Dynamo Kyiv vs Zorya: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dynamo Kyiv
Hạng 4 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
0 - 1
FT
18/03/2023 08:10
Zorya
Hạng 3 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dynamo Kyiv vs Zorya trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dynamo Kyiv đang đứng thứ 4 với 60 điểm sau 30 trận.
  • Zorya xếp thứ 3 với 67 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dynamo Kyiv với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Zorya thắng 1 trận, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
72 30 22 6 2 69 21 48
02 Dnipro-1 Dnipro-1
67 30 21 4 5 61 27 34
03 Zorya Zorya
67 30 21 4 5 64 31 33
04 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
60 30 18 6 6 51 25 26
05 FC Vorskla Poltava FC Vorskla Poltava
45 30 13 6 11 38 37 1
06 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
44 30 10 14 6 42 39 3
07 Kryvbas Kryvbas
41 30 12 5 13 26 30 -4
08 Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka
36 30 10 6 14 23 36 -13
09 Chernomorets Odessa Chernomorets Odessa
35 30 9 8 13 35 40 -5
10 FC Mynai FC Mynai
33 30 8 9 13 22 33 -11
11 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
32 30 7 11 12 31 37 -6
12 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
32 30 6 14 10 23 42 -19
13 Veres Veres
31 30 8 7 15 35 45 -10
14 FC Inhulets Petrove FC Inhulets Petrove
31 30 8 7 15 22 34 -12
15 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
22 30 5 7 18 27 58 -31
16 FC Lviv FC Lviv
13 30 3 4 23 18 52 -34
Đối đầu
03/09/2022 06:00
Zorya Zorya
3 - 2
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
UKR D1
12/12/2021 11:00
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
1 - 1
Zorya Zorya
UKR D1
08/08/2021 12:30
Zorya Zorya
1 - 2
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
UKR D1
13/05/2021 11:59
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
0 - 0
Zorya Zorya
UKRC
14/03/2021 11:00
Zorya Zorya
0 - 2
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
UKR D1
04/10/2020 10:00
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
1 - 1
Zorya Zorya
UKR D1
Dynamo Kyiv
2
33%
Hòa
3
50%
Zorya
1
17%
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv 6 trận gần nhất
04/03/2023 08:00
Dynamo Kyiv 0 - 2 FC Inhulets Petrove UKR D1
26/02/2023 10:00
Dynamo Kyiv 1 - 1 FK Valmiera INT CF
23/02/2023 10:00
FK Auda Riga 0 - 3 Dynamo Kyiv INT CF
20/02/2023 10:00
Riga FC 1 - 1 Dynamo Kyiv INT CF
17/02/2023 10:00
FK Liepaja 0 - 2 Dynamo Kyiv INT CF
14/02/2023 10:10
Dynamo Kyiv 0 - 1 Pakhtakor INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Zorya Zorya
11/03/2023 08:00
Zorya 3 - 1 FC Lviv UKR D1
05/03/2023 07:00
FC Vorskla Poltava 2 - 3 Zorya UKR D1
17/02/2023 10:30
Riga FC 4 - 2 Zorya INT CF
10/02/2023 04:00
Zorya 1 - 4 Nordsjaelland INT CF
09/02/2023 04:00
Alashkert 2 - 0 Zorya INT CF
01/02/2023 07:00
Zorya 0 - 0 AC Horsens INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.70
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.83
Ghi bàn
64
TB mỗi trận
2.13
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
25 (83%)5 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
26 (87%)4 (13%)
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

Trận gần đây

Zorya

Zorya

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

/Có

(43%)13 17(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
Zorya Zorya
Cú sút
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
Tổng cú sút
9.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Zorya
Zorya
Tổng cú sút
11.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv Đường chuyền Zorya Zorya
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
30
Số trận đã đấu
Zorya
Zorya
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
14
Giữ sạch lưới
12
0.40
6.10
183
Phạt góc
175
5.83
8.17
245
Ném biên
254
8.47
0.00
0
Việt vị
0
0.00
1.90
57
Thủ môn cứu thua
71
2.37
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
THẺ PHẠT
Zorya
Zorya
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.27
68
Thẻ vàng
52
1.73
0.13
4
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00