Alingsas (W) vs Linkopings (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Alingsas (W)
Hạng 14 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
2
0-1
FT
26/04/2025 09:00
Linkopings (W)
Hạng 13 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Alingsas (W) vs Linkopings (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Alingsas (W) đang đứng thứ 14 với 9 điểm sau 26 trận.
  • Linkopings (W) xếp thứ 13 với 16 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Linkopings (W) thắng với xác suất 54%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Linkopings (W) với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Alingsas (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:00

2025-04-26

Alingsas (W) vs Linkopings (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Alingsas (W)
Alingsas (W)
Linkopings (W)
Linkopings (W)
2025-04-26 09:00
21
25
54
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.65
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/04/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
64 26 21 1 4 86 17 69
02 Hammarby (W) Hammarby (W)
60 26 19 3 4 72 19 53
03 Malmo (W) Malmo (W)
57 26 18 3 5 58 27 31
04 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
50 26 15 5 6 49 38 11
05 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
46 26 13 7 6 37 33 4
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
41 26 12 5 9 46 36 10
07 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
35 26 10 5 11 36 48 -12
08 AIK Solna (W) AIK Solna (W)
34 26 11 1 14 35 42 -7
09 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
31 26 9 4 13 31 43 -12
10 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
30 26 9 3 14 38 56 -18
11 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
25 26 7 4 15 30 42 -12
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
23 26 7 2 17 42 65 -23
13 Linkopings (W) Linkopings (W)
16 26 4 4 18 27 62 -35
14 Alingsas (W) Alingsas (W)
9 26 2 3 21 19 78 -59
Đối đầu
26/02/2023 10:00
Alingsas (W) Alingsas (W)
0 - 7
Linkopings (W) Linkopings (W)
SWEC-W
27/02/2022 10:00
Alingsas (W) Alingsas (W)
1 - 4
Linkopings (W) Linkopings (W)
SWEC-W
Alingsas (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Linkopings (W)
2
100%
Alingsas (W) Alingsas (W) 6 trận gần nhất
18/04/2025 09:00
Pitea IF (W) 2 - 1 Alingsas (W) SWE WD1
12/04/2025 09:00
Vaxjo (W) 3 - 0 Alingsas (W) SWE WD1
29/03/2025 10:00
Alingsas (W) 1 - 4 Djurgardens (W) SWE WD1
22/03/2025 10:00
Brommapojkarna (W) 5 - 1 Alingsas (W) SWE WD1
16/03/2025 10:00
Brommapojkarna (W) 3 - 0 Alingsas (W) SWEC-W
08/03/2025 10:00
Alingsas (W) 0 - 4 Hammarby (W) SWEC-W
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Linkopings (W) Linkopings (W)
12/04/2025 08:00
Brommapojkarna (W) 3 - 1 Linkopings (W) SWE WD1
29/03/2025 09:00
Linkopings (W) 0 - 5 Hammarby (W) SWE WD1
22/03/2025 10:00
AIK Solna (W) 2 - 0 Linkopings (W) SWE WD1
17/03/2025 14:00
Linkopings (W) 1 - 0 Malmo (W) SWEC-W
09/03/2025 10:00
Vaxjo (W) 2 - 2 Linkopings (W) SWEC-W
04/03/2025 14:00
FC Rosengard (W) 2 - 0 Linkopings (W) SWEC-W
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
78
TB mỗi trận
3.00
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
2.38
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
13 (50%)13 (50%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
18 (69%)8 (31%)
Alingsas (W)

Alingsas (W)

Trận gần đây

Linkopings (W)

Linkopings (W)

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(96%)25 1(4%)

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(65%)17 9(35%)

/Có

(46%)12 14(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)16 10(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Alingsas (W) Alingsas (W)
Linkopings (W) Linkopings (W)
Cú sút
Alingsas (W)
Alingsas (W)
Tổng cú sút
7.46 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Linkopings (W)
Linkopings (W)
Tổng cú sút
9.62 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Alingsas (W)
Alingsas (W)
26
Số trận đã đấu
Linkopings (W)
Linkopings (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
3
Giữ sạch lưới
2
0.08
2.38
62
Phạt góc
140
5.38
9.85
256
Ném biên
257
9.88
0.81
21
Việt vị
16
0.62
1.00
26
Thủ môn cứu thua
23
0.88
Alingsas (W)
Alingsas (W)
THẺ PHẠT
Linkopings (W)
Linkopings (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.27
33
Thẻ vàng
21
0.81
0.08
2
Thẻ đỏ
0
0.00
2.15
56
Số lỗi
42
1.62
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00