Wiliete
Hạng 2 tại Angola Girabola League
1 - 0
FT
26/04/2026 11:00
CD Sao Salvador
Hạng 11 tại Angola Girabola League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Wiliete đang đứng thứ 2 với 62 điểm sau 30 trận.
  • CD Sao Salvador xếp thứ 11 với 35 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Wiliete với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. CD Sao Salvador chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 26/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Petro Atletico de Luanda Petro Atletico de Luanda
69 29 21 6 2 60 15 45
02 Wiliete Wiliete
62 30 18 8 4 49 29 20
03 Primeiro de Agosto Primeiro de Agosto
57 29 15 12 2 47 19 28
04 Desportivo Huila Desportivo Huila
46 29 12 10 7 35 23 12
05 Kabuscorp do Palanca Kabuscorp do Palanca
42 30 10 12 8 26 22 4
06 Bravos do Maquis Bravos do Maquis
42 30 12 6 12 33 30 3
07 Interclube Luanda Interclube Luanda
40 30 9 13 8 35 28 7
08 Estrela Clube 1 de Maio Estrela Clube 1 de Maio
37 30 10 7 13 29 33 -4
09 Progresso da Lunda Sul Progresso da Lunda Sul
37 29 9 10 10 24 28 -4
10 Academica Do Lobito Academica Do Lobito
35 30 8 11 11 25 30 -5
11 CD Sao Salvador CD Sao Salvador
35 30 9 8 13 27 33 -6
12 Sagrada Esperanca Sagrada Esperanca
35 30 8 11 11 33 40 -7
13 CRD Libolo CRD Libolo
34 30 9 7 14 26 37 -11
14 Luanda CIty Luanda CIty
33 30 9 6 15 21 45 -24
15 Guelson Guelson
21 30 6 3 21 24 50 -26
16 Redonda Redonda
21 30 5 6 19 15 47 -32
Đối đầu
30/11/2025 10:00
CD Sao Salvador CD Sao Salvador
1 - 2
Wiliete Wiliete
AGB LE
02/03/2025 11:00
Wiliete Wiliete
2 - 1
CD Sao Salvador CD Sao Salvador
AGB LE
06/10/2024 10:00
CD Sao Salvador CD Sao Salvador
0 - 0
Wiliete Wiliete
AGB LE
12/05/2024 11:00
Wiliete Wiliete
2 - 1
CD Sao Salvador CD Sao Salvador
AGB LE
07/01/2024 10:00
CD Sao Salvador CD Sao Salvador
0 - 0
Wiliete Wiliete
AGB LE
Wiliete
3
60%
Hòa
2
40%
CD Sao Salvador
0
0%
Wiliete Wiliete 6 trận gần nhất
04/04/2026 10:55
Sagrada Esperanca 2 - 2 Wiliete AGB LE
22/03/2026 11:00
Wiliete 3 - 0 Desportivo Huila AGB LE
14/03/2026 11:00
Petro Atletico de Luanda 1 - 1 Wiliete AGB LE
08/03/2026 11:00
Wiliete 1 - 0 Estrela Clube 1 de Maio AGB LE
28/02/2026 11:00
Guelson 1 - 2 Wiliete AGB LE
15/02/2026 10:00
Progresso da Lunda Sul 1 - 2 Wiliete AGB LE
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất CD Sao Salvador CD Sao Salvador
04/04/2026 12:00
Petro Atletico de Luanda 1 - 0 CD Sao Salvador AGB LE
21/03/2026 10:00
CD Sao Salvador 3 - 2 Estrela Clube 1 de Maio AGB LE
13/03/2026 11:00
Guelson 3 - 1 CD Sao Salvador AGB LE
08/03/2026 10:00
CD Sao Salvador 1 - 1 Progresso da Lunda Sul AGB LE
28/02/2026 10:30
Redonda 1 - 3 CD Sao Salvador AGB LE
15/02/2026 11:00
Luanda CIty 0 - 0 CD Sao Salvador AGB LE
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.10
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
27 (90%)3 (10%)
In last 30 matches
Không
17 (57%)13 (43%)
Wiliete

Wiliete

Trận gần đây

CD Sao Salvador

CD Sao Salvador

Under /Over

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(60%)18 12(40%)

Under /Over

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(27%)8 22(73%)

Under /Over

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(27%)8 22(73%)

/Yes

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Wiliete Wiliete
CD Sao Salvador CD Sao Salvador
Cú sút
Wiliete
Wiliete
Tổng cú sút
8.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
CD Sao Salvador
CD Sao Salvador
Tổng cú sút
7.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Wiliete Wiliete Đường chuyền CD Sao Salvador CD Sao Salvador
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Wiliete
Wiliete
30
Số trận đã đấu
CD Sao Salvador
CD Sao Salvador
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
Clean sheets
7
0.23
2.30
69
Corners
42
1.40
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.03
1
Offsides
2
0.07
0.00
0
GK saves
0
0.00
Wiliete
Wiliete
THẺ PHẠT
CD Sao Salvador
CD Sao Salvador
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.20
36
Thẻ vàng
24
0.80
0.03
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00