Wrexham vs Wolves: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Wrexham
Hạng 14 tại Hạng Nhất Anh (Championship)
? - ?
07/11/2026 11:00
Wolves
Hạng 5 tại Hạng Nhất Anh (Championship)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Wrexham vs Wolves trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Wrexham đang đứng thứ 14 với 10 điểm sau 8 trận.
  • Wolves xếp thứ 5 với 14 điểm sau 7 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Swansea City Swansea City
17 8 5 2 1 13 6 7
02 West Ham United West Ham United
15 8 4 3 1 22 11 11
03 Middlesbrough Middlesbrough
15 8 4 3 1 16 12 4
04 Southampton Southampton
14 8 4 2 2 19 10 9
05 Wolves Wolves
14 7 4 2 1 15 10 5
06 West Bromwich(WBA) West Bromwich(WBA)
14 8 4 2 2 10 8 2
07 Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
13 8 3 4 1 10 7 3
08 Stoke City Stoke City
13 8 4 1 3 13 12 1
09 Bristol City Bristol City
13 8 4 1 3 11 12 -1
10 Charlton Athletic Charlton Athletic
12 8 3 3 2 7 10 -3
11 Birmingham City Birmingham City
11 8 2 5 1 12 11 1
12 Millwall Millwall
11 8 3 2 3 15 15 0
13 Lincoln City Lincoln City
11 8 3 2 3 7 8 -1
14 Wrexham Wrexham
10 8 2 4 2 9 12 -3
15 Bolton Wanderers Bolton Wanderers
10 8 3 1 4 11 15 -4
16 Blackburn Rovers Blackburn Rovers
9 8 2 3 3 12 12 0
17 Norwich City Norwich City
9 8 3 0 5 16 17 -1
18 Sheffield United Sheffield United
9 8 2 3 3 9 11 -2
19 Portsmouth Portsmouth
8 7 2 2 3 9 10 -1
20 Watford Watford
8 8 2 2 4 7 10 -3
21 Cardiff City Cardiff City
7 8 1 4 3 10 12 -2
22 Derby County Derby County
5 8 1 2 5 7 14 -7
23 Preston North End Preston North End
4 8 1 1 6 8 15 -7
24 Burnley Burnley
4 8 0 4 4 9 17 -8
Wrexham Wrexham 6 trận gần nhất
19/09/2026 21:00
Wrexham 2 - 1 Southampton Hạng Nhất Anh (Championship)
12/09/2026 02:00
West Ham United 6 - 0 Wrexham Hạng Nhất Anh (Championship)
09/09/2026 01:45
Wrexham 1 - 1 Burnley Hạng Nhất Anh (Championship)
06/09/2026 02:00
Swansea City 0 - 0 Wrexham Hạng Nhất Anh (Championship)
03/09/2026 01:45
Millwall 0 - 3 Wrexham Hạng Nhất Anh (Championship)
29/08/2026 02:00
Wrexham 1 - 2 Birmingham City Hạng Nhất Anh (Championship)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Wolves Wolves
20/09/2026 18:00
Wolves 1 - 0 West Bromwich(WBA) Hạng Nhất Anh (Championship)
17/09/2026 01:45
Everton 1 - 0 Wolves Cúp Liên đoàn Anh (EFL Cup)
13/09/2026 18:00
Sheffield United 0 - 1 Wolves Hạng Nhất Anh (Championship)
06/09/2026 18:00
Birmingham City 2 - 2 Wolves Hạng Nhất Anh (Championship)
02/09/2026 01:45
West Ham United 4 - 2 Wolves Hạng Nhất Anh (Championship)
29/08/2026 18:30
Wolves 4 - 1 Stoke City Hạng Nhất Anh (Championship)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
2.14
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
6 (75%)2 (25%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
7 (100%)0 (0%)
Wrexham

Wrexham

Trận gần đây

Wolves

Wolves

Xỉu /Tài

(88%)7 1(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)5 2(29%)

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

/Có

(63%)5 3(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(71%)5 2(29%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Wrexham Wrexham
Wolves Wolves
Cú sút
Wrexham
Wrexham
Tổng cú sút
10.88 TB / trận
Bị chặn
22 tổng
TB 2.75
Wolves
Wolves
Tổng cú sút
15.43 TB / trận
Bị chặn
33 tổng
TB 4.71
Wrexham Wrexham Đường chuyền Wolves Wolves
Tổng đường chuyền
3543
TB 443 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
3049
TB 436 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Wrexham
Wrexham
8
Số trận đã đấu
Wolves
Wolves
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
2
Giữ sạch lưới
2
0.29
4.75
38
Phạt góc
44
6.29
16.88
135
Ném biên
137
19.57
1.13
9
Việt vị
12
1.71
2.75
22
Thủ môn cứu thua
15
2.14
Wrexham
Wrexham
THẺ PHẠT
Wolves
Wolves
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.13
9
Thẻ vàng
7
1.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
11.13
89
Số lỗi
87
12.43
8.13
65
Tắc bóng
61
8.71