arbroath Đường chuyền Partick Thistle Partick Thistle
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Arbroath
Arbroath
36
Số trận đã đấu
Partick Thistle
Partick Thistle
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
9
Giữ sạch lưới
14
0.33
5.44
196
Phạt góc
258
6.14
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
2.25
81
Thủ môn cứu thua
68
1.62
Arbroath
Arbroath
THẺ PHẠT
Partick Thistle
Partick Thistle
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.39
86
Thẻ vàng
70
1.67
0.11
4
Thẻ đỏ
4
0.10
9.78
352
Số lỗi
302
7.19
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00