Arbroath vs Inverness: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Arbroath
Hạng 1 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
2
1-0
FT
05/10/2024 10:00
Inverness
Hạng 7 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Arbroath vs Inverness trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Arbroath đang đứng thứ 1 với 64 điểm sau 36 trận.
  • Inverness xếp thứ 7 với 43 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Inverness thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Arbroath và Inverness mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2024-10-05

Arbroath vs Inverness - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Arbroath
Arbroath
Inverness
Inverness
2024-10-05 10:00
35
26
39
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.24
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
14℃~15℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/10/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arbroath Arbroath
64 36 19 7 10 58 42 16
02 Cove Rangers Cove Rangers
57 36 16 9 11 62 44 18
03 Queen of South Queen of South
55 36 16 7 13 46 41 5
04 Stenhousemuir Stenhousemuir
53 36 15 8 13 48 45 3
05 Alloa Athletic Alloa Athletic
51 36 13 12 11 55 47 8
06 Kelty Hearts Kelty Hearts
44 36 11 11 14 40 46 -6
07 Inverness Inverness
43 36 16 10 10 45 38 7
08 Montrose Montrose
40 36 9 13 14 40 49 -9
09 Annan Athletic Annan Athletic
36 36 10 6 20 41 68 -27
10 Dumbarton Dumbarton
20 36 8 11 17 51 66 -15
Đối đầu
23/07/2024 14:45
Inverness Inverness
0 - 0
Arbroath Arbroath
SCO LC
06/04/2024 10:00
Inverness Inverness
2 - 1
Arbroath Arbroath
SCO CH
24/02/2024 11:00
Arbroath Arbroath
1 - 1
Inverness Inverness
SCO CH
16/12/2023 11:00
Inverness Inverness
1 - 2
Arbroath Arbroath
SCO CH
30/09/2023 10:00
Arbroath Arbroath
2 - 3
Inverness Inverness
SCO CH
09/09/2023 10:00
Arbroath Arbroath
4 - 2
Inverness Inverness
SCO BC
Arbroath
2
33%
Hòa
2
33%
Inverness
2
33%
Arbroath Arbroath 6 trận gần nhất
21/09/2024 10:00
Arbroath 2 - 0 Annan Athletic SCO L1
14/09/2024 10:00
Queen of South 2 - 1 Arbroath SCO L1
07/09/2024 10:00
Arbroath 3 - 0 Montrose SCO BC
31/08/2024 10:00
Arbroath 0 - 0 Alloa Athletic SCO L1
24/08/2024 10:00
Dumbarton 2 - 2 Arbroath SCO L1
17/08/2024 10:00
Arbroath 0 - 3 Kelty Hearts SCO L1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Inverness Inverness
21/09/2024 10:00
Inverness 1 - 1 Cove Rangers SCO L1
14/09/2024 10:00
Alloa Athletic 2 - 2 Inverness SCO L1
07/09/2024 10:00
Inverness 3 - 0 Stirling Albion SCO BC
31/08/2024 10:00
Inverness 1 - 0 Queen of South SCO L1
24/08/2024 10:00
Kelty Hearts 0 - 0 Inverness SCO L1
17/08/2024 10:00
Inverness 1 - 1 Montrose SCO L1
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.17
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.06
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
31 (86%)5 (14%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
28 (78%)8 (22%)
Arbroath

Arbroath

Trận gần đây

Inverness

Inverness

Xỉu /Tài

(81%)29 7(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)24 12(33%)

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

/Có

(50%)18 18(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)16 20(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Arbroath Arbroath
Inverness Inverness
Cú sút
Arbroath
Arbroath
Tổng cú sút
10.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Inverness
Inverness
Tổng cú sút
11.92 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Arbroath Arbroath Đường chuyền Inverness Inverness
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Arbroath
Arbroath
36
Số trận đã đấu
Inverness
Inverness
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
15
Giữ sạch lưới
14
0.39
5.33
192
Phạt góc
183
5.08
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
2.25
81
Thủ môn cứu thua
76
2.11
Arbroath
Arbroath
THẺ PHẠT
Inverness
Inverness
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.53
55
Thẻ vàng
57
1.58
0.06
2
Thẻ đỏ
2
0.06
9.39
338
Số lỗi
357
9.92
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00