AIK Solna
Hạng 11 tại Swedish Allsvenskan
1
1-1
FT
29/10/2023 09:30
Halmstads
Hạng 12 tại Swedish Allsvenskan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • AIK Solna đang đứng thứ 11 với 36 điểm sau 30 trận.
  • Halmstads xếp thứ 12 với 36 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: AIK Solna thắng với xác suất 51%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về AIK Solna với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Halmstads thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:30

2023-10-29

AIK Solna vs Halmstads - Prediction & Odds

AIK Solna
AIK Solna
Halmstads
Halmstads
2023-10-29 09:30
51
26
23
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.77
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
1℃~2℃
STANDINGS UP TO 29/10/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Malmo FF Malmo FF
64 30 20 4 6 62 27 35
02 Elfsborg Elfsborg
64 30 20 4 6 59 26 33
03 Hacken Hacken
57 30 18 3 9 69 39 30
04 Djurgardens Djurgardens
50 30 15 5 10 41 36 5
05 IFK Varnamo IFK Varnamo
45 30 14 3 13 37 34 3
06 Kalmar Kalmar
45 30 13 6 11 35 40 -5
07 Hammarby Hammarby
44 30 11 11 8 41 39 2
08 IK Sirius FK IK Sirius FK
42 30 12 6 12 51 44 7
09 IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK
41 30 12 5 13 45 45 0
10 Mjallby AIF Mjallby AIF
41 30 12 5 13 32 34 -2
11 AIK Solna AIK Solna
36 30 9 9 12 34 38 -4
12 Halmstads Halmstads
36 30 9 9 12 30 44 -14
13 IFK Goteborg IFK Goteborg
34 30 8 10 12 33 37 -4
14 Brommapojkarna Brommapojkarna
33 30 10 3 17 40 53 -13
15 Degerfors IF Degerfors IF
26 30 7 5 18 30 62 -32
16 Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
15 30 3 6 21 26 67 -41
Đối đầu
02/04/2023 08:40
Halmstads Halmstads
2 - 1
AIK Solna AIK Solna
SWE D1
01/11/2021 11:10
Halmstads Halmstads
1 - 0
AIK Solna AIK Solna
SWE D1
02/08/2021 10:00
AIK Solna AIK Solna
1 - 0
Halmstads Halmstads
SWE D1
04/03/2018 07:00
AIK Solna AIK Solna
3 - 1
Halmstads Halmstads
SWE Cup
17/09/2017 06:00
AIK Solna AIK Solna
4 - 1
Halmstads Halmstads
SWE D1
06/05/2017 07:00
Halmstads Halmstads
0 - 1
AIK Solna AIK Solna
SWE D1
AIK Solna
4
67%
Hòa
0
0%
Halmstads
2
33%
AIK Solna AIK Solna 6 trận gần nhất
07/10/2023 06:00
AIK Solna 1 - 0 Mjallby AIF SWE D1
01/10/2023 06:00
Hacken 2 - 0 AIK Solna SWE D1
24/09/2023 06:00
AIK Solna 2 - 0 Djurgardens SWE D1
18/09/2023 10:10
AIK Solna 2 - 0 Degerfors IF SWE D1
03/09/2023 06:10
Hammarby 4 - 2 AIK Solna SWE D1
28/08/2023 10:00
AIK Solna 3 - 0 Varbergs BoIS FC SWE D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Halmstads Halmstads
22/10/2023 06:00
Halmstads 1 - 1 Mjallby AIF SWE D1
07/10/2023 06:00
Halmstads 0 - 0 Degerfors IF SWE D1
30/09/2023 06:00
Djurgardens 1 - 0 Halmstads SWE D1
25/09/2023 10:00
Halmstads 0 - 1 Elfsborg SWE D1
17/09/2023 08:30
Hacken 3 - 2 Halmstads SWE D1
02/09/2023 06:00
Halmstads 2 - 1 IK Sirius FK SWE D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.27
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
22 (73%)8 (27%)
In last 30 matches
Không
18 (60%)12 (40%)
AIK Solna

AIK Solna

Trận gần đây

Halmstads

Halmstads

Under /Over

(77%)23 7(23%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(70%)21 9(30%)

Under /Over

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(27%)8 22(73%)

Under /Over

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(33%)10 20(67%)

/Yes

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
AIK Solna AIK Solna
Halmstads Halmstads
Cú sút
AIK Solna
AIK Solna
Tổng cú sút
13.23 TB / trận
Bị chặn
63 tổng
Avg. 3.94
Halmstads
Halmstads
Tổng cú sút
9.93 TB / trận
Bị chặn
43 tổng
Avg. 2.39
Tổng đường chuyền
14143
Avg. 488 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
11365
Avg. 379 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
40%
KHÁC
AIK Solna
AIK Solna
30
Số trận đã đấu
Halmstads
Halmstads
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Clean sheets
9
0.30
5.10
153
Corners
135
4.50
6.13
184
Throw-ins
159
5.30
1.77
53
Offsides
48
1.60
2.93
88
GK saves
105
3.50
AIK Solna
AIK Solna
THẺ PHẠT
Halmstads
Halmstads
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.87
56
Thẻ vàng
50
1.67
0.07
2
Thẻ đỏ
3
0.10
10.87
326
Fouls
315
10.50
13.97
419
Tackles
411
13.70