Al-Riyadh
Hạng 15 tại Saudi Professional League
1
1-1
FT
06/11/2025 10:30
Damac FC
Hạng 16 tại Saudi Professional League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al-Riyadh đang đứng thứ 15 với 30 điểm sau 34 trận.
  • Damac FC xếp thứ 16 với 29 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Riyadh thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Riyadh với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Damac FC chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
trận yêu thích
10:30

2025-11-06

Al-Riyadh vs Damac FC - Prediction & Odds

Al-Riyadh
Al-Riyadh
Damac FC
Damac FC
2025-11-06 10:30
44
27
29
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.98
FT
1-1 1-0
-
thời tiết
23°C
STANDINGS UP TO 06/11/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Nassr Al-Nassr
86 34 28 2 4 91 28 63
02 Al Hilal Al Hilal
84 34 25 9 0 85 27 58
03 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
81 34 25 6 3 71 25 46
04 Al Qadsiah Al Qadsiah
77 34 23 8 3 83 34 49
05 Al-Ittihad Al-Ittihad
55 34 16 7 11 55 48 7
06 Al-Taawoun Al-Taawoun
53 34 15 8 11 59 46 13
07 Al-Ettifaq Al-Ettifaq
50 34 14 8 12 51 55 -4
08 Neom SC Neom SC
45 34 12 9 13 43 48 -5
09 Al-Hazm Al-Hazm
42 34 11 9 14 38 57 -19
10 Al-Feiha Al-Feiha
38 34 10 8 16 41 54 -13
11 Al-Fateh Al-Fateh
37 34 9 10 15 41 55 -14
12 Al-Khaleej Al-Khaleej
37 34 10 7 17 54 62 -8
13 Al-Shabab Al-Shabab
35 34 8 11 15 44 57 -13
14 Al Kholood Al Kholood
33 34 9 6 19 39 61 -22
15 Al-Riyadh Al-Riyadh
30 34 7 9 18 35 63 -28
16 Damac FC Damac FC
29 34 6 11 17 32 55 -23
17 Al-Okhdood Al-Okhdood
20 34 5 5 24 27 70 -43
18 Al Najma(KSA) Al Najma(KSA)
16 34 3 7 24 32 76 -44
Đối đầu
05/04/2025 07:15
Al-Riyadh Al-Riyadh
0 - 0
Damac FC Damac FC
SPL
01/11/2024 08:15
Damac FC Damac FC
2 - 2
Al-Riyadh Al-Riyadh
SPL
28/12/2023 08:00
Al-Riyadh Al-Riyadh
1 - 0
Damac FC Damac FC
SPL
17/08/2023 08:00
Damac FC Damac FC
2 - 2
Al-Riyadh Al-Riyadh
SPL
08/04/2016 05:55
Damac FC Damac FC
1 - 2
Al-Riyadh Al-Riyadh
KSA D1
05/12/2015 05:05
Al-Riyadh Al-Riyadh
1 - 1
Damac FC Damac FC
KSA D1
Al-Riyadh
2
33%
Hòa
4
67%
Damac FC
0
0%
Al-Riyadh Al-Riyadh 6 trận gần nhất
30/10/2025 10:30
Al-Ahli SFC 1 - 1 Al-Riyadh SPL
27/10/2025 07:35
Al-Fateh 2 - 0 Al-Riyadh SK CUP
23/10/2025 07:55
Al-Riyadh 1 - 0 Al Kholood SPL
19/10/2025 07:45
Al-Khaleej 4 - 1 Al-Riyadh SPL
27/09/2025 08:20
Al-Riyadh 2 - 3 Neom SC SPL
24/09/2025 08:10
Jubail 0 - 1 Al-Riyadh SK CUP
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Damac FC Damac FC
30/10/2025 08:15
Damac FC 1 - 1 Al-Fateh SPL
25/10/2025 07:55
Al-Shabab 1 - 1 Damac FC SPL
19/10/2025 08:10
Al-Taawoun 6 - 1 Damac FC SPL
26/09/2025 08:40
Damac FC 1 - 3 Al-Ettifaq SPL
23/09/2025 08:35
Al Najma(KSA) 2 - 1 Damac FC SK CUP
18/09/2025 08:40
Al Kholood 2 - 1 Damac FC SPL
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.85
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
26 (76%)8 (24%)
In last 34 matches
Không
24 (71%)10 (29%)
Al-Riyadh

Al-Riyadh

Trận gần đây

Damac FC

Damac FC

Under /Over

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(85%)29 5(15%)

Under /Over

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)13 21(62%)

Under /Over

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(41%)14 20(59%)

/Yes

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Riyadh Al-Riyadh
Damac FC Damac FC
Cú sút
Al-Riyadh
Al-Riyadh
Tổng cú sút
12.61 TB / trận
Bị chặn
113 tổng
Avg. 3.53
Damac FC
Damac FC
Tổng cú sút
10.42 TB / trận
Bị chặn
94 tổng
Avg. 2.85
Al-Riyadh Al-Riyadh Đường chuyền Damac FC Damac FC
Tổng đường chuyền
10650
Avg. 323 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
12051
Avg. 365 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Al-Riyadh
Al-Riyadh
34
Số trận đã đấu
Damac FC
Damac FC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Clean sheets
6
0.18
5.12
174
Corners
132
3.88
16.35
556
Throw-ins
605
17.79
1.53
52
Offsides
68
2.00
3.18
108
GK saves
94
2.76
Al-Riyadh
Al-Riyadh
THẺ PHẠT
Damac FC
Damac FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.85
63
Thẻ vàng
71
2.09
0.12
4
Thẻ đỏ
6
0.18
12.35
420
Fouls
371
10.91
7.97
271
Tackles
277
8.15