? - ?
31/10/2026 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Wiliete đang đứng thứ 1 với 12 điểm sau 4 trận.
- Cabinda xếp thứ 15 với 1 điểm sau 4 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
31/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Wiliete | 12 | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 |
| 02 Primeiro de Agosto | 10 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 |
| 03 Interclube Luanda | 9 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 |
| 04 Petro Atletico de Luanda | 7 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 |
| 05 Bravos do Maquis | 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 |
| 06 CRD Libolo | 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 |
| 07 Desportivo Huila | 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 |
| 08 Progresso da Lunda Sul | 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 |
| 09 Estrela Clube 1 de Maio | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 |
| 10 Recreativo Caala | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 |
| 11 FC Luanda | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 |
| 12 Sagrada Esperanca | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 |
| 13 CD Sao Salvador | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 |
| 14 Kabuscorp do Palanca | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 15 Cabinda | 1 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 |
| 16 Academica Do Lobito | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | -8 |
Bàn thắng
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
0.25
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (75%)1 (25%)
Wiliete
Trận gần đây
Cabinda
Under /Over
(75%)3 1(25%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)4 0(0%)
Under /Over
(75%)3 1(25%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(25%)1 3(75%)
Under /Over
(0%)0 4(100%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)2 2(50%)
/Yes
(25%)1 3(75%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(75%)3 1(25%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Wiliete
Cabinda
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Wiliete
4
Số trận đã đấu
Cabinda
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.75
3
Clean sheets
0
0.00
2.00
8
Corners
6
1.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Wiliete
THẺ PHẠT
Cabinda
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
2
7
1.75
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00