3 - 1
FT
28/09/2023 15:59
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Wisla Plock với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. GKS Tychy chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
28/09/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of GKS Tychy and Wisla Plock
in the Cúp Ba Lan football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
24/09/2023 10:40
Wisla Plock
4 - 1
GKS Tychy
POL D1
15/08/2020 17:00
GKS Tychy
1 - 2
Wisla Plock
POL Cup
12/07/2019 14:30
Wisla Plock
4 - 2
GKS Tychy
INT CF
18/04/2015 14:00
Wisla Plock
1 - 0
GKS Tychy
POL D1
24/09/2014 15:59
Wisla Plock
2 - 2
GKS Tychy
POL Cup
20/09/2014 14:30
GKS Tychy
0 - 1
Wisla Plock
POL D1
GKS Tychy
0
0%
Hòa
1
17%
Wisla Plock
5
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
3.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
1 (50%)1 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (100%)0 (0%)
GKS Tychy
Trận gần đây
Wisla Plock
Under /Over
(100%)2 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)1 0(0%)
Under /Over
(100%)2 0(0%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(100%)1 0(0%)
Under /Over
(50%)1 1(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(100%)1 0(0%)
/Yes
(50%)1 1(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(100%)1 0(0%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
GKS Tychy
Wisla Plock
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
GKS Tychy
2
Số trận đã đấu
Wisla Plock
1
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
0
0.00
4.50
9
Corners
5
5.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.50
1
GK saves
0
0.00
GKS Tychy
THẺ PHẠT
Wisla Plock
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
4
2
2.00
0.00
0
0
0.00
6.50
13
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00