Al Qadsiah
Hạng 4 tại Saudi Professional League
1
1-1
FT
27/12/2025 06:00
Damac FC
Hạng 16 tại Saudi Professional League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al Qadsiah đang đứng thứ 4 với 77 điểm sau 34 trận.
  • Damac FC xếp thứ 16 với 29 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al Qadsiah thắng với xác suất 67%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al Qadsiah với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Damac FC thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
06:00

2025-12-27

Al Qadsiah vs Damac FC - Prediction & Odds

Al Qadsiah
Al Qadsiah
Damac FC
Damac FC
2025-12-27 06:00
67
20
13
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.33
FT
1-1 1-1
-
thời tiết
17℃~18℃
STANDINGS UP TO 27/12/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Nassr Al-Nassr
86 34 28 2 4 91 28 63
02 Al Hilal Al Hilal
84 34 25 9 0 85 27 58
03 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
81 34 25 6 3 71 25 46
04 Al Qadsiah Al Qadsiah
77 34 23 8 3 83 34 49
05 Al-Ittihad Al-Ittihad
55 34 16 7 11 55 48 7
06 Al-Taawoun Al-Taawoun
53 34 15 8 11 59 46 13
07 Al-Ettifaq Al-Ettifaq
50 34 14 8 12 51 55 -4
08 Neom SC Neom SC
45 34 12 9 13 43 48 -5
09 Al-Hazm Al-Hazm
42 34 11 9 14 38 57 -19
10 Al-Feiha Al-Feiha
38 34 10 8 16 41 54 -13
11 Al-Fateh Al-Fateh
37 34 9 10 15 41 55 -14
12 Al-Khaleej Al-Khaleej
37 34 10 7 17 54 62 -8
13 Al-Shabab Al-Shabab
35 34 8 11 15 44 57 -13
14 Al Kholood Al Kholood
33 34 9 6 19 39 61 -22
15 Al-Riyadh Al-Riyadh
30 34 7 9 18 35 63 -28
16 Damac FC Damac FC
29 34 6 11 17 32 55 -23
17 Al-Okhdood Al-Okhdood
20 34 5 5 24 27 70 -43
18 Al Najma(KSA) Al Najma(KSA)
16 34 3 7 24 32 76 -44
Đối đầu
14/03/2025 12:00
Damac FC Damac FC
1 - 0
Al Qadsiah Al Qadsiah
SPL
25/10/2024 07:35
Al Qadsiah Al Qadsiah
2 - 1
Damac FC Damac FC
SPL
06/02/2021 06:00
Damac FC Damac FC
2 - 2
Al Qadsiah Al Qadsiah
SPL
23/10/2020 07:40
Al Qadsiah Al Qadsiah
2 - 1
Damac FC Damac FC
SPL
23/04/2009 06:10
Damac FC Damac FC
0 - 0
Al Qadsiah Al Qadsiah
KSA D1
15/01/2009 05:10
Al Qadsiah Al Qadsiah
0 - 0
Damac FC Damac FC
KSA D1
Al Qadsiah
2
33%
Hòa
3
50%
Damac FC
1
17%
Al Qadsiah Al Qadsiah 6 trận gần nhất
28/11/2025 10:30
Al-Ahli SFC 3 - 3 Al Qadsiah SK CUP
21/11/2025 10:30
Al-Ahli SFC 2 - 1 Al Qadsiah SPL
06/11/2025 10:30
Al Qadsiah 4 - 0 Al Kholood SPL
01/11/2025 06:30
Al-Taawoun 2 - 0 Al Qadsiah SPL
28/10/2025 07:35
Al Qadsiah 3 - 1 Al-Hazm SK CUP
25/10/2025 07:40
Al Qadsiah 0 - 0 Al-Okhdood SPL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Damac FC Damac FC
22/11/2025 06:40
Damac FC 0 - 0 Al Najma(KSA) SPL
06/11/2025 10:30
Al-Riyadh 1 - 1 Damac FC SPL
30/10/2025 08:15
Damac FC 1 - 1 Al-Fateh SPL
25/10/2025 07:55
Al-Shabab 1 - 1 Damac FC SPL
19/10/2025 08:10
Al-Taawoun 6 - 1 Damac FC SPL
26/09/2025 08:40
Damac FC 1 - 3 Al-Ettifaq SPL
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
83
TB mỗi trận
2.44
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
32 (94%)2 (6%)
In last 34 matches
Không
24 (71%)10 (29%)
Al Qadsiah

Al Qadsiah

Trận gần đây

Damac FC

Damac FC

Under /Over

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(85%)29 5(15%)

Under /Over

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)13 21(62%)

Under /Over

(68%)23 11(32%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(41%)14 20(59%)

/Yes

(68%)23 11(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al Qadsiah Al Qadsiah
Damac FC Damac FC
Cú sút
Al Qadsiah
Al Qadsiah
Tổng cú sút
15.00 TB / trận
Bị chặn
121 tổng
Avg. 4.03
Damac FC
Damac FC
Tổng cú sút
10.42 TB / trận
Bị chặn
94 tổng
Avg. 2.85
Al Qadsiah Al Qadsiah Đường chuyền Damac FC Damac FC
Tổng đường chuyền
17394
Avg. 527 / game
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
60%
Tổng đường chuyền
12051
Avg. 365 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Al Qadsiah
Al Qadsiah
34
Số trận đã đấu
Damac FC
Damac FC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Clean sheets
6
0.18
7.26
247
Corners
132
3.88
17.03
579
Throw-ins
605
17.79
2.50
85
Offsides
68
2.00
2.26
77
GK saves
94
2.76
Al Qadsiah
Al Qadsiah
THẺ PHẠT
Damac FC
Damac FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.88
64
Thẻ vàng
71
2.09
0.06
2
Thẻ đỏ
6
0.18
11.82
402
Fouls
371
10.91
9.85
335
Tackles
277
8.15