Zorya vs Rukh Vynnyky: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Zorya
Hạng 3 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
3 - 0
FT
02/04/2023 08:00
Rukh Vynnyky
Hạng 11 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Zorya vs Rukh Vynnyky trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Zorya đang đứng thứ 3 với 67 điểm sau 30 trận.
  • Rukh Vynnyky xếp thứ 11 với 32 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Zorya với 2 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Rukh Vynnyky thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
72 30 22 6 2 69 21 48
02 Dnipro-1 Dnipro-1
67 30 21 4 5 61 27 34
03 Zorya Zorya
67 30 21 4 5 64 31 33
04 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
60 30 18 6 6 51 25 26
05 FC Vorskla Poltava FC Vorskla Poltava
45 30 13 6 11 38 37 1
06 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
44 30 10 14 6 42 39 3
07 Kryvbas Kryvbas
41 30 12 5 13 26 30 -4
08 Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka
36 30 10 6 14 23 36 -13
09 Chernomorets Odessa Chernomorets Odessa
35 30 9 8 13 35 40 -5
10 FC Mynai FC Mynai
33 30 8 9 13 22 33 -11
11 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
32 30 7 11 12 31 37 -6
12 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
32 30 6 14 10 23 42 -19
13 Veres Veres
31 30 8 7 15 35 45 -10
14 FC Inhulets Petrove FC Inhulets Petrove
31 30 8 7 15 22 34 -12
15 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
22 30 5 7 18 27 58 -31
16 FC Lviv FC Lviv
13 30 3 4 23 18 52 -34
Đối đầu
09/09/2022 10:00
Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
3 - 1
Zorya Zorya
UKR D1
28/10/2021 10:00
Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
0 - 0
Zorya Zorya
UKRC
11/09/2021 07:00
Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
1 - 1
Zorya Zorya
UKR D1
03/04/2021 10:00
Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
0 - 2
Zorya Zorya
UKR D1
25/10/2020 13:30
Zorya Zorya
4 - 0
Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
UKR D1
Zorya
2
40%
Hòa
2
40%
Rukh Vynnyky
1
20%
Zorya Zorya 6 trận gần nhất
18/03/2023 08:10
Dynamo Kyiv 0 - 1 Zorya UKR D1
11/03/2023 08:00
Zorya 3 - 1 FC Lviv UKR D1
05/03/2023 07:00
FC Vorskla Poltava 2 - 3 Zorya UKR D1
17/02/2023 10:30
Riga FC 4 - 2 Zorya INT CF
10/02/2023 04:00
Zorya 1 - 4 Nordsjaelland INT CF
09/02/2023 04:00
Alashkert 2 - 0 Zorya INT CF
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
19/03/2023 09:00
FC Shakhtar Donetsk 2 - 0 Rukh Vynnyky UKR D1
12/03/2023 09:00
Rukh Vynnyky 0 - 1 Kolos Kovalyovka UKR D1
05/03/2023 07:00
Metalist Kharkiv 1 - 2 Rukh Vynnyky UKR D1
04/02/2023 06:00
Domzale 3 - 2 Rukh Vynnyky INT CF
31/01/2023 09:30
Sturm Graz 3 - 2 Rukh Vynnyky INT CF
28/01/2023 07:00
ND Gorica 3 - 0 Rukh Vynnyky INT CF
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
64
TB mỗi trận
2.13
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.23
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
26 (87%)4 (13%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
18 (60%)12 (40%)
Zorya

Zorya

Trận gần đây

Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

/Có

(47%)14 16(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Zorya Zorya
Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
Cú sút
Zorya
Zorya
Tổng cú sút
11.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky
Tổng cú sút
7.37 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Zorya Zorya Đường chuyền Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Zorya
Zorya
30
Số trận đã đấu
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
12
Giữ sạch lưới
7
0.23
5.83
175
Phạt góc
140
4.67
8.47
254
Ném biên
266
8.87
0.00
0
Việt vị
0
0.00
2.37
71
Thủ môn cứu thua
68
2.27
Zorya
Zorya
THẺ PHẠT
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.73
52
Thẻ vàng
87
2.90
0.07
2
Thẻ đỏ
8
0.27
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00