? - ?
25/10/2026 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- AC Horsens đang đứng thứ 6 với 10 điểm sau 8 trận.
- Sonderjyske xếp thứ 12 với 2 điểm sau 8 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
25/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Copenhagen | 21 | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 |
| 02 Midtjylland | 18 | 8 | 5 | 3 | 0 | 16 | 8 | 8 |
| 03 Nordsjaelland | 17 | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 |
| 04 Viborg | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 |
| 05 Brondby IF | 13 | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 |
| 06 AC Horsens | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 |
| 07 Randers FC | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 |
| 08 Odense BK | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 |
| 09 Lyngby | 7 | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 |
| 10 Silkeborg IF | 7 | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 |
| 11 Aarhus AGF | 4 | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 15 | -6 |
| 12 Sonderjyske | 2 | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 19 | -11 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.75
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
2.38
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 8 matches
CóKhông
6 (75%)2 (25%)
In last 8 matches
KhôngCó
5 (63%)3 (38%)
AC Horsens
Trận gần đây
Sonderjyske
Under /Over
(100%)8 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)6 2(25%)
Under /Over
(63%)5 3(37%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)4 4(50%)
Under /Over
(38%)3 5(62%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(38%)3 5(62%)
/Yes
(75%)6 2(25%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)5 3(37%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
AC Horsens
Sonderjyske
Cú sút
Tổng đường chuyền
3325
Avg. 416 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
2839
Avg. 355 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
40%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
AC Horsens
8
Số trận đã đấu
Sonderjyske
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
1
0.13
2.88
23
Corners
35
4.38
17.38
139
Throw-ins
132
16.50
2.63
21
Offsides
12
1.50
3.25
26
GK saves
28
3.50
AC Horsens
THẺ PHẠT
Sonderjyske
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.38
19
14
1.75
0.00
0
2
0.25
16.38
131
Fouls
108
13.50
11.25
90
Tackles
77
9.63