Vitesse Arnhem
Hạng 10 tại Holland Eredivisie
1 - 2
FT
26/02/2023 09:30
AFC Ajax
Hạng 3 tại Holland Eredivisie
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Vitesse Arnhem đang đứng thứ 10 với 40 điểm sau 34 trận.
  • AFC Ajax xếp thứ 3 với 69 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về AFC Ajax với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Vitesse Arnhem chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 26/02/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Feyenoord Feyenoord
82 34 25 7 2 81 30 51
02 PSV Eindhoven PSV Eindhoven
75 34 23 6 5 89 40 49
03 AFC Ajax AFC Ajax
69 34 20 9 5 86 38 48
04 AZ Alkmaar AZ Alkmaar
67 34 20 7 7 68 35 33
05 FC Twente Enschede FC Twente Enschede
64 34 18 10 6 66 27 39
06 Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam
59 34 17 8 9 60 37 23
07 FC Utrecht FC Utrecht
54 34 15 9 10 55 50 5
08 SC Heerenveen SC Heerenveen
46 34 12 10 12 44 50 -6
09 RKC Waalwijk RKC Waalwijk
41 34 11 8 15 50 64 -14
10 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
40 34 10 10 14 45 50 -5
11 Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
40 34 10 10 14 46 56 -10
12 NEC Nijmegen NEC Nijmegen
39 34 8 15 11 42 45 -3
13 Fortuna Sittard Fortuna Sittard
36 34 10 6 18 39 62 -23
14 Volendam Volendam
36 34 10 6 18 42 71 -29
15 Excelsior SBV Excelsior SBV
32 34 9 5 20 32 71 -39
16 Emmen Emmen
28 34 6 10 18 33 65 -32
17 SC Cambuur SC Cambuur
19 34 5 4 25 26 69 -43
18 Groningen Groningen
18 34 4 6 24 31 75 -44
Đối đầu
09/11/2022 15:00
AFC Ajax AFC Ajax
2 - 2
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
HOL D1
15/05/2022 08:30
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
2 - 2
AFC Ajax AFC Ajax
HOL D1
09/02/2022 14:00
AFC Ajax AFC Ajax
5 - 0
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
HOLC
29/08/2021 08:30
AFC Ajax AFC Ajax
5 - 0
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
HOL D1
16/05/2021 08:30
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
1 - 3
AFC Ajax AFC Ajax
HOL D1
18/04/2021 11:59
AFC Ajax AFC Ajax
2 - 1
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
HOLC
Vitesse Arnhem
0
0%
Hòa
2
33%
AFC Ajax
4
67%
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem 6 trận gần nhất
18/02/2023 11:30
Volendam 2 - 0 Vitesse Arnhem HOL D1
12/02/2023 09:30
Vitesse Arnhem 2 - 0 FC Utrecht HOL D1
04/02/2023 15:00
Emmen 2 - 2 Vitesse Arnhem HOL D1
28/01/2023 15:00
SC Heerenveen 1 - 3 Vitesse Arnhem HOL D1
25/01/2023 13:45
Vitesse Arnhem 2 - 2 FC Twente Enschede HOL D1
21/01/2023 15:00
PSV Eindhoven 1 - 0 Vitesse Arnhem HOL D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất AFC Ajax AFC Ajax
19/02/2023 11:45
AFC Ajax 4 - 0 Sparta Rotterdam HOL D1
16/02/2023 13:45
AFC Ajax 0 - 0 Union Berlin UEFA EL
12/02/2023 11:45
AFC Ajax 3 - 1 RKC Waalwijk HOL D1
09/02/2023 13:45
FC Twente Enschede 0 - 1 AFC Ajax HOLC
05/02/2023 07:15
SC Cambuur 0 - 5 AFC Ajax HOL D1
29/01/2023 09:30
Excelsior SBV 1 - 4 AFC Ajax HOL D1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
86
TB mỗi trận
2.53
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.12
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
23 (68%)11 (32%)
In last 34 matches
Không
30 (88%)4 (12%)
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

Trận gần đây

AFC Ajax

AFC Ajax

Under /Over

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(85%)29 5(15%)

Under /Over

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(56%)19 15(44%)

Under /Over

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(68%)23 11(32%)

/Yes

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
AFC Ajax AFC Ajax
Cú sút
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem
Tổng cú sút
15.62 TB / trận
Bị chặn
140 tổng
Avg. 4.24
AFC Ajax
AFC Ajax
Tổng cú sút
18.41 TB / trận
Bị chặn
159 tổng
Avg. 4.97
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem Đường chuyền AFC Ajax AFC Ajax
Tổng đường chuyền
13919
Avg. 409 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
21341
Avg. 628 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
66%
KHÁC
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem
34
Số trận đã đấu
AFC Ajax
AFC Ajax
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Clean sheets
11
0.32
6.21
211
Corners
273
8.03
21.32
725
Throw-ins
625
18.38
1.59
54
Offsides
74
2.18
2.59
88
GK saves
78
2.29
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem
THẺ PHẠT
AFC Ajax
AFC Ajax
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
51
Thẻ vàng
47
1.38
0.15
5
Thẻ đỏ
1
0.03
10.88
370
Fouls
313
9.21
15.65
532
Tackles
573
16.85