Al-Shabab
Hạng 13 tại Saudi Professional League
1
1-1
FT
25/10/2025 07:55
Damac FC
Hạng 16 tại Saudi Professional League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al-Shabab đang đứng thứ 13 với 35 điểm sau 34 trận.
  • Damac FC xếp thứ 16 với 29 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Shabab thắng với xác suất 59%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Shabab với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Damac FC thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
07:55

2025-10-25

Al-Shabab vs Damac FC - Prediction & Odds

Al-Shabab
Al-Shabab
Damac FC
Damac FC
2025-10-25 07:55
59
22
19
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.47
FT
1-1 1-1
-
thời tiết
30℃~31℃
STANDINGS UP TO 25/10/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Nassr Al-Nassr
86 34 28 2 4 91 28 63
02 Al Hilal Al Hilal
84 34 25 9 0 85 27 58
03 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
81 34 25 6 3 71 25 46
04 Al Qadsiah Al Qadsiah
77 34 23 8 3 83 34 49
05 Al-Ittihad Al-Ittihad
55 34 16 7 11 55 48 7
06 Al-Taawoun Al-Taawoun
53 34 15 8 11 59 46 13
07 Al-Ettifaq Al-Ettifaq
50 34 14 8 12 51 55 -4
08 Neom SC Neom SC
45 34 12 9 13 43 48 -5
09 Al-Hazm Al-Hazm
42 34 11 9 14 38 57 -19
10 Al-Feiha Al-Feiha
38 34 10 8 16 41 54 -13
11 Al-Fateh Al-Fateh
37 34 9 10 15 41 55 -14
12 Al-Khaleej Al-Khaleej
37 34 10 7 17 54 62 -8
13 Al-Shabab Al-Shabab
35 34 8 11 15 44 57 -13
14 Al Kholood Al Kholood
33 34 9 6 19 39 61 -22
15 Al-Riyadh Al-Riyadh
30 34 7 9 18 35 63 -28
16 Damac FC Damac FC
29 34 6 11 17 32 55 -23
17 Al-Okhdood Al-Okhdood
20 34 5 5 24 27 70 -43
18 Al Najma(KSA) Al Najma(KSA)
16 34 3 7 24 32 76 -44
Đối đầu
28/02/2025 12:00
Al-Shabab Al-Shabab
2 - 0
Damac FC Damac FC
SPL
04/10/2024 11:00
Damac FC Damac FC
1 - 0
Al-Shabab Al-Shabab
SPL
16/02/2024 07:00
Damac FC Damac FC
0 - 1
Al-Shabab Al-Shabab
SPL
25/08/2023 11:00
Al-Shabab Al-Shabab
1 - 1
Damac FC Damac FC
SPL
31/05/2023 11:00
Damac FC Damac FC
1 - 4
Al-Shabab Al-Shabab
SPL
02/02/2023 08:00
Al-Shabab Al-Shabab
2 - 1
Damac FC Damac FC
SPL
Al-Shabab
4
67%
Hòa
1
17%
Damac FC
1
17%
Al-Shabab Al-Shabab 6 trận gần nhất
17/10/2025 11:00
Al-Ahli SFC 1 - 1 Al-Shabab SPL
01/10/2025 10:00
Al-Shabab 1 - 1 Al-Nahda Muscat GCC
25/09/2025 08:25
Al-Shabab 1 - 2 Al Kholood SPL
22/09/2025 11:00
Abha 1 - 1 Al-Shabab SK CUP
19/09/2025 08:35
Al-Feiha 0 - 0 Al-Shabab SPL
12/09/2025 08:35
Al-Shabab 1 - 0 Al-Hazm SPL
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Damac FC Damac FC
26/09/2025 08:40
Damac FC 1 - 3 Al-Ettifaq SPL
23/09/2025 08:35
Al Najma(KSA) 2 - 1 Damac FC SK CUP
18/09/2025 08:40
Al Kholood 2 - 1 Damac FC SPL
14/09/2025 08:50
Damac FC 1 - 2 Neom SC SPL
28/08/2025 09:05
Damac FC 1 - 1 Al-Hazm SPL
26/05/2025 11:00
Al-Ittihad 1 - 0 Damac FC SPL
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.68
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
25 (74%)9 (26%)
In last 34 matches
Không
24 (71%)10 (29%)
Al-Shabab

Al-Shabab

Trận gần đây

Damac FC

Damac FC

Under /Over

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(85%)29 5(15%)

Under /Over

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)13 21(62%)

Under /Over

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(41%)14 20(59%)

/Yes

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Shabab Al-Shabab
Damac FC Damac FC
Cú sút
Al-Shabab
Al-Shabab
Tổng cú sút
12.79 TB / trận
Bị chặn
104 tổng
Avg. 3.15
Damac FC
Damac FC
Tổng cú sút
10.42 TB / trận
Bị chặn
94 tổng
Avg. 2.85
Al-Shabab Al-Shabab Đường chuyền Damac FC Damac FC
Tổng đường chuyền
12678
Avg. 373 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
12051
Avg. 365 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Al-Shabab
Al-Shabab
34
Số trận đã đấu
Damac FC
Damac FC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Clean sheets
6
0.18
5.41
184
Corners
132
3.88
18.15
617
Throw-ins
605
17.79
1.76
60
Offsides
68
2.00
2.53
86
GK saves
94
2.76
Al-Shabab
Al-Shabab
THẺ PHẠT
Damac FC
Damac FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.03
69
Thẻ vàng
71
2.09
0.24
8
Thẻ đỏ
6
0.18
11.12
378
Fouls
371
10.91
9.59
326
Tackles
277
8.15