Zulte Waregem (W) vs Standard Liege (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Zulte Waregem (W)
Hạng 7 tại Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
1 - 1
FT
11/02/2023 10:30
Standard Liege (W)
Hạng 3 tại Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Zulte Waregem (W) vs Standard Liege (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Zulte Waregem (W) đang đứng thứ 7 với 27 điểm sau 20 trận.
  • Standard Liege (W) xếp thứ 3 với 37 điểm sau 20 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Oud Heverlee Leuven (w) Oud Heverlee Leuven (w)
54 20 17 3 0 71 7 64
02 Anderlecht (w) Anderlecht (w)
52 20 17 1 2 65 20 45
03 Standard Liege (w) Standard Liege (w)
37 20 11 4 5 44 17 27
04 Club Brugge (w) Club Brugge (w)
37 20 11 4 5 53 29 24
05 Racing Genk (w) Racing Genk (w)
36 20 11 3 6 38 18 20
06 KAA Gent Ladies (w) KAA Gent Ladies (w)
28 20 9 1 10 32 39 -7
07 Zulte Waregem VV (w) Zulte Waregem VV (w)
27 20 8 3 9 18 26 -8
08 White Star Bruxelles (w) White Star Bruxelles (w)
22 20 6 4 10 24 42 -18
09 KV Mechelen (w) KV Mechelen (w)
9 20 2 3 15 11 51 -40
10 Charleroi (w) Charleroi (w)
9 20 2 3 15 12 61 -49
11 Eendracht Aalst (w) Eendracht Aalst (w)
4 20 1 1 18 9 67 -58
Zulte Waregem (W) Zulte Waregem (W) 6 trận gần nhất
04/10/2026 00:30
KAA Gent Ladies (W) 1 - 3 Zulte Waregem (W) Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
26/09/2026 21:00
Zulte Waregem (W) 3 - 4 Standard Liege (W) Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
20/09/2026 00:00
Anderlecht (W) 2 - 0 Zulte Waregem (W) Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
12/09/2026 21:00
Zulte Waregem (W) 1 - 2 Club Brugge (W) Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
05/09/2026 18:30
RAAL La Louviere (W) 1 - 0 Zulte Waregem (W) Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
30/05/2026 20:00
Anderlecht (W) 3 - 0 Zulte Waregem (W) Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Standard Liege (W) Standard Liege (W)
04/10/2026 00:30
Standard Liege (W) 0 - 2 Racing Genk (W) Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
26/09/2026 21:00
Zulte Waregem (W) 3 - 4 Standard Liege (W) Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
19/09/2026 18:30
Standard Liege (W) 0 - 5 Oud-Heverlee Leuven (W) Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
13/09/2026 00:30
Standard Liege (W) 1 - 0 RAAL La Louviere (W) Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
05/09/2026 21:00
Club Brugge (W) 3 - 1 Standard Liege (W) Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
29/08/2026 18:30
Standard Liege (W) 0 - 0 Racing Genk (W) Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.83
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
18 (64%)10 (36%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Zulte Waregem (W)

Zulte Waregem (W)

Trận gần đây

Standard Liege (W)

Standard Liege (W)

Xỉu /Tài

(71%)20 8(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

Xỉu /Tài

(39%)11 17(61%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

Xỉu /Tài

(32%)9 19(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

/Có

(39%)11 17(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(30%)9 21(70%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Zulte Waregem (W) Zulte Waregem (W)
Standard Liege (W) Standard Liege (W)
Cú sút
Zulte Waregem (W)
Zulte Waregem (W)
Tổng cú sút
9.54 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Standard Liege (W)
Standard Liege (W)
Tổng cú sút
13.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Zulte Waregem (W)
Zulte Waregem (W)
28
Số trận đã đấu
Standard Liege (W)
Standard Liege (W)
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
10
Giữ sạch lưới
16
0.53
4.43
124
Phạt góc
178
5.93
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Zulte Waregem (W)
Zulte Waregem (W)
THẺ PHẠT
Standard Liege (W)
Standard Liege (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.93
26
Thẻ vàng
36
1.20
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00