Ostrowitz vs Osipovichy: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ostrowitz
Hạng 12 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
2 - 4
FT
13/05/2023 06:00
Osipovichy
Hạng 17 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ostrowitz vs Osipovichy trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ostrowitz đang đứng thứ 12 với 39 điểm sau 32 trận.
  • Osipovichy xếp thứ 17 với 5 điểm sau 32 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Ostrowitz với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Osipovichy chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk
81 32 26 3 3 86 30 56
02 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
73 32 22 7 3 75 24 51
03 FK Vitebsk FK Vitebsk
73 32 23 4 5 68 22 46
04 Lokomotiv Gomel Lokomotiv Gomel
62 32 19 5 8 55 40 15
05 Dnepr Rohachev Dnepr Rohachev
61 32 19 4 9 84 52 32
06 FC Baranovichi FC Baranovichi
48 32 14 6 12 46 49 -3
07 Zhodino Yuzhnoe Zhodino Yuzhnoe
46 32 13 7 12 62 52 10
08 Volna Pinsk Volna Pinsk
43 32 12 7 13 41 49 -8
09 FK Lida FK Lida
41 32 12 5 15 44 48 -4
10 FC Molodechno FC Molodechno
41 32 11 8 13 51 56 -5
11 Niva Dolbizno Niva Dolbizno
41 32 12 5 15 53 66 -13
12 Ostrowitz Ostrowitz
39 32 10 9 13 54 62 -8
13 FK Bumprom FK Bumprom
38 32 10 8 14 45 62 -17
14 FK Orsha FK Orsha
31 32 8 7 17 50 62 -12
15 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
22 32 5 7 20 26 63 -37
16 Shakhter Soligorsk II Shakhter Soligorsk II
22 32 6 4 22 33 72 -39
17 Osipovichy Osipovichy
5 32 1 2 29 21 85 -64
Đối đầu
15/10/2022 06:00
Osipovichy Osipovichy
0 - 1
Ostrowitz Ostrowitz
BLR D2
11/06/2022 11:10
Ostrowitz Ostrowitz
3 - 1
Osipovichy Osipovichy
BLR D2
Ostrowitz
2
100%
Hòa
0
0%
Osipovichy
0
0%
Ostrowitz Ostrowitz 6 trận gần nhất
08/05/2023 10:00
Shakhter Soligorsk II 2 - 4 Ostrowitz BLR D2
29/04/2023 08:00
Ostrowitz 1 - 1 FC Molodechno BLR D2
14/04/2023 08:30
Dnepr Rohachev 3 - 1 Ostrowitz BLR D2
08/04/2023 06:00
Ostrowitz 1 - 0 Kommunalnik Slonim BLR D2
02/04/2023 06:00
Ostrowitz 0 - 1 FC Baranovichi BLR D2
18/03/2023 06:30
Dnepr Mogilev 5 - 0 Ostrowitz INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Osipovichy Osipovichy
08/05/2023 06:00
Osipovichy 1 - 2 Dnepr Rohachev BLR D2
30/04/2023 09:00
Kommunalnik Slonim 4 - 1 Osipovichy BLR D2
22/04/2023 06:00
Osipovichy 1 - 3 FC Baranovichi BLR D2
14/04/2023 10:30
Lokomotiv Gomel 2 - 0 Osipovichy BLR D2
08/04/2023 10:00
Arsenal Dzyarzhynsk 4 - 0 Osipovichy BLR D2
01/04/2023 08:30
FK Lida 4 - 1 Osipovichy BLR D2
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.94
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.66
Thủng lưới
85
TB mỗi trận
2.66
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
25 (78%)7 (22%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
16 (50%)16 (50%)
Ostrowitz

Ostrowitz

Trận gần đây

Osipovichy

Osipovichy

Xỉu /Tài

(84%)27 5(16%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(84%)27 5(16%)

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

Xỉu /Tài

(69%)22 10(31%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

/Có

(63%)20 12(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)16 16(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ostrowitz Ostrowitz
Osipovichy Osipovichy
Cú sút
Ostrowitz
Ostrowitz
Tổng cú sút
7.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Osipovichy
Osipovichy
Tổng cú sút
7.39 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Ostrowitz Ostrowitz Đường chuyền Osipovichy Osipovichy
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Ostrowitz
Ostrowitz
32
Số trận đã đấu
Osipovichy
Osipovichy
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
6
Giữ sạch lưới
1
0.03
3.22
103
Phạt góc
88
2.75
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Ostrowitz
Ostrowitz
THẺ PHẠT
Osipovichy
Osipovichy
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.28
41
Thẻ vàng
55
1.72
0.06
2
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00