1
2-0
FT
27/10/2025 07:35
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Fateh thắng với xác suất 46%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Riyadh với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al-Fateh thắng 1 trận, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-10-27
Al-Fateh vs Al-Riyadh - Prediction & Odds
2025-10-27 07:35
46
28
26
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.88
FT
2-0 0-0
-
31°C
STANDINGS UP TO
27/10/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Al-Fateh and Al-Riyadh
in the Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út football standings for the 2025-2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
23/04/2025 08:55
Al-Riyadh
2 - 2
Al-Fateh
SPL
28/11/2024 10:00
Al-Fateh
1 - 2
Al-Riyadh
SPL
02/05/2024 11:00
Al-Fateh
2 - 2
Al-Riyadh
SPL
09/11/2023 11:00
Al-Riyadh
1 - 1
Al-Fateh
SPL
07/05/2009 06:15
Al-Fateh
0 - 1
Al-Riyadh
KSA D1
29/01/2009 05:40
Al-Riyadh
2 - 3
Al-Fateh
KSA D1
Al-Fateh
1
17%
Hòa
3
50%
Al-Riyadh
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (50%)1 (50%)
Al-Fateh
Trận gần đây
Al-Riyadh
Under /Over
(100%)3 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(67%)2 1(33%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 2(100%)
Under /Over
(67%)2 1(33%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)1 1(50%)
/Yes
(67%)2 1(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(0%)0 2(100%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Fateh
Al-Riyadh
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Al-Fateh
3
Số trận đã đấu
Al-Riyadh
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
1
Clean sheets
1
0.50
6.67
20
Corners
3
1.50
14.33
43
Throw-ins
35
17.50
1.67
5
Offsides
1
0.50
2.33
7
GK saves
9
4.50
Al-Fateh
THẺ PHẠT
Al-Riyadh
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.33
4
6
3.00
0.33
1
0
0.00
14.00
42
Fouls
29
14.50
10.33
31
Tackles
17
8.50