Al-Taawoun
Hạng 6 tại Saudi Professional League
1
6-1
FT
19/10/2025 08:10
Damac FC
Hạng 16 tại Saudi Professional League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al-Taawoun đang đứng thứ 6 với 53 điểm sau 34 trận.
  • Damac FC xếp thứ 16 với 29 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Taawoun thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Taawoun với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Damac FC chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
08:10

2025-10-19

Al-Taawoun vs Damac FC - Prediction & Odds

Al-Taawoun
Al-Taawoun
Damac FC
Damac FC
2025-10-19 08:10
50
28
22
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.74
FT
6-1 2-1
-
thời tiết
32°C
STANDINGS UP TO 19/10/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Nassr Al-Nassr
86 34 28 2 4 91 28 63
02 Al Hilal Al Hilal
84 34 25 9 0 85 27 58
03 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
81 34 25 6 3 71 25 46
04 Al Qadsiah Al Qadsiah
77 34 23 8 3 83 34 49
05 Al-Ittihad Al-Ittihad
55 34 16 7 11 55 48 7
06 Al-Taawoun Al-Taawoun
53 34 15 8 11 59 46 13
07 Al-Ettifaq Al-Ettifaq
50 34 14 8 12 51 55 -4
08 Neom SC Neom SC
45 34 12 9 13 43 48 -5
09 Al-Hazm Al-Hazm
42 34 11 9 14 38 57 -19
10 Al-Feiha Al-Feiha
38 34 10 8 16 41 54 -13
11 Al-Fateh Al-Fateh
37 34 9 10 15 41 55 -14
12 Al-Khaleej Al-Khaleej
37 34 10 7 17 54 62 -8
13 Al-Shabab Al-Shabab
35 34 8 11 15 44 57 -13
14 Al Kholood Al Kholood
33 34 9 6 19 39 61 -22
15 Al-Riyadh Al-Riyadh
30 34 7 9 18 35 63 -28
16 Damac FC Damac FC
29 34 6 11 17 32 55 -23
17 Al-Okhdood Al-Okhdood
20 34 5 5 24 27 70 -43
18 Al Najma(KSA) Al Najma(KSA)
16 34 3 7 24 32 76 -44
Đối đầu
08/03/2025 12:00
Al-Taawoun Al-Taawoun
3 - 0
Damac FC Damac FC
SPL
19/10/2024 08:20
Damac FC Damac FC
2 - 2
Al-Taawoun Al-Taawoun
SPL
03/08/2024 07:00
Al-Taawoun Al-Taawoun
0 - 0
Damac FC Damac FC
INT CF
26/04/2024 08:00
Damac FC Damac FC
0 - 1
Al-Taawoun Al-Taawoun
SPL
05/11/2023 08:00
Al-Taawoun Al-Taawoun
0 - 0
Damac FC Damac FC
SPL
04/03/2023 06:00
Damac FC Damac FC
1 - 2
Al-Taawoun Al-Taawoun
SPL
Al-Taawoun
3
50%
Hòa
3
50%
Damac FC
0
0%
Al-Taawoun Al-Taawoun 6 trận gần nhất
25/09/2025 08:10
Al-Khaleej 0 - 1 Al-Taawoun SPL
21/09/2025 11:00
Al-Faisaly Harmah 0 - 4 Al-Taawoun SK CUP
18/09/2025 08:40
Al-Taawoun 4 - 1 Al-Ettifaq SPL
13/09/2025 08:45
Al-Okhdood 2 - 3 Al-Taawoun SPL
29/08/2025 11:00
Al-Taawoun 0 - 5 Al-Nassr SPL
13/08/2025 07:00
Al-Taawoun 1 - 0 Al-Feiha INT CF
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Damac FC Damac FC
26/09/2025 08:40
Damac FC 1 - 3 Al-Ettifaq SPL
23/09/2025 08:35
Al Najma(KSA) 2 - 1 Damac FC SK CUP
18/09/2025 08:40
Al Kholood 2 - 1 Damac FC SPL
14/09/2025 08:50
Damac FC 1 - 2 Neom SC SPL
28/08/2025 09:05
Damac FC 1 - 1 Al-Hazm SPL
26/05/2025 11:00
Al-Ittihad 1 - 0 Damac FC SPL
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.74
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
28 (82%)6 (18%)
In last 34 matches
Không
24 (71%)10 (29%)
Al-Taawoun

Al-Taawoun

Trận gần đây

Damac FC

Damac FC

Under /Over

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(85%)29 5(15%)

Under /Over

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)13 21(62%)

Under /Over

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(41%)14 20(59%)

/Yes

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Taawoun Al-Taawoun
Damac FC Damac FC
Cú sút
Al-Taawoun
Al-Taawoun
Tổng cú sút
11.58 TB / trận
Bị chặn
84 tổng
Avg. 2.63
Damac FC
Damac FC
Tổng cú sút
10.42 TB / trận
Bị chặn
94 tổng
Avg. 2.85
Al-Taawoun Al-Taawoun Đường chuyền Damac FC Damac FC
Tổng đường chuyền
13976
Avg. 424 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
12051
Avg. 365 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Al-Taawoun
Al-Taawoun
34
Số trận đã đấu
Damac FC
Damac FC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Clean sheets
6
0.18
3.71
126
Corners
132
3.88
15.47
526
Throw-ins
605
17.79
1.41
48
Offsides
68
2.00
2.71
92
GK saves
94
2.76
Al-Taawoun
Al-Taawoun
THẺ PHẠT
Damac FC
Damac FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
75
Thẻ vàng
71
2.09
0.06
2
Thẻ đỏ
6
0.18
10.74
365
Fouls
371
10.91
8.88
302
Tackles
277
8.15