? - ?
26/09/2026 14:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Zulte Waregem (W) đang đứng thứ 7 với 0 điểm sau 2 trận.
- Standard Liege (W) xếp thứ 5 với 3 điểm sau 2 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
26/09/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Anderlecht (W) | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 |
| 02 Club Brugge (W) | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 |
| 03 Oud-Heverlee Leuven (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 |
| 04 RAAL La Louviere (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 05 Standard Liege (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 |
| 06 Racing Genk (W) | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | -4 |
| 07 Zulte Waregem (W) | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 |
| 08 KAA Gent Ladies (W) | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
1 (50%)1 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (100%)0 (0%)
Zulte Waregem (W)
Trận gần đây
Standard Liege (W)
Under /Over
(50%)1 1(50%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(50%)1 1(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(0%)0 2(100%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(0%)0 2(100%)
/Yes
(50%)1 1(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)1 1(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Zulte Waregem (W)
Standard Liege (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Zulte Waregem (W)
2
Số trận đã đấu
Standard Liege (W)
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
1
0.50
3.00
6
Corners
10
5.00
34.00
68
Throw-ins
36
18.00
2.00
4
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Zulte Waregem (W)
THẺ PHẠT
Standard Liege (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
4
3
1.50
0.00
0
1
0.50
15.50
31
Fouls
14
7.00
0.00
0
Tackles
0
0.00