Angers
Hạng 14 tại France Ligue 1
2
2-1
FT
10/05/2025 15:00
Strasbourg
Hạng 7 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Angers đang đứng thứ 14 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Strasbourg xếp thứ 7 với 57 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Strasbourg thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Strasbourg với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Angers thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2025-05-10

Angers vs Strasbourg - Prediction & Odds

Angers
Angers
Strasbourg
Strasbourg
2025-05-10 15:00
27
25
48
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.88
FT
2-1 1-1
-
thời tiết
20℃~21℃
STANDINGS UP TO 10/05/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
05/02/2025 15:45
Strasbourg Strasbourg
1 - 3
Angers Angers
FRAC
15/09/2024 11:00
Strasbourg Strasbourg
1 - 1
Angers Angers
FRA D1
18/02/2023 16:00
Strasbourg Strasbourg
2 - 1
Angers Angers
FRA D1
06/01/2023 13:00
Strasbourg Strasbourg
0 - 0
Angers Angers
FRAC
09/10/2022 09:00
Angers Angers
2 - 3
Strasbourg Strasbourg
FRA D1
13/02/2022 10:00
Angers Angers
0 - 1
Strasbourg Strasbourg
FRA D1
Angers
1
17%
Hòa
2
33%
Strasbourg
3
50%
Angers Angers 6 trận gần nhất
27/04/2025 09:00
Angers 0 - 2 Lille FRA D1
20/04/2025 11:15
Nice 2 - 1 Angers FRA D1
13/04/2025 11:15
Angers 2 - 0 Montpellier FRA D1
05/04/2025 11:00
Paris Saint Germain (PSG) 1 - 0 Angers FRA D1
30/03/2025 11:15
Angers 0 - 3 Rennes FRA D1
15/03/2025 14:00
Angers 0 - 2 Monaco FRA D1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Strasbourg Strasbourg
03/05/2025 11:00
Strasbourg 2 - 1 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
26/04/2025 11:00
Strasbourg 3 - 1 Saint Etienne FRA D1
19/04/2025 13:00
Monaco 0 - 0 Strasbourg FRA D1
12/04/2025 15:05
Strasbourg 2 - 2 Nice FRA D1
06/04/2025 11:15
Reims 0 - 1 Strasbourg FRA D1
28/03/2025 15:45
Strasbourg 4 - 2 Lyon FRA D1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.56
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.65
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
20 (59%)14 (41%)
In last 34 matches
Không
29 (85%)5 (15%)
Angers

Angers

Trận gần đây

Strasbourg

Strasbourg

Under /Over

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)26 8(24%)

Under /Over

(24%)8 26(76%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)11 23(68%)

Under /Over

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)18 16(47%)

/Yes

(38%)13 21(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Angers Angers
Strasbourg Strasbourg
Cú sút
Angers
Angers
Tổng cú sút
9.44 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
Avg. 2.78
Strasbourg
Strasbourg
Tổng cú sút
10.59 TB / trận
Bị chặn
76 tổng
Avg. 2.81
Angers Angers Đường chuyền Strasbourg Strasbourg
Tổng đường chuyền
12647
Avg. 372 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
16221
Avg. 477 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Angers
Angers
34
Số trận đã đấu
Strasbourg
Strasbourg
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Clean sheets
10
0.29
3.79
129
Corners
140
4.12
17.47
594
Throw-ins
543
15.97
2.03
69
Offsides
48
1.41
4.06
138
GK saves
126
3.71
Angers
Angers
THẺ PHẠT
Strasbourg
Strasbourg
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.44
49
Thẻ vàng
71
2.09
0.06
2
Thẻ đỏ
3
0.09
11.18
380
Fouls
392
11.53
18.12
616
Tackles
521
15.32