Dumbarton vs Montrose: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dumbarton
Hạng 10 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
1
0-1
FT
21/09/2024 10:00
Montrose
Hạng 8 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dumbarton vs Montrose trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dumbarton đang đứng thứ 10 với 20 điểm sau 36 trận.
  • Montrose xếp thứ 8 với 40 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dumbarton thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Montrose với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dumbarton thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2024-09-21

Dumbarton vs Montrose - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Dumbarton
Dumbarton
Montrose
Montrose
2024-09-21 10:00
46
26
28
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.89
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
13℃~14℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/09/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arbroath Arbroath
64 36 19 7 10 58 42 16
02 Cove Rangers Cove Rangers
57 36 16 9 11 62 44 18
03 Queen of South Queen of South
55 36 16 7 13 46 41 5
04 Stenhousemuir Stenhousemuir
53 36 15 8 13 48 45 3
05 Alloa Athletic Alloa Athletic
51 36 13 12 11 55 47 8
06 Kelty Hearts Kelty Hearts
44 36 11 11 14 40 46 -6
07 Inverness Inverness
43 36 16 10 10 45 38 7
08 Montrose Montrose
40 36 9 13 14 40 49 -9
09 Annan Athletic Annan Athletic
36 36 10 6 20 41 68 -27
10 Dumbarton Dumbarton
20 36 8 11 17 51 66 -15
Đối đầu
26/03/2022 11:00
Dumbarton Dumbarton
0 - 0
Montrose Montrose
SCO L1
05/02/2022 11:00
Montrose Montrose
1 - 1
Dumbarton Dumbarton
SCO L1
11/12/2021 11:00
Dumbarton Dumbarton
1 - 3
Montrose Montrose
SCO L1
28/08/2021 10:00
Montrose Montrose
1 - 2
Dumbarton Dumbarton
SCO L1
06/04/2021 14:00
Dumbarton Dumbarton
0 - 0
Montrose Montrose
SCO L1
19/12/2020 11:00
Montrose Montrose
4 - 0
Dumbarton Dumbarton
SCO L1
Dumbarton
1
17%
Hòa
3
50%
Montrose
2
33%
Dumbarton Dumbarton 6 trận gần nhất
14/09/2024 10:00
Annan Athletic 1 - 1 Dumbarton SCO L1
07/09/2024 10:00
Peterhead 1 - 0 Dumbarton SCO BC
31/08/2024 10:00
Dumbarton 2 - 2 Kelty Hearts SCO L1
24/08/2024 10:00
Dumbarton 2 - 2 Arbroath SCO L1
17/08/2024 10:00
Cove Rangers 1 - 1 Dumbarton SCO L1
13/08/2024 15:00
Dumbarton 4 - 0 Berwick Rangers SCO BC
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Montrose Montrose
14/09/2024 10:00
Montrose 3 - 0 Stenhousemuir SCO L1
07/09/2024 10:00
Arbroath 3 - 0 Montrose SCO BC
31/08/2024 10:00
Cove Rangers 1 - 0 Montrose SCO L1
24/08/2024 12:30
Montrose 1 - 0 Queen of South SCO L1
17/08/2024 10:00
Inverness 1 - 1 Montrose SCO L1
10/08/2024 10:00
Arbroath 0 - 0 Montrose SCO L1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.83
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.36
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
28 (78%)8 (22%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
23 (64%)13 (36%)
Dumbarton

Dumbarton

Trận gần đây

Montrose

Montrose

Xỉu /Tài

(92%)33 3(8%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(72%)26 10(28%)

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

Xỉu /Tài

(61%)22 14(39%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

/Có

(72%)26 10(28%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)19 17(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dumbarton Dumbarton
Montrose Montrose
Cú sút
Dumbarton
Dumbarton
Tổng cú sút
11.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Montrose
Montrose
Tổng cú sút
8.22 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dumbarton Dumbarton Đường chuyền Montrose Montrose
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Dumbarton
Dumbarton
36
Số trận đã đấu
Montrose
Montrose
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
3
Giữ sạch lưới
7
0.19
4.94
178
Phạt góc
163
4.53
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
3.08
111
Thủ môn cứu thua
102
2.83
Dumbarton
Dumbarton
THẺ PHẠT
Montrose
Montrose
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.89
68
Thẻ vàng
82
2.28
0.17
6
Thẻ đỏ
8
0.22
10.33
372
Số lỗi
369
10.25
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00