Arbroath vs Dumbarton: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Arbroath
Hạng 1 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
1
1-3
FT
19/10/2024 10:00
Dumbarton
Hạng 10 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Arbroath vs Dumbarton trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Arbroath đang đứng thứ 1 với 64 điểm sau 36 trận.
  • Dumbarton xếp thứ 10 với 20 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Arbroath thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Arbroath và Dumbarton mỗi đội thắng 1 trong 6 lần gặp gần nhất, 4 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2024-10-19

Arbroath vs Dumbarton - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Arbroath
Arbroath
Dumbarton
Dumbarton
2024-10-19 10:00
44
25
31
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.96
FT
1-3 1-1
-
thời tiết
12℃~13℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/10/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arbroath Arbroath
64 36 19 7 10 58 42 16
02 Cove Rangers Cove Rangers
57 36 16 9 11 62 44 18
03 Queen of South Queen of South
55 36 16 7 13 46 41 5
04 Stenhousemuir Stenhousemuir
53 36 15 8 13 48 45 3
05 Alloa Athletic Alloa Athletic
51 36 13 12 11 55 47 8
06 Kelty Hearts Kelty Hearts
44 36 11 11 14 40 46 -6
07 Inverness Inverness
43 36 16 10 10 45 38 7
08 Montrose Montrose
40 36 9 13 14 40 49 -9
09 Annan Athletic Annan Athletic
36 36 10 6 20 41 68 -27
10 Dumbarton Dumbarton
20 36 8 11 17 51 66 -15
Đối đầu
24/08/2024 10:00
Dumbarton Dumbarton
2 - 2
Arbroath Arbroath
SCO L1
04/05/2019 10:00
Arbroath Arbroath
1 - 1
Dumbarton Dumbarton
SCO L1
02/03/2019 11:00
Dumbarton Dumbarton
2 - 0
Arbroath Arbroath
SCO L1
20/10/2018 10:00
Arbroath Arbroath
3 - 1
Dumbarton Dumbarton
SCO L1
18/08/2018 10:00
Dumbarton Dumbarton
1 - 1
Arbroath Arbroath
SCO L1
05/05/2018 10:00
Dumbarton Dumbarton
1 - 1
Arbroath Arbroath
SCO L1
Arbroath
1
17%
Hòa
4
67%
Dumbarton
1
17%
Arbroath Arbroath 6 trận gần nhất
11/10/2024 14:45
Alloa Athletic 1 - 0 Arbroath SCO BC
05/10/2024 10:00
Arbroath 1 - 0 Inverness SCO L1
28/09/2024 12:30
Cove Rangers 2 - 4 Arbroath SCO L1
21/09/2024 10:00
Arbroath 2 - 0 Annan Athletic SCO L1
14/09/2024 10:00
Queen of South 2 - 1 Arbroath SCO L1
07/09/2024 10:00
Arbroath 3 - 0 Montrose SCO BC
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Dumbarton Dumbarton
05/10/2024 10:00
Dumbarton 1 - 3 Stenhousemuir SCO L1
28/09/2024 10:00
Queen of South 2 - 0 Dumbarton SCO L1
21/09/2024 10:00
Dumbarton 0 - 1 Montrose SCO L1
14/09/2024 10:00
Annan Athletic 1 - 1 Dumbarton SCO L1
07/09/2024 10:00
Peterhead 1 - 0 Dumbarton SCO BC
31/08/2024 10:00
Dumbarton 2 - 2 Kelty Hearts SCO L1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
31 (86%)5 (14%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
28 (78%)8 (22%)
Arbroath

Arbroath

Trận gần đây

Dumbarton

Dumbarton

Xỉu /Tài

(81%)29 7(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(92%)33 3(8%)

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(61%)22 14(39%)

/Có

(50%)18 18(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(72%)26 10(28%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Arbroath Arbroath
Dumbarton Dumbarton
Cú sút
Arbroath
Arbroath
Tổng cú sút
10.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dumbarton
Dumbarton
Tổng cú sút
11.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Arbroath Arbroath Đường chuyền Dumbarton Dumbarton
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Arbroath
Arbroath
36
Số trận đã đấu
Dumbarton
Dumbarton
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
15
Giữ sạch lưới
3
0.08
5.33
192
Phạt góc
178
4.94
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
2.25
81
Thủ môn cứu thua
111
3.08
Arbroath
Arbroath
THẺ PHẠT
Dumbarton
Dumbarton
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.53
55
Thẻ vàng
68
1.89
0.06
2
Thẻ đỏ
6
0.17
9.39
338
Số lỗi
372
10.33
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00