Wolves vs Millwall: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Wolves
Hạng 5 tại Hạng Nhất Anh (Championship)
? - ?
12/12/2026 11:00
Millwall
Hạng 12 tại Hạng Nhất Anh (Championship)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Wolves vs Millwall trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Wolves đang đứng thứ 5 với 14 điểm sau 7 trận.
  • Millwall xếp thứ 12 với 11 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/12/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Swansea City Swansea City
17 8 5 2 1 13 6 7
02 West Ham United West Ham United
15 8 4 3 1 22 11 11
03 Middlesbrough Middlesbrough
15 8 4 3 1 16 12 4
04 Southampton Southampton
14 8 4 2 2 19 10 9
05 Wolves Wolves
14 7 4 2 1 15 10 5
06 West Bromwich(WBA) West Bromwich(WBA)
14 8 4 2 2 10 8 2
07 Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
13 8 3 4 1 10 7 3
08 Stoke City Stoke City
13 8 4 1 3 13 12 1
09 Bristol City Bristol City
13 8 4 1 3 11 12 -1
10 Charlton Athletic Charlton Athletic
12 8 3 3 2 7 10 -3
11 Birmingham City Birmingham City
11 8 2 5 1 12 11 1
12 Millwall Millwall
11 8 3 2 3 15 15 0
13 Lincoln City Lincoln City
11 8 3 2 3 7 8 -1
14 Wrexham Wrexham
10 8 2 4 2 9 12 -3
15 Bolton Wanderers Bolton Wanderers
10 8 3 1 4 11 15 -4
16 Blackburn Rovers Blackburn Rovers
9 8 2 3 3 12 12 0
17 Norwich City Norwich City
9 8 3 0 5 16 17 -1
18 Sheffield United Sheffield United
9 8 2 3 3 9 11 -2
19 Portsmouth Portsmouth
8 7 2 2 3 9 10 -1
20 Watford Watford
8 8 2 2 4 7 10 -3
21 Cardiff City Cardiff City
7 8 1 4 3 10 12 -2
22 Derby County Derby County
5 8 1 2 5 7 14 -7
23 Preston North End Preston North End
4 8 1 1 6 8 15 -7
24 Burnley Burnley
4 8 0 4 4 9 17 -8
Wolves Wolves 6 trận gần nhất
20/09/2026 18:00
Wolves 1 - 0 West Bromwich(WBA) Hạng Nhất Anh (Championship)
17/09/2026 01:45
Everton 1 - 0 Wolves Cúp Liên đoàn Anh (EFL Cup)
13/09/2026 18:00
Sheffield United 0 - 1 Wolves Hạng Nhất Anh (Championship)
06/09/2026 18:00
Birmingham City 2 - 2 Wolves Hạng Nhất Anh (Championship)
02/09/2026 01:45
West Ham United 4 - 2 Wolves Hạng Nhất Anh (Championship)
29/08/2026 18:30
Wolves 4 - 1 Stoke City Hạng Nhất Anh (Championship)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Millwall Millwall
19/09/2026 18:30
Millwall 2 - 2 West Ham United Hạng Nhất Anh (Championship)
16/09/2026 01:45
Middlesbrough 2 - 2 Millwall Hạng Nhất Anh (Championship)
12/09/2026 21:00
Blackburn Rovers 3 - 1 Millwall Hạng Nhất Anh (Championship)
09/09/2026 02:00
Millwall 0 - 1 Newcastle United Cúp Liên đoàn Anh (EFL Cup)
05/09/2026 21:00
Millwall 4 - 0 Bolton Wanderers Hạng Nhất Anh (Championship)
03/09/2026 01:45
Millwall 0 - 3 Wrexham Hạng Nhất Anh (Championship)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
2.14
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.43
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
1.88
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 7 trận gần nhất
CóKhông
7 (100%)0 (0%)
Trong 7 trận gần nhất
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
Wolves

Wolves

Trận gần đây

Millwall

Millwall

Xỉu /Tài

(71%)5 2(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)8 0(0%)

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(88%)7 1(12%)

/Có

(71%)5 2(29%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)4 4(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Wolves Wolves
Millwall Millwall
Cú sút
Wolves
Wolves
Tổng cú sút
15.43 TB / trận
Bị chặn
33 tổng
TB 4.71
Millwall
Millwall
Tổng cú sút
14.88 TB / trận
Bị chặn
37 tổng
TB 4.63
Wolves Wolves Đường chuyền Millwall Millwall
Tổng đường chuyền
3049
TB 436 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
2667
TB 333 / trận
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Wolves
Wolves
7
Số trận đã đấu
Millwall
Millwall
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
2
Giữ sạch lưới
3
0.38
6.29
44
Phạt góc
36
4.50
19.57
137
Ném biên
142
17.75
1.71
12
Việt vị
28
3.50
2.14
15
Thủ môn cứu thua
19
2.38
Wolves
Wolves
THẺ PHẠT
Millwall
Millwall
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
7
Thẻ vàng
11
1.38
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.13
12.43
87
Số lỗi
104
13.00
8.71
61
Tắc bóng
65
8.13