Vittsjo GIK (W) vs Alingsas (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Vittsjo GIK (W)
Hạng 7 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
1
1-0
FT
14/06/2025 09:00
Alingsas (W)
Hạng 14 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Vittsjo GIK (W) vs Alingsas (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Vittsjo GIK (W) đang đứng thứ 7 với 35 điểm sau 26 trận.
  • Alingsas (W) xếp thứ 14 với 9 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Vittsjo GIK (W) thắng với xác suất 69%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vittsjo GIK (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Alingsas (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:00

2025-06-14

Vittsjo GIK (W) vs Alingsas (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
Alingsas (W)
Alingsas (W)
2025-06-14 09:00
69
19
12
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.28
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/06/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
64 26 21 1 4 86 17 69
02 Hammarby (W) Hammarby (W)
60 26 19 3 4 72 19 53
03 Malmo (W) Malmo (W)
57 26 18 3 5 58 27 31
04 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
50 26 15 5 6 49 38 11
05 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
46 26 13 7 6 37 33 4
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
41 26 12 5 9 46 36 10
07 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
35 26 10 5 11 36 48 -12
08 AIK Solna (W) AIK Solna (W)
34 26 11 1 14 35 42 -7
09 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
31 26 9 4 13 31 43 -12
10 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
30 26 9 3 14 38 56 -18
11 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
25 26 7 4 15 30 42 -12
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
23 26 7 2 17 42 65 -23
13 Linkopings (W) Linkopings (W)
16 26 4 4 18 27 62 -35
14 Alingsas (W) Alingsas (W)
9 26 2 3 21 19 78 -59
Đối đầu
27/03/2021 10:00
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
1 - 0
Alingsas (W) Alingsas (W)
SWEC-W
Vittsjo GIK (W)
1
100%
Hòa
0
0%
Alingsas (W)
0
0%
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W) 6 trận gần nhất
08/06/2025 09:00
Hammarby (W) 3 - 2 Vittsjo GIK (W) SWE WD1
24/05/2025 09:00
Vittsjo GIK (W) 3 - 2 Malmo (W) SWE WD1
17/05/2025 09:00
Vittsjo GIK (W) 2 - 1 Linkopings (W) SWE WD1
10/05/2025 09:00
Kristianstads DFF (W) 3 - 2 Vittsjo GIK (W) SWE WD1
03/05/2025 09:00
Vittsjo GIK (W) 0 - 0 AIK Solna (W) SWE WD1
26/04/2025 09:00
Vaxjo (W) 2 - 2 Vittsjo GIK (W) SWE WD1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Alingsas (W) Alingsas (W)
07/06/2025 10:00
Alingsas (W) 0 - 3 Kristianstads DFF (W) SWE WD1
24/05/2025 09:00
Alingsas (W) 0 - 0 IFK Norrkoping DFK (W) SWE WD1
16/05/2025 12:00
BK Hacken (W) 6 - 1 Alingsas (W) SWE WD1
09/05/2025 13:00
Malmo (W) 1 - 0 Alingsas (W) SWE WD1
04/05/2025 09:00
Alingsas (W) 1 - 0 FC Rosengard (W) SWE WD1
26/04/2025 09:00
Alingsas (W) 0 - 1 Linkopings (W) SWE WD1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.85
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
78
TB mỗi trận
3.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
21 (81%)5 (19%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
13 (50%)13 (50%)
Vittsjo GIK (W)

Vittsjo GIK (W)

Trận gần đây

Alingsas (W)

Alingsas (W)

Xỉu /Tài

(85%)22 4(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

Xỉu /Tài

(31%)8 18(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

Xỉu /Tài

(69%)18 8(31%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

/Có

(69%)18 8(31%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)12 14(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
Alingsas (W) Alingsas (W)
Cú sút
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
Tổng cú sút
13.76 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Alingsas (W)
Alingsas (W)
Tổng cú sút
7.46 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
26
Số trận đã đấu
Alingsas (W)
Alingsas (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
3
0.12
6.12
159
Phạt góc
62
2.38
11.35
295
Ném biên
256
9.85
0.58
15
Việt vị
21
0.81
1.00
26
Thủ môn cứu thua
26
1.00
Vittsjo GIK (W)
Vittsjo GIK (W)
THẺ PHẠT
Alingsas (W)
Alingsas (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.15
30
Thẻ vàng
33
1.27
0.04
1
Thẻ đỏ
2
0.08
1.31
34
Số lỗi
56
2.15
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00