Wisla Krakow
Hạng 10 tại Poland Liga 1
0 - 0
FT
01/10/2023 10:40
Wisla Plock
Hạng 8 tại Poland Liga 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Wisla Krakow đang đứng thứ 10 với 50 điểm sau 34 trận.
  • Wisla Plock xếp thứ 8 với 51 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Wisla Krakow và Wisla Plock mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 01/10/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lechia Gdansk Lechia Gdansk
68 34 21 5 8 60 34 26
02 GKS Katowice GKS Katowice
62 34 18 8 8 68 35 33
03 Arka Gdynia Arka Gdynia
62 34 18 8 8 52 34 18
04 Motor Lublin Motor Lublin
56 34 16 8 10 49 42 7
05 Gornik Leczna Gornik Leczna
55 34 14 13 7 35 29 6
06 Odra Opole Odra Opole
53 34 15 8 11 42 32 10
07 Miedz Legnica Miedz Legnica
51 34 13 12 9 52 36 16
08 Wisla Plock Wisla Plock
51 34 14 9 11 46 46 0
09 GKS Tychy GKS Tychy
51 34 16 3 15 43 47 -4
10 Wisla Krakow Wisla Krakow
50 34 13 11 10 62 50 12
11 Stal Rzeszow Stal Rzeszow
48 34 14 6 14 53 60 -7
12 Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
42 34 12 6 16 34 44 -10
13 Chrobry Glogow Chrobry Glogow
42 34 11 9 14 35 49 -14
14 LKS Nieciecza LKS Nieciecza
41 34 10 11 13 56 52 4
15 Polonia Warszawa Polonia Warszawa
35 34 8 11 15 41 50 -9
16 Resovia Rzeszow Resovia Rzeszow
34 34 9 7 18 39 60 -21
17 Podbeskidzie Bielsko-Biala Podbeskidzie Bielsko-Biala
23 34 4 11 19 26 59 -33
18 Zaglebie Sosnowiec Zaglebie Sosnowiec
16 34 2 10 22 21 55 -34
Đối đầu
14/01/2023 14:30
Wisla Plock Wisla Plock
1 - 5
Wisla Krakow Wisla Krakow
INT CF
25/04/2022 17:00
Wisla Krakow Wisla Krakow
3 - 4
Wisla Plock Wisla Plock
POL PR
31/10/2021 11:30
Wisla Plock Wisla Plock
2 - 0
Wisla Krakow Wisla Krakow
POL PR
28/02/2021 11:30
Wisla Plock Wisla Plock
1 - 3
Wisla Krakow Wisla Krakow
POL PR
18/09/2020 18:30
Wisla Krakow Wisla Krakow
0 - 3
Wisla Plock Wisla Plock
POL PR
23/06/2020 18:30
Wisla Krakow Wisla Krakow
1 - 0
Wisla Plock Wisla Plock
POL PR
Wisla Krakow
3
50%
Hòa
0
0%
Wisla Plock
3
50%
Wisla Krakow Wisla Krakow 6 trận gần nhất
28/09/2023 19:00
Wisla Krakow 1 - 1 Lechia Gdansk POL Cup
23/09/2023 15:30
Motor Lublin 1 - 4 Wisla Krakow POL D1
16/09/2023 15:30
Wisla Krakow 1 - 1 Chrobry Glogow POL D1
01/09/2023 18:30
Miedz Legnica 1 - 1 Wisla Krakow POL D1
27/08/2023 10:40
Wisla Krakow 5 - 1 Arka Gdynia POL D1
18/08/2023 18:30
Wisla Krakow 1 - 3 Odra Opole POL D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Wisla Plock Wisla Plock
28/09/2023 15:59
GKS Tychy 3 - 1 Wisla Plock POL Cup
24/09/2023 10:40
Wisla Plock 4 - 1 GKS Tychy POL D1
15/09/2023 15:59
Stal Rzeszow 0 - 1 Wisla Plock POL D1
02/09/2023 15:30
Wisla Plock 3 - 0 Polonia Warszawa POL D1
26/08/2023 18:00
Gornik Leczna 1 - 0 Wisla Plock POL D1
19/08/2023 13:00
Wisla Plock 3 - 1 LKS Nieciecza POL D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
1.82
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.35
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
27 (79%)7 (21%)
In last 34 matches
Không
27 (79%)7 (21%)
Wisla Krakow

Wisla Krakow

Trận gần đây

Wisla Plock

Wisla Plock

Under /Over

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(82%)28 6(18%)

Under /Over

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(26%)9 25(74%)

Under /Over

(62%)21 13(38%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)18 16(47%)

/Yes

(74%)25 9(26%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Wisla Krakow Wisla Krakow
Wisla Plock Wisla Plock
Cú sút
Wisla Krakow
Wisla Krakow
Tổng cú sút
13.68 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Wisla Plock
Wisla Plock
Tổng cú sút
10.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Wisla Krakow
Wisla Krakow
34
Số trận đã đấu
Wisla Plock
Wisla Plock
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Clean sheets
8
0.24
7.03
239
Corners
179
5.26
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Wisla Krakow
Wisla Krakow
THẺ PHẠT
Wisla Plock
Wisla Plock
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.56
87
Thẻ vàng
97
2.85
0.24
8
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00