Halmstads
Hạng 12 tại Swedish Allsvenskan
1
1-1
FT
22/10/2023 06:00
Mjallby AIF
Hạng 10 tại Swedish Allsvenskan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Halmstads đang đứng thứ 12 với 36 điểm sau 30 trận.
  • Mjallby AIF xếp thứ 10 với 41 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Halmstads thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Halmstads với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Mjallby AIF thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
06:00

2023-10-22

Halmstads vs Mjallby AIF - Prediction & Odds

Halmstads
Halmstads
Mjallby AIF
Mjallby AIF
2023-10-22 06:00
39
29
32
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.30
FT
1-1 1-0
-
thời tiết
12℃~13℃
STANDINGS UP TO 22/10/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Malmo FF Malmo FF
64 30 20 4 6 62 27 35
02 Elfsborg Elfsborg
64 30 20 4 6 59 26 33
03 Hacken Hacken
57 30 18 3 9 69 39 30
04 Djurgardens Djurgardens
50 30 15 5 10 41 36 5
05 IFK Varnamo IFK Varnamo
45 30 14 3 13 37 34 3
06 Kalmar Kalmar
45 30 13 6 11 35 40 -5
07 Hammarby Hammarby
44 30 11 11 8 41 39 2
08 IK Sirius FK IK Sirius FK
42 30 12 6 12 51 44 7
09 IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK
41 30 12 5 13 45 45 0
10 Mjallby AIF Mjallby AIF
41 30 12 5 13 32 34 -2
11 AIK Solna AIK Solna
36 30 9 9 12 34 38 -4
12 Halmstads Halmstads
36 30 9 9 12 30 44 -14
13 IFK Goteborg IFK Goteborg
34 30 8 10 12 33 37 -4
14 Brommapojkarna Brommapojkarna
33 30 10 3 17 40 53 -13
15 Degerfors IF Degerfors IF
26 30 7 5 18 30 62 -32
16 Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
15 30 3 6 21 26 67 -41
Đối đầu
27/05/2023 06:00
Mjallby AIF Mjallby AIF
0 - 2
Halmstads Halmstads
SWE D1
23/09/2021 10:00
Mjallby AIF Mjallby AIF
0 - 0
Halmstads Halmstads
SWE D1
19/06/2021 06:00
Mjallby AIF Mjallby AIF
1 - 2
Halmstads Halmstads
INT CF
13/05/2021 08:00
Halmstads Halmstads
1 - 1
Mjallby AIF Mjallby AIF
SWE D1
21/07/2019 06:00
Mjallby AIF Mjallby AIF
2 - 0
Halmstads Halmstads
SWE D2
16/06/2019 08:30
Halmstads Halmstads
2 - 0
Mjallby AIF Mjallby AIF
SWE D2
Halmstads
3
50%
Hòa
2
33%
Mjallby AIF
1
17%
Halmstads Halmstads 6 trận gần nhất
07/10/2023 06:00
Halmstads 0 - 0 Degerfors IF SWE D1
30/09/2023 06:00
Djurgardens 1 - 0 Halmstads SWE D1
25/09/2023 10:00
Halmstads 0 - 1 Elfsborg SWE D1
17/09/2023 08:30
Hacken 3 - 2 Halmstads SWE D1
02/09/2023 06:00
Halmstads 2 - 1 IK Sirius FK SWE D1
27/08/2023 06:30
IFK Varnamo 0 - 0 Halmstads SWE D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Mjallby AIF Mjallby AIF
12/10/2023 06:00
B93 Copenhagen 1 - 2 Mjallby AIF INT CF
07/10/2023 06:00
AIK Solna 1 - 0 Mjallby AIF SWE D1
01/10/2023 08:30
Mjallby AIF 2 - 3 IFK Varnamo SWE D1
24/09/2023 06:00
Mjallby AIF 0 - 1 IFK Goteborg SWE D1
18/09/2023 10:00
IFK Norrkoping FK 0 - 2 Mjallby AIF SWE D1
03/09/2023 06:00
Kalmar 0 - 2 Mjallby AIF SWE D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
18 (60%)12 (40%)
In last 30 matches
Không
18 (60%)12 (40%)
Halmstads

Halmstads

Trận gần đây

Mjallby AIF

Mjallby AIF

Under /Over

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(70%)21 9(30%)

Under /Over

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(27%)8 22(73%)

Under /Over

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(40%)12 18(60%)

/Yes

(47%)14 16(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(33%)10 20(67%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Halmstads Halmstads
Mjallby AIF Mjallby AIF
Cú sút
Halmstads
Halmstads
Tổng cú sút
9.93 TB / trận
Bị chặn
43 tổng
Avg. 2.39
Mjallby AIF
Mjallby AIF
Tổng cú sút
10.77 TB / trận
Bị chặn
50 tổng
Avg. 2.78
Tổng đường chuyền
11365
Avg. 379 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
11006
Avg. 380 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Halmstads
Halmstads
30
Số trận đã đấu
Mjallby AIF
Mjallby AIF
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
Clean sheets
10
0.33
4.50
135
Corners
139
4.63
5.30
159
Throw-ins
148
4.93
1.60
48
Offsides
49
1.63
3.50
105
GK saves
88
2.93
Halmstads
Halmstads
THẺ PHẠT
Mjallby AIF
Mjallby AIF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.67
50
Thẻ vàng
54
1.80
0.10
3
Thẻ đỏ
0
0.00
10.50
315
Fouls
412
13.73
13.70
411
Tackles
427
14.23