Wisla Plock
Hạng 8 tại Poland Liga 1
4 - 1
FT
24/09/2023 10:40
GKS Tychy
Hạng 9 tại Poland Liga 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Wisla Plock đang đứng thứ 8 với 51 điểm sau 34 trận.
  • GKS Tychy xếp thứ 9 với 51 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Wisla Plock với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. GKS Tychy chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 24/09/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lechia Gdansk Lechia Gdansk
68 34 21 5 8 60 34 26
02 GKS Katowice GKS Katowice
62 34 18 8 8 68 35 33
03 Arka Gdynia Arka Gdynia
62 34 18 8 8 52 34 18
04 Motor Lublin Motor Lublin
56 34 16 8 10 49 42 7
05 Gornik Leczna Gornik Leczna
55 34 14 13 7 35 29 6
06 Odra Opole Odra Opole
53 34 15 8 11 42 32 10
07 Miedz Legnica Miedz Legnica
51 34 13 12 9 52 36 16
08 Wisla Plock Wisla Plock
51 34 14 9 11 46 46 0
09 GKS Tychy GKS Tychy
51 34 16 3 15 43 47 -4
10 Wisla Krakow Wisla Krakow
50 34 13 11 10 62 50 12
11 Stal Rzeszow Stal Rzeszow
48 34 14 6 14 53 60 -7
12 Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
42 34 12 6 16 34 44 -10
13 Chrobry Glogow Chrobry Glogow
42 34 11 9 14 35 49 -14
14 LKS Nieciecza LKS Nieciecza
41 34 10 11 13 56 52 4
15 Polonia Warszawa Polonia Warszawa
35 34 8 11 15 41 50 -9
16 Resovia Rzeszow Resovia Rzeszow
34 34 9 7 18 39 60 -21
17 Podbeskidzie Bielsko-Biala Podbeskidzie Bielsko-Biala
23 34 4 11 19 26 59 -33
18 Zaglebie Sosnowiec Zaglebie Sosnowiec
16 34 2 10 22 21 55 -34
Đối đầu
15/08/2020 17:00
GKS Tychy GKS Tychy
1 - 2
Wisla Plock Wisla Plock
POL Cup
12/07/2019 14:30
Wisla Plock Wisla Plock
4 - 2
GKS Tychy GKS Tychy
INT CF
18/04/2015 14:00
Wisla Plock Wisla Plock
1 - 0
GKS Tychy GKS Tychy
POL D1
24/09/2014 15:59
Wisla Plock Wisla Plock
2 - 2
GKS Tychy GKS Tychy
POL Cup
20/09/2014 14:30
GKS Tychy GKS Tychy
0 - 1
Wisla Plock Wisla Plock
POL D1
11/05/2014 10:30
Wisla Plock Wisla Plock
1 - 1
GKS Tychy GKS Tychy
POL D1
Wisla Plock
4
67%
Hòa
2
33%
GKS Tychy
0
0%
Wisla Plock Wisla Plock 6 trận gần nhất
15/09/2023 15:59
Stal Rzeszow 0 - 1 Wisla Plock POL D1
02/09/2023 15:30
Wisla Plock 3 - 0 Polonia Warszawa POL D1
26/08/2023 18:00
Gornik Leczna 1 - 0 Wisla Plock POL D1
19/08/2023 13:00
Wisla Plock 3 - 1 LKS Nieciecza POL D1
11/08/2023 18:30
GKS Katowice 4 - 1 Wisla Plock POL D1
04/08/2023 18:30
Wisla Plock 1 - 1 Lechia Gdansk POL D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất GKS Tychy GKS Tychy
17/09/2023 10:40
GKS Tychy 2 - 0 Motor Lublin POL D1
03/09/2023 15:59
Chrobry Glogow 2 - 1 GKS Tychy POL D1
25/08/2023 15:59
GKS Tychy 0 - 0 Miedz Legnica POL D1
20/08/2023 10:40
Arka Gdynia 2 - 0 GKS Tychy POL D1
12/08/2023 15:30
GKS Tychy 1 - 0 Wisla Krakow POL D1
06/08/2023 15:59
Odra Opole 0 - 2 GKS Tychy POL D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.35
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
27 (79%)7 (21%)
In last 34 matches
Không
25 (74%)9 (26%)
Wisla Plock

Wisla Plock

Trận gần đây

GKS Tychy

GKS Tychy

Under /Over

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)25 9(26%)

Under /Over

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)11 23(68%)

Under /Over

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(41%)14 20(59%)

/Yes

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(41%)14 20(59%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Wisla Plock Wisla Plock
GKS Tychy GKS Tychy
Cú sút
Wisla Plock
Wisla Plock
Tổng cú sút
10.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
GKS Tychy
GKS Tychy
Tổng cú sút
10.65 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Wisla Plock
Wisla Plock
34
Số trận đã đấu
GKS Tychy
GKS Tychy
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Clean sheets
12
0.35
5.26
179
Corners
164
4.82
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Wisla Plock
Wisla Plock
THẺ PHẠT
GKS Tychy
GKS Tychy
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.85
97
Thẻ vàng
99
2.91
0.06
2
Thẻ đỏ
5
0.15
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00