Wiliete vs Sporting Cabinda: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Wiliete
Hạng 3 tại Giải VĐQG Angola (Girabola)
1 - 1
FT
04/12/2022 11:00
Sporting Cabinda
Hạng 12 tại Giải VĐQG Angola (Girabola)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Wiliete vs Sporting Cabinda trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Wiliete đang đứng thứ 3 với 53 điểm sau 28 trận.
  • Sporting Cabinda xếp thứ 12 với 26 điểm sau 26 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/12/2022
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Petro Atletico de Luanda Petro Atletico de Luanda
69 28 22 3 3 61 16 45
02 Primeiro de Agosto Primeiro de Agosto
61 28 19 4 5 40 17 23
03 Wiliete Wiliete
53 28 15 8 5 36 19 17
04 Sagrada Esperanca Sagrada Esperanca
52 28 16 4 8 46 22 24
05 Interclube Luanda Interclube Luanda
47 28 13 8 7 37 23 14
06 Bravos do Maquis Bravos do Maquis
39 28 10 9 9 35 25 10
07 Desportivo Huila Desportivo Huila
36 28 9 9 10 30 27 3
08 Santa Rita FC Santa Rita FC
36 28 9 9 10 20 28 -8
09 Academica Do Lobito Academica Do Lobito
35 28 9 8 11 29 35 -6
10 CRD Libolo CRD Libolo
34 28 8 10 10 28 34 -6
11 Progresso da Lunda Sul Progresso da Lunda Sul
33 28 9 6 13 27 30 -3
12 Sporting Cabinda Sporting Cabinda
26 26 7 5 14 17 40 -23
13 Sporting de Benguela Sporting de Benguela
20 28 5 5 18 18 52 -34
14 Isaac de Benguela Isaac de Benguela
19 27 4 7 16 15 36 -21
15 Dragao Dragao
12 27 1 9 17 11 46 -35
16 Cuando Cubango Cuando Cubango
0 0 0 0 0 0 0 0
Wiliete Wiliete 6 trận gần nhất
20/09/2026 23:15
Wiliete 5 - 0 CRD Libolo Giải VĐQG Angola (Girabola)
13/09/2026 22:00
Wiliete 2 - 0 FC Luanda Giải VĐQG Angola (Girabola)
10/09/2026 22:00
Foresters FC 0 - 1 Wiliete CAF Champions League
06/09/2026 22:00
Wiliete 4 - 0 Foresters FC CAF Champions League
31/08/2026 21:30
Desportivo Huila 0 - 1 Wiliete Giải VĐQG Angola (Girabola)
27/08/2026 22:00
Recreativo Caala 1 - 2 Wiliete Giải VĐQG Angola (Girabola)
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Sporting Cabinda Sporting Cabinda
29/05/2024 21:30
Academica Do Lobito 2 - 1 Sporting Cabinda Giải VĐQG Angola (Girabola)
25/05/2024 21:00
Sporting Cabinda 1 - 2 Interclube Luanda Giải VĐQG Angola (Girabola)
18/05/2024 21:00
CRD Libolo 4 - 2 Sporting Cabinda Giải VĐQG Angola (Girabola)
11/05/2024 21:00
Sporting Cabinda 2 - 1 Progresso da Lunda Sul Giải VĐQG Angola (Girabola)
08/05/2024 22:00
Petro Atletico de Luanda 3 - 0 Sporting Cabinda Giải VĐQG Angola (Girabola)
04/05/2024 21:00
Sporting Cabinda 2 - 2 Sagrada Esperanca Giải VĐQG Angola (Girabola)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.63
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
0.70
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
21 (78%)6 (22%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
15 (65%)8 (35%)
Wiliete

Wiliete

Trận gần đây

Sporting Cabinda

Sporting Cabinda

Xỉu /Tài

(52%)14 13(48%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(61%)14 9(39%)

Xỉu /Tài

(26%)7 20(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(17%)4 19(83%)

Xỉu /Tài

(30%)8 19(70%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)10 13(57%)

/Có

(48%)13 14(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(35%)8 15(65%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Wiliete Wiliete
Sporting Cabinda Sporting Cabinda
Cú sút
Wiliete
Wiliete
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Sporting Cabinda
Sporting Cabinda
Tổng cú sút
6.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Wiliete Wiliete Đường chuyền Sporting Cabinda Sporting Cabinda
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Wiliete
Wiliete
27
Số trận đã đấu
Sporting Cabinda
Sporting Cabinda
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
12
Giữ sạch lưới
9
0.39
0.15
4
Phạt góc
4
0.17
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Wiliete
Wiliete
THẺ PHẠT
Sporting Cabinda
Sporting Cabinda
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
2
0.09
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00