Uni X-Labs Minsk vs Osipovichy: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Uni X-Labs Minsk
Hạng 14 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
5 - 2
FT
07/09/2025 10:00
Osipovichy
Hạng 17 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Uni X-Labs Minsk vs Osipovichy trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Uni X-Labs Minsk đang đứng thứ 14 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Osipovichy xếp thứ 17 với 24 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Uni X-Labs Minsk với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Osipovichy chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/09/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Baranovichi FC Baranovichi
74 34 23 5 6 75 29 46
02 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
67 34 20 7 7 59 37 22
03 Lokomotiv Gomel Lokomotiv Gomel
64 34 18 10 6 56 34 22
04 FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk
63 34 19 6 9 64 40 24
05 FK Lida FK Lida
59 34 19 2 13 74 44 30
06 FK Bumprom FK Bumprom
59 34 16 11 7 56 36 20
07 Niva Dolbizno Niva Dolbizno
55 34 15 10 9 68 56 12
08 BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov
53 34 15 8 11 70 52 18
09 Ostrowitz Ostrowitz
51 34 16 3 15 56 48 8
10 FK Minsk B FK Minsk B
51 34 15 6 13 49 47 2
11 Volna Pinsk Volna Pinsk
48 34 13 9 12 65 55 10
12 ABFF U19 ABFF U19
42 34 11 9 14 44 49 -5
13 Dinamo-2 Minsk Dinamo-2 Minsk
40 34 10 10 14 34 40 -6
14 Uni X-Labs Minsk Uni X-Labs Minsk
36 34 10 6 18 54 72 -18
15 FC Gomel B FC Gomel B
28 34 8 4 22 34 83 -49
16 FK Orsha FK Orsha
25 34 7 4 23 42 93 -51
17 Osipovichy Osipovichy
24 34 6 6 22 41 78 -37
18 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
20 34 6 2 26 31 79 -48
Đối đầu
03/05/2025 11:00
Osipovichy Osipovichy
0 - 2
Uni X-Labs Minsk Uni X-Labs Minsk
BLR D2
Uni X-Labs Minsk
1
100%
Hòa
0
0%
Osipovichy
0
0%
Uni X-Labs Minsk Uni X-Labs Minsk 6 trận gần nhất
30/08/2025 09:00
Niva Dolbizno 2 - 2 Uni X-Labs Minsk BLR D2
23/08/2025 10:00
Uni X-Labs Minsk 1 - 1 BATE-2 Borisov BLR D2
16/08/2025 08:00
Dnepr Mogilev 2 - 0 Uni X-Labs Minsk BLR D2
10/08/2025 11:00
Uni X-Labs Minsk 0 - 0 FK Bumprom BLR D2
02/08/2025 11:00
Uni X-Labs Minsk 3 - 0 Dinamo-2 Minsk BLR D2
27/07/2025 10:00
FC Belshina Babruisk 3 - 0 Uni X-Labs Minsk BLR D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Osipovichy Osipovichy
30/08/2025 07:00
FK Orsha 2 - 2 Osipovichy BLR D2
23/08/2025 06:00
Osipovichy 0 - 7 Niva Dolbizno BLR D2
17/08/2025 10:00
Osipovichy 1 - 2 BATE-2 Borisov BLR D2
09/08/2025 08:00
Osipovichy 0 - 2 Dnepr Mogilev BLR D2
03/08/2025 11:00
FK Bumprom 1 - 1 Osipovichy BLR D2
26/07/2025 10:00
Dinamo-2 Minsk 2 - 1 Osipovichy BLR D2
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
72
TB mỗi trận
2.12
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
78
TB mỗi trận
2.29
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
Uni X-Labs Minsk

Uni X-Labs Minsk

Trận gần đây

Osipovichy

Osipovichy

Xỉu /Tài

(94%)32 2(6%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(97%)33 1(3%)

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

/Có

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Uni X-Labs Minsk Uni X-Labs Minsk
Osipovichy Osipovichy
Cú sút
Uni X-Labs Minsk
Uni X-Labs Minsk
Tổng cú sút
9.32 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Osipovichy
Osipovichy
Tổng cú sút
6.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Uni X-Labs Minsk
Uni X-Labs Minsk
34
Số trận đã đấu
Osipovichy
Osipovichy
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
1
0.03
4.00
136
Phạt góc
115
3.38
0.00
0
Ném biên
24
0.71
0.00
0
Việt vị
17
0.50
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Uni X-Labs Minsk
Uni X-Labs Minsk
THẺ PHẠT
Osipovichy
Osipovichy
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.88
64
Thẻ vàng
66
1.94
0.09
3
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
140
4.12
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00