GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- AD Tarma đang đứng thứ 5 với 34 điểm sau 18 trận.
- UTC Cajamarca xếp thứ 11 với 19 điểm sau 18 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về UTC Cajamarca với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. AD Tarma chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
28/08/2023
| Autumn | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Universitario De Deportes | 39 | 18 | 11 | 6 | 1 | 28 | 8 | 20 |
| 02 FBC Melgar | 38 | 18 | 11 | 5 | 2 | 31 | 13 | 18 |
| 03 Alianza Lima | 37 | 18 | 10 | 7 | 1 | 18 | 6 | 12 |
| 04 Sporting Cristal | 36 | 18 | 10 | 6 | 2 | 31 | 13 | 18 |
| 05 AD Tarma | 34 | 18 | 9 | 7 | 2 | 21 | 13 | 8 |
| 06 Sport Huancayo | 29 | 18 | 8 | 5 | 5 | 22 | 14 | 8 |
| 07 Univ.Cesar Vallejo | 24 | 18 | 7 | 3 | 8 | 25 | 19 | 6 |
| 08 Deportivo Garcilaso | 24 | 18 | 7 | 6 | 5 | 24 | 20 | 4 |
| 09 Cienciano | 24 | 18 | 6 | 6 | 6 | 21 | 20 | 1 |
| 10 Sport Boys | 23 | 18 | 6 | 5 | 7 | 15 | 23 | -8 |
| 11 UTC Cajamarca | 19 | 18 | 3 | 10 | 5 | 21 | 23 | -2 |
| 12 Cusco FC | 18 | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 | 23 | -5 |
| 13 Carlos Manucci | 17 | 17 | 4 | 5 | 8 | 16 | 22 | -6 |
| 14 EM Deportivo Binacional | 17 | 18 | 5 | 2 | 11 | 25 | 34 | -9 |
| 15 Deportivo Union Comercio | 17 | 18 | 4 | 5 | 9 | 18 | 32 | -14 |
| 16 Academia Deportiva Cantolao | 17 | 18 | 5 | 2 | 11 | 12 | 26 | -14 |
| 17 Alianza Atletico Sullana | 16 | 18 | 4 | 4 | 10 | 14 | 25 | -11 |
| 18 Atletico Grau | 15 | 17 | 3 | 6 | 8 | 17 | 27 | -10 |
| 19 Deportivo Municipal | 12 | 16 | 4 | 0 | 12 | 17 | 33 | -16 |
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Alianza Lima | 42 | 18 | 14 | 0 | 4 | 37 | 16 | 21 |
| 02 Sporting Cristal | 35 | 18 | 9 | 8 | 1 | 33 | 18 | 15 |
| 03 Universitario De Deportes | 34 | 18 | 11 | 1 | 6 | 29 | 14 | 15 |
| 04 Cusco FC | 32 | 18 | 10 | 2 | 6 | 24 | 22 | 2 |
| 05 Sport Huancayo | 27 | 18 | 8 | 3 | 7 | 30 | 25 | 5 |
| 06 Univ.Cesar Vallejo | 27 | 18 | 7 | 6 | 5 | 25 | 23 | 2 |
| 07 Carlos Manucci | 27 | 18 | 8 | 3 | 7 | 17 | 18 | -1 |
| 08 Deportivo Garcilaso | 25 | 18 | 6 | 7 | 5 | 32 | 27 | 5 |
| 09 FBC Melgar | 25 | 18 | 6 | 7 | 5 | 24 | 22 | 2 |
| 10 Deportivo Municipal | 24 | 18 | 7 | 3 | 8 | 19 | 21 | -2 |
| 11 Cienciano | 24 | 18 | 7 | 3 | 8 | 23 | 28 | -5 |
| 12 Atletico Grau | 23 | 18 | 6 | 5 | 7 | 31 | 21 | 10 |
| 13 Alianza Atletico Sullana | 23 | 18 | 6 | 5 | 7 | 32 | 33 | -1 |
| 14 AD Tarma | 21 | 18 | 5 | 6 | 7 | 23 | 23 | 0 |
| 15 UTC Cajamarca | 21 | 18 | 5 | 6 | 7 | 16 | 22 | -6 |
| 16 Deportivo Union Comercio | 19 | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 40 | -16 |
| 17 EM Deportivo Binacional | 18 | 18 | 5 | 3 | 10 | 28 | 34 | -6 |
| 18 Sport Boys | 18 | 18 | 5 | 3 | 10 | 13 | 26 | -13 |
| 19 Academia Deportiva Cantolao | 9 | 18 | 2 | 3 | 13 | 9 | 36 | -27 |
Đối đầu
08/04/2023 13:30
UTC Cajamarca
1 - 0
AD Tarma
PER D1
08/01/2023 13:40
AD Tarma
0 - 2
UTC Cajamarca
INT CF
20/10/2022 13:30
UTC Cajamarca
2 - 2
AD Tarma
PER D1
19/06/2022 13:00
AD Tarma
1 - 2
UTC Cajamarca
PER D1
AD Tarma
0
0%
Hòa
1
25%
UTC Cajamarca
3
75%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.25
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 36 matches
CóKhông
26 (72%)10 (28%)
In last 36 matches
KhôngCó
24 (67%)12 (33%)
AD Tarma
Trận gần đây
UTC Cajamarca
Under /Over
(67%)24 12(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)24 12(33%)
Under /Over
(33%)12 24(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(19%)7 29(81%)
Under /Over
(33%)12 24(67%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(47%)17 19(53%)
/Yes
(47%)17 19(53%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)18 18(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AD Tarma
UTC Cajamarca
Cú sút
Tổng đường chuyền
8799
Avg. 259 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
10297
Avg. 294 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
AD Tarma
36
Số trận đã đấu
UTC Cajamarca
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
14
Clean sheets
11
0.31
5.19
187
Corners
215
5.97
10.78
388
Throw-ins
365
10.14
1.61
58
Offsides
71
1.97
2.25
81
GK saves
139
3.86
AD Tarma
THẺ PHẠT
UTC Cajamarca
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.11
76
75
2.08
0.17
6
2
0.06
10.64
383
Fouls
403
11.19
13.83
498
Tackles
423
11.75