Volna Pinsk vs Ostrowitz: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Volna Pinsk
Hạng 8 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
2 - 2
FT
03/06/2023 07:00
Ostrowitz
Hạng 12 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Volna Pinsk vs Ostrowitz trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Volna Pinsk đang đứng thứ 8 với 43 điểm sau 32 trận.
  • Ostrowitz xếp thứ 12 với 39 điểm sau 32 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Ostrowitz với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Volna Pinsk chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/06/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk
81 32 26 3 3 86 30 56
02 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
73 32 22 7 3 75 24 51
03 FK Vitebsk FK Vitebsk
73 32 23 4 5 68 22 46
04 Lokomotiv Gomel Lokomotiv Gomel
62 32 19 5 8 55 40 15
05 Dnepr Rohachev Dnepr Rohachev
61 32 19 4 9 84 52 32
06 FC Baranovichi FC Baranovichi
48 32 14 6 12 46 49 -3
07 Zhodino Yuzhnoe Zhodino Yuzhnoe
46 32 13 7 12 62 52 10
08 Volna Pinsk Volna Pinsk
43 32 12 7 13 41 49 -8
09 FK Lida FK Lida
41 32 12 5 15 44 48 -4
10 FC Molodechno FC Molodechno
41 32 11 8 13 51 56 -5
11 Niva Dolbizno Niva Dolbizno
41 32 12 5 15 53 66 -13
12 Ostrowitz Ostrowitz
39 32 10 9 13 54 62 -8
13 FK Bumprom FK Bumprom
38 32 10 8 14 45 62 -17
14 FK Orsha FK Orsha
31 32 8 7 17 50 62 -12
15 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
22 32 5 7 20 26 63 -37
16 Shakhter Soligorsk II Shakhter Soligorsk II
22 32 6 4 22 33 72 -39
17 Osipovichy Osipovichy
5 32 1 2 29 21 85 -64
Đối đầu
21/08/2022 08:00
Ostrowitz Ostrowitz
3 - 2
Volna Pinsk Volna Pinsk
BLR D2
16/04/2022 10:00
Volna Pinsk Volna Pinsk
2 - 2
Ostrowitz Ostrowitz
BLR D2
Volna Pinsk
0
0%
Hòa
1
50%
Ostrowitz
1
50%
Volna Pinsk Volna Pinsk 6 trận gần nhất
27/05/2023 06:00
Dnepr Rohachev 1 - 1 Volna Pinsk BLR D2
20/05/2023 11:59
Volna Pinsk 1 - 0 Kommunalnik Slonim BLR D2
13/05/2023 08:00
FC Baranovichi 3 - 1 Volna Pinsk BLR D2
06/05/2023 10:00
Volna Pinsk 4 - 2 Lokomotiv Gomel BLR D2
30/04/2023 07:00
Arsenal Dzyarzhynsk 1 - 0 Volna Pinsk BLR D2
23/04/2023 06:00
Volna Pinsk 2 - 0 FK Lida BLR D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Ostrowitz Ostrowitz
27/05/2023 10:00
Ostrowitz 2 - 1 FK Bumprom BLR D2
21/05/2023 11:59
FK Orsha 0 - 1 Ostrowitz BLR D2
13/05/2023 06:00
Ostrowitz 2 - 4 Osipovichy BLR D2
08/05/2023 10:00
Shakhter Soligorsk II 2 - 4 Ostrowitz BLR D2
29/04/2023 08:00
Ostrowitz 1 - 1 FC Molodechno BLR D2
14/04/2023 08:30
Dnepr Rohachev 3 - 1 Ostrowitz BLR D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.28
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
23 (72%)9 (28%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
25 (78%)7 (22%)
Volna Pinsk

Volna Pinsk

Trận gần đây

Ostrowitz

Ostrowitz

Xỉu /Tài

(72%)23 9(28%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(84%)27 5(16%)

Xỉu /Tài

(41%)13 19(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(69%)22 10(31%)

/Có

(50%)16 16(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)20 12(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Volna Pinsk Volna Pinsk
Ostrowitz Ostrowitz
Cú sút
Volna Pinsk
Volna Pinsk
Tổng cú sút
7.57 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Ostrowitz
Ostrowitz
Tổng cú sút
7.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Volna Pinsk Volna Pinsk Đường chuyền Ostrowitz Ostrowitz
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Volna Pinsk
Volna Pinsk
32
Số trận đã đấu
Ostrowitz
Ostrowitz
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
10
Giữ sạch lưới
6
0.19
3.66
117
Phạt góc
103
3.22
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Volna Pinsk
Volna Pinsk
THẺ PHẠT
Ostrowitz
Ostrowitz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.63
52
Thẻ vàng
41
1.28
0.09
3
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00