AC Horsens vs Midtjylland: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

AC Horsens
Hạng 10 tại Superliga (Đan Mạch)
0 - 2
FT
23/04/2023 08:00
Midtjylland
Hạng 8 tại Superliga (Đan Mạch)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán AC Horsens vs Midtjylland trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • AC Horsens đang đứng thứ 10 với 23 điểm sau 22 trận.
  • Midtjylland xếp thứ 8 với 28 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Midtjylland với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. AC Horsens thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Nordsjaelland Nordsjaelland
43 22 12 7 3 38 20 18
02 FC Copenhagen FC Copenhagen
42 22 13 3 6 45 22 23
03 Viborg Viborg
37 22 10 7 5 32 25 7
04 Aarhus AGF Aarhus AGF
35 22 10 5 7 26 20 6
05 Randers FC Randers FC
32 22 8 8 6 28 30 -2
06 Brondby IF Brondby IF
30 22 8 6 8 32 34 -2
07 Silkeborg Silkeborg
29 22 8 5 9 34 35 -1
08 Midtjylland Midtjylland
28 22 6 10 6 32 29 3
09 Odense BK Odense BK
28 22 7 7 8 27 38 -11
10 AC Horsens AC Horsens
23 22 6 5 11 26 37 -11
11 Lyngby Lyngby
16 22 3 7 12 21 36 -15
12 Aalborg Aalborg
15 22 3 6 13 18 33 -15
Đối đầu
16/10/2022 11:59
Midtjylland Midtjylland
2 - 1
AC Horsens AC Horsens
DEN SASL
12/08/2022 13:00
AC Horsens AC Horsens
3 - 3
Midtjylland Midtjylland
DEN SASL
14/02/2021 13:00
Midtjylland Midtjylland
1 - 0
AC Horsens AC Horsens
DEN SASL
04/10/2020 11:59
AC Horsens AC Horsens
2 - 2
Midtjylland Midtjylland
DEN SASL
01/06/2020 10:00
Midtjylland Midtjylland
0 - 1
AC Horsens AC Horsens
DEN SASL
11/08/2019 10:00
AC Horsens AC Horsens
0 - 2
Midtjylland Midtjylland
DEN SASL
AC Horsens
1
17%
Hòa
2
33%
Midtjylland
3
50%
AC Horsens AC Horsens 6 trận gần nhất
11/04/2023 12:30
Silkeborg 1 - 2 AC Horsens DEN SASL
02/04/2023 08:00
AC Horsens 0 - 4 Aalborg DEN SASL
19/03/2023 10:00
Lyngby 1 - 1 AC Horsens DEN SASL
12/03/2023 11:00
AC Horsens 1 - 4 FC Copenhagen DEN SASL
03/03/2023 14:00
Aarhus AGF 2 - 0 AC Horsens DEN SASL
26/02/2023 09:00
AC Horsens 0 - 3 Viborg DEN SASL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Midtjylland Midtjylland
14/04/2023 13:00
Midtjylland 1 - 1 Aalborg DEN SASL
10/04/2023 08:00
Midtjylland 1 - 0 Lyngby DEN SASL
31/03/2023 13:00
Odense BK 1 - 3 Midtjylland DEN SASL
19/03/2023 10:00
Silkeborg 3 - 3 Midtjylland DEN SASL
12/03/2023 09:00
Midtjylland 1 - 3 Lyngby DEN SASL
06/03/2023 14:00
Aalborg 0 - 0 Midtjylland DEN SASL
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.81
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.70
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
19 (59%)13 (41%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
27 (82%)6 (18%)
AC Horsens

AC Horsens

Trận gần đây

Midtjylland

Midtjylland

Xỉu /Tài

(72%)23 9(28%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)26 7(21%)

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)14 19(58%)

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)13 20(61%)

/Có

(50%)16 16(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)19 14(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AC Horsens AC Horsens
Midtjylland Midtjylland
Cú sút
AC Horsens
AC Horsens
Tổng cú sút
9.66 TB / trận
Bị chặn
59 tổng
TB 4.21
Midtjylland
Midtjylland
Tổng cú sút
14.09 TB / trận
Bị chặn
50 tổng
TB 3.57
AC Horsens AC Horsens Đường chuyền Midtjylland Midtjylland
Tổng đường chuyền
10795
TB 348 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
13828
TB 419 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
AC Horsens
AC Horsens
32
Số trận đã đấu
Midtjylland
Midtjylland
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
6
Giữ sạch lưới
11
0.33
3.94
126
Phạt góc
187
5.67
11.09
355
Ném biên
331
10.03
1.28
41
Việt vị
48
1.45
3.81
122
Thủ môn cứu thua
82
2.48
AC Horsens
AC Horsens
THẺ PHẠT
Midtjylland
Midtjylland
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
62
Thẻ vàng
63
1.91
0.09
3
Thẻ đỏ
3
0.09
10.63
340
Số lỗi
311
9.42
13.78
441
Tắc bóng
420
12.73