GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- AD Tarma đang đứng thứ 18 với 2 điểm sau 8 trận.
- FC Cajamarca xếp thứ 12 với 10 điểm sau 9 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
26/09/2026
| Clausura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Universitario De Deportes | 20 | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 12 | 7 |
| 02 Deportivo Garcilaso | 19 | 9 | 6 | 1 | 2 | 14 | 6 | 8 |
| 03 FBC Melgar | 17 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 |
| 04 Sport Boys | 17 | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 6 | 7 |
| 05 Sporting Cristal | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 9 | 8 |
| 06 Atletico Grau | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 |
| 07 Alianza Atletico Sullana | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 18 | 16 | 2 |
| 08 Sport Huancayo | 16 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 |
| 09 Cusco FC | 15 | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 13 | 4 |
| 10 Juan Pablo II College | 15 | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 12 | 4 |
| 11 Alianza Lima | 13 | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 |
| 12 FC Cajamarca | 10 | 9 | 3 | 1 | 5 | 17 | 22 | -5 |
| 13 Comerciantes Unidos | 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | 16 | 16 | 0 |
| 14 Cienciano | 7 | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 15 | -5 |
| 15 UCV Moquegua | 7 | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 | 13 | -6 |
| 16 Los Chankas | 7 | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 23 | -13 |
| 17 UTC Cajamarca | 2 | 9 | 0 | 2 | 7 | 9 | 21 | -12 |
| 18 AD Tarma | 2 | 8 | 0 | 2 | 6 | 5 | 18 | -13 |
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Alianza Lima | 40 | 17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | 22 |
| 02 Los Chankas | 34 | 17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | 4 |
| 03 Cienciano | 33 | 17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | 12 |
| 04 Universitario De Deportes | 29 | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 |
| 05 FBC Melgar | 28 | 17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | 9 |
| 06 Cusco FC | 27 | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 |
| 07 Deportivo Garcilaso | 26 | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 |
| 08 Alianza Atletico Sullana | 21 | 17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 |
| 09 Comerciantes Unidos | 21 | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 |
| 10 AD Tarma | 20 | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | 1 |
| 11 Sport Boys | 20 | 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 |
| 12 Sporting Cristal | 19 | 17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 |
| 13 UTC Cajamarca | 18 | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 |
| 14 UCV Moquegua | 18 | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 |
| 15 FC Cajamarca | 17 | 17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 |
| 16 Atletico Grau | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 |
| 17 Sport Huancayo | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 |
| 18 Juan Pablo II College | 16 | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.56
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.54
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.92
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 25 matches
CóKhông
18 (72%)7 (28%)
In last 25 matches
KhôngCó
19 (73%)7 (27%)
AD Tarma
Trận gần đây
FC Cajamarca
Under /Over
(72%)18 7(28%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(85%)22 4(15%)
Under /Over
(32%)8 17(68%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)13 13(50%)
Under /Over
(44%)11 14(56%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(58%)15 11(42%)
/Yes
(52%)13 12(48%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(73%)19 7(27%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
AD Tarma
FC Cajamarca
Cú sút
Tổng đường chuyền
8830
Avg. 353 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
7998
Avg. 320 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
45%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
AD Tarma
25
Số trận đã đấu
FC Cajamarca
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
6
Clean sheets
0
0.00
4.28
107
Corners
70
2.69
15.96
399
Throw-ins
428
16.46
1.92
48
Offsides
38
1.46
2.80
70
GK saves
88
3.38
AD Tarma
THẺ PHẠT
FC Cajamarca
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.28
57
61
2.35
0.32
8
5
0.19
10.52
263
Fouls
335
12.88
8.96
224
Tackles
223
8.58